10 việc chủ cơ sở buộc phải làm về PCCC — thiếu việc nào phạt bao nhiêu

23.08.2026 Kiến thức PCCC Phí Ngọc Tùng

Lắp đủ thiết bị rồi vẫn bị phạt — vì sao?

Vì pháp luật không chỉ bắt cơ sở thiết bị. Pháp luật giao cho người đứng đầu cơ sở — tức là anh/chị, chủ cơ sở — mười việc phải làm và làm đều đặn. Thiết bị chỉ nằm trong một việc trong số đó.

Chín việc còn lại là giấy tờ, con người và thói quen: nội quy, đội PCCC, huấn luyện, tự kiểm tra, phương án chữa cháy, hồ sơ, khai báo dữ liệu, bảo hiểm, và thủ tục khi sửa chữa cải tạo. Đây chính là phần mà đa số biên bản kiểm tra ghi lỗi.

Bài này liệt kê đủ mười việc. Mỗi việc trả lời bốn câu: việc gìlàm cụ thể thế nàođoàn kiểm tra sẽ đòi xem giấy gìthiếu thì phạt bao nhiêu. Không có việc nào trong đây khó. Chỉ có việc bị quên.

Bài viết dành cho chủ cơ sở: chủ nhà xưởng, chủ kho, chủ cửa hàng, chủ nhà trọ, chủ chung cư mini, chủ quán karaoke, giám đốc công ty thuê văn phòng, ban quản lý toà nhà. Không phải cho kỹ sư PCCC.

Em cố gắng viết bằng tiếng Việt thường. Số hiệu nghị định, điều, khoản thì để ở dòng chữ nhỏ màu xám cuối mỗi mục — ai cần tra thì tra, ai không cần thì bỏ qua vẫn hiểu đủ. Gặp từ lạ, kéo xuống mục giải nghĩa nhanh ở cuối bài.

Table of Contents

Mười việc này khác gì với việc lắp thiết bị

Có một hiểu nhầm rất phổ biến, và nó tốn tiền: “Tôi bỏ mấy trăm triệu lắp báo cháy, chữa cháy rồi, thế là xong phần PCCC.”

Không xong. Số tiền bỏ ra mua thiết bị chỉ trả lời được một trong mười câu hỏi mà đoàn kiểm tra mang theo. Chín câu còn lại không mua được bằng tiền một lần, mà phải làm đều.

Nói cho dễ hình dung: thiết bị giống như mua xe. Mua xe rồi vẫn phải có bằng lái, có đăng kiểm, có bảo hiểm, phải đổ xăng, phải bảo dưỡng. Thiếu bất kỳ thứ nào trong đó thì chiếc xe đẹp đến mấy cũng không hợp lệ khi ra đường.

Tiền phạt rơi vào đâu nhiều nhất

Nhìn vào khung xử phạt sẽ thấy rõ. Có ba nhóm lỗi rất khác nhau:

Nhóm lỗi Ví dụ Phạt (cá nhân)
Chưa lắp thiết bị thuộc diện phải lắp Cơ sở phải có hệ thống báo cháy mà không có 40–50 triệu, kèm đình chỉ 3–6 tháng
Lắp rồi nhưng để hỏng Cả hệ thống báo cháy ngừng hoạt động mấy tháng không ai sửa 40–50 triệu
Hỏng lẻ vài thiết bị trong hệ thống: 10–20 triệu
Thiếu giấy tờ, thiếu việc phải làm đều Cả kỳ không tự kiểm tra lần nào 10–20 triệu
Không có hồ sơ PCCC 5–7 triệu
Không niêm yết nội quy PCCC 6–8 triệu

Nhóm thứ ba nhìn thì nhẹ tiền hơn từng lỗi một. Nhưng nó có hai đặc điểm khó chịu: rất dễ dính nhiều lỗi cùng lúc, và gần như không tốn tiền để khắc phục. Một buổi chiều ngồi soạn giấy tờ là xong. Bị phạt vì mấy việc đó thì tiếc thật.

Nhớ nhân đôi khi anh/chị là công ty

Mọi con số phạt trong bài này — và trong toàn bộ nghị định — là mức dành cho cá nhân. Tổ chức, tức doanh nghiệp, hợp tác xã, đơn vị sự nghiệp… vi phạm cùng hành vi thì phạt gấp 2 lần. Hộ gia đình, hộ kinh doanh, cộng đồng dân cư thì tính như cá nhân.

Mức trần của lĩnh vực PCCC: cá nhân tối đa 50 triệu, tổ chức tối đa 100 triệu. Nghĩa là con số “40–50 triệu” mà công ty đọc được thực chất là 80–100 triệu.

Ai là “người đứng đầu cơ sở”?

Là người quyết định mọi chuyện ở cơ sở đó. Chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp, giám đốc, trưởng ban quản lý toà nhà, chủ nhà cho thuê trọ. Trong biên bản kiểm tra, người bị ghi tên vào phần trách nhiệm chính là người này.

Nếu anh/chị bận và muốn giao cho người khác làm, hoàn toàn được — nhưng phải giao bằng văn bản. Nói miệng thì khi đoàn hỏi, không có gì để chứng minh, và trách nhiệm vẫn quay về anh/chị.

Cơ sở của tôi có thuộc diện phải làm mười việc này không?

Nếu cơ sở nằm trong danh mục cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC thì có. Danh mục đó dài, gồm hầu hết nhà xưởng, kho, chợ, trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn, nhà trọ, chung cư, trường học, bệnh viện, cây xăng, gara, văn phòng đủ quy mô…

Trong danh mục này lại có một danh sách con gồm những cơ sở nguy hiểm hơn, chia làm nhóm 1nhóm 2. Cơ sở thuộc danh sách con thì nghĩa vụ nặng hơn: tự kiểm tra 6 tháng một lần thay vì 1 năm, báo cáo 2 lần mỗi năm, và phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

Không chắc cơ sở mình nằm ở đâu? Cách nhanh nhất là hỏi thẳng cán bộ quản lý địa bàn. Đây là câu hỏi bình thường, và hỏi sớm thì còn kịp chuẩn bị. Với hộ vừa ở vừa buôn bán, xem riêng bài hướng dẫn tự kiểm tra an toàn PCCC cho nhà ở kết hợp sản xuất kinh doanh.

Căn cứ: Phụ lục I và Phụ lục II Nghị định 105/2025/NĐ-CP; Điều 4 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

Mười việc, xem trước cho dễ hình dung

# Việc Bao lâu làm một lần
1 Tuyên truyền kiến thức PCCC và cho người của mình đi học nghiệp vụ Bồi dưỡng hằng năm
2 Lập đội PCCC và CNCH cơ sở, hoặc phân công người phụ trách nếu dưới 20 người Một lần, rồi duy trì
3 Ban hành và niêm yết nội quy, biển cấm, biển báo, biển chỉ dẫn Một lần, rồi giữ cho còn nguyên
4 Tự kiểm tra và giám sát trong cơ sở Thường xuyên + định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm
5 Xây dựng và thực tập phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ Lập một lần, thực tập ít nhất mỗi năm
6 Trang bị và giữ cho phương tiện, hệ thống PCCC còn chạy được Liên tục, có bảo dưỡng định kỳ
7 Lập, quản lý, cập nhật hồ sơ PCCC Cập nhật mỗi khi phát sinh giấy tờ mới
8 Làm đúng thủ tục khi cải tạo, đổi công năng, mở rộng cơ sở Mỗi lần có thay đổi
9 Khai báo dữ liệu lên hệ thống Cơ sở dữ liệu và lắp thiết bị truyền tin báo cháy Khai một lần, cập nhật khi thay đổi
10 Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc (nếu thuộc diện) Gia hạn hằng năm

Danh sách gốc của mười việc này nằm trong tài liệu nghiệp vụ mà cán bộ kiểm tra dùng khi đến cơ sở. Ai muốn đọc nguyên văn bản chuyên môn thì xem Phụ lục I — hướng dẫn nội dung kiểm tra trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở. Bài anh/chị đang đọc là bản dịch sang tiếng thường của chính tài liệu đó.

Một lưu ý trước khi vào chi tiết: khung xử phạt đang dùng là Nghị định 106/2025, nhưng từ 20/4/2026 nó đã bị Nghị định 69/2026/NĐ-CP sửa một số chỗ. Sửa chứ không thay thế, nên hai văn bản dùng song song. Ba thay đổi ảnh hưởng trực tiếp tới chủ cơ sở em để riêng ở mục gần cuối bài — mọi con số trong bài đã tính theo bản mới rồi.

Việc 1 — Tuyên truyền kiến thức PCCC và cho người của mình đi học nghiệp vụ

Việc gì

Đây là hai việc nhỏ nằm chung một nhóm, và nhiều người nhầm chúng là một.

Tuyên truyền, phổ biến kiến thức là việc anh/chị nói lại cho người làm trong cơ sở biết: ở đây có gì dễ cháy, cấm làm gì, cháy thì chạy đường nào, bình chữa cháy để ở đâu. Việc này anh/chị tự làm được, không cần ai cấp chứng chỉ.

Huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ là việc khác: cho người thuộc diện phải học đi học lớp nghiệp vụ PCCC và cứu nạn cứu hộ đàng hoàng, học xong có giấy tờ xác nhận. Việc này phải qua cơ quan có thẩm quyền tổ chức, không tự làm ở nhà được.

Làm cụ thể thế nào

Phần tuyên truyền — anh/chị làm, mất khoảng nửa buổi mỗi lần:

  • Ra một văn bản ngắn của cơ sở, đại ý “giao cho ông/bà X tổ chức tuyên truyền kiến thức PCCC cho toàn bộ người lao động trong năm”. Một trang A4 là đủ. Có số, có ngày, có chữ ký.
  • Mỗi năm ít nhất một lần, tập trung người lại nói trong 30–60 phút. Nội dung: đặc điểm cháy nổ của chính cơ sở mình, nội quy, vị trí bình chữa cháy và lối thoát nạn, số điện thoại báo cháy 114, ai là người phụ trách PCCC.
  • Ghi lại buổi đó: danh sách người dự có chữ ký, vài tấm ảnh, nội dung nói gì. Đây mới là phần đoàn kiểm tra xem được.
  • Người mới vào làm thì phổ biến ngay trong tuần đầu, đừng đợi tới đợt chung.

Phần huấn luyện nghiệp vụ — phải đăng ký với cơ quan có thẩm quyền:

  • Xác định ai phải học: bản thân anh/chị (người đứng đầu cơ sở), người được phân công làm nhiệm vụ PCCC, thành viên đội PCCC và CNCH cơ sở, và người lao động làm việc trong môi trường có nguy hiểm về cháy nổ.
  • Liên hệ Phòng Cảnh sát PCCC và CNCH Công an cấp tỉnh để đăng ký lớp, hoặc hỏi cán bộ quản lý địa bàn đợt gần nhất tổ chức khi nào.
  • Học xong, cơ sở sẽ nhận được văn bản thông báo kết quả huấn luyện. Giữ kỹ bản này — nó là giấy chứng minh quan trọng nhất của việc 1.
  • Mỗi năm phải bồi dưỡng lại một lần cho những người đã học. Đây là chỗ bị quên nhiều nhất: chứng chỉ từ ba năm trước vẫn còn, nhưng ba năm liền không bồi dưỡng.

Cẩn thận khi nhận người mới

Từ 20/4/2026, quy định được sửa lại chặt hơn: lỗi không còn là “dùng người chưa được huấn luyện” mà là “dùng người chưa có văn bản thông báo kết quả huấn luyện“. Nghĩa là đã cho đi học nhưng chưa có giấy về tay thì vẫn chưa an toàn về mặt hồ sơ. Cách xử lý đơn giản: chưa có giấy thì chưa phân công người đó làm nhiệm vụ PCCC, để họ làm việc chuyên môn bình thường trước đã.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

Đoàn đòi xem Thế nào là đạt Chưa có thì làm gì
Văn bản chỉ đạo tổ chức tuyên truyền Có số, có ngày, do người đứng đầu ký Soạn và ký ngay, một trang là đủ
Tài liệu ghi nhận đã tổ chức Danh sách ký tên, ảnh, nội dung buổi phổ biến Tổ chức một buổi và lưu lại đầy đủ
Văn bản thông báo kết quả huấn luyện nghiệp vụ Đủ thành phần phải học, còn trong thời hạn Đăng ký lớp gần nhất, giữ biên nhận đăng ký làm bằng chứng đang làm
Hồ sơ bồi dưỡng hằng năm Năm nào cũng có, không đứt quãng Bổ sung năm hiện tại trước, các năm cũ ghi nhận thẳng vào biên bản

Một điều ít người biết: đoàn kiểm tra không chỉ xem giấy. Cán bộ có quyền hỏi trực tiếp vài người lao động xem họ có biết gì không — bình chữa cháy để đâu, cháy thì thoát bằng lối nào. Ba người được hỏi mà lúng túng cả ba thì tập giấy tờ đẹp cũng không cứu được. Đây chính là lý do nên tuyên truyền thật, không phải tuyên truyền trên giấy.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Lỗi Phạt (cá nhân) Lối ra
Không tổ chức tuyên truyền, phổ biến kiến thức PCCC 1–3 triệu Tổ chức một buổi, lưu danh sách và ảnh
Không bồi dưỡng nghiệp vụ hằng năm cho người đã được huấn luyện 4–6 triệu Kèm biện pháp buộc phải tổ chức bồi dưỡng — nghĩa là vẫn phải làm sau khi nộp phạt
Dùng người chưa có văn bản thông báo kết quả huấn luyện làm nhiệm vụ PCCC 6–8 triệu Đăng ký lớp cho người đó, tạm thời phân công lại nhiệm vụ

Việc làm được ngay hôm nay: mở lại tủ hồ sơ, tìm văn bản thông báo kết quả huấn luyện gần nhất, xem cấp năm nào. Nếu quá một năm chưa bồi dưỡng lại, gọi ngay cho cán bộ quản lý địa bàn hỏi lịch lớp gần nhất.

Căn cứ: Điều 29 và Điều 30 Nghị định 105/2025/NĐ-CP; Điều 13 Thông tư 36/2025/TT-BCA. Chế tài: khoản 2, 3, 4 Điều 6 Nghị định 106/2025/NĐ-CP, khoản 4 Điều 6 được sửa bởi Điều 4 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

Việc 2 — Lập đội PCCC và CNCH cơ sở, hoặc phân công người phụ trách nếu dưới 20 người

Việc gì

Cơ sở phải có người chịu trách nhiệm về PCCC bằng văn bản. Không phải “ai rảnh thì làm”, mà có tên cụ thể, có nhiệm vụ cụ thể, có giấy.

Quy mô cơ sở quyết định anh/chị phải làm ở mức nào. Mốc phân biệt là 20 người thường xuyên làm việc.

Cơ sở của anh/chị Phải làm gì Giấy cần có
Dưới 20 người thường xuyên làm việc Không phải lập đội. Nhưng phải phân công người thực hiện nhiệm vụ PCCC và CNCH Văn bản phân công, ghi rõ tên người và nhiệm vụ cụ thể
Từ 20 người trở lên Phải thành lập Đội PCCC và CNCH cơ sở và duy trì hoạt động của đội Quyết định thành lập đội, kèm danh sách và phân công nhiệm vụ từng người
Cơ sở thuộc diện phải có đội chuyên ngành Lập đội chuyên ngành theo quy định riêng Quyết định thành lập + hồ sơ phương tiện của đội

“Thường xuyên làm việc” là bao nhiêu người? Là số người có mặt làm việc đều đặn tại cơ sở, không tính khách, không tính người vào ra vãng lai. Cơ sở 18 nhân viên chính thức nhưng thuê thêm 5 người thời vụ quanh năm thì đừng tự tin là mình dưới 20 — cứ đếm thật rồi hỏi lại cán bộ quản lý địa bàn cho chắc.

Làm cụ thể thế nào

Nếu cơ sở dưới 20 người — việc này mất đúng một buổi:

  • Chọn một người trong cơ sở, tốt nhất là người có mặt thường xuyên và biết rõ mặt bằng: quản lý ca, bảo vệ trưởng, tổ trưởng kỹ thuật.
  • Ra văn bản phân công, ghi rõ: tên, chức danh, và làm những gì — kiểm tra bình chữa cháy hằng tháng, kiểm tra lối thoát nạn, giữ chìa khoá tủ kỹ thuật, gọi 114 khi có cháy, hướng dẫn thoát nạn.
  • Cho người đó đi học nghiệp vụ (xem việc 1). Phân công mà không cho đi học thì mới xong một nửa.
  • Dán tên và số điện thoại người phụ trách ở chỗ dễ thấy, cạnh bảng nội quy.

Nếu cơ sở từ 20 người trở lên:

  • Ra quyết định thành lập Đội PCCC và CNCH cơ sở. Trong quyết định phải có: danh sách thành viên, ai là đội trưởng, ai là đội phó, nhiệm vụ từng người, và chế độ hoạt động là chuyên trách hay kiêm nhiệm.
  • Số người trong đội phải đủ theo quy mô cơ sở — đây là con số cụ thể, không phải muốn bao nhiêu cũng được. Lập cho có ba người trong khi cơ sở hai trăm người là bị ghi lỗi ngay. Mức tối thiểu:
    • 20–50 người thường xuyên làm việc: đội tối thiểu 10 người, trong đó 1 đội trưởng, 1 đội phó.
    • Trên 50 đến 100 người: đội tối thiểu 15 người, 1 đội trưởng, 2 đội phó.
    • Trên 100 người: đội tối thiểu 25 người, 1 đội trưởng, 3 đội phó.
    • Cơ sở có nhiều phân xưởng, bộ phận làm việc độc lập hoặc chạy theo ca, mà mỗi bộ phận hay mỗi ca có trên 100 người, thì bộ phận/ca đó phải có thêm một Tổ thuộc đội, tối thiểu 5 người, có 1 tổ trưởng.
  • Bố trí địa điểm trực: một gian phòng hoặc một góc đủ chỗ cho người và phương tiện, có bàn ghế, điện thoại, danh bạ liên lạc, và một bản phương án chữa cháy để sẵn ở đó.
  • Tổ chức trực chữa cháy hằng ngày theo đúng chế độ đã ghi trong quyết định.
  • Toàn bộ thành viên đội phải được huấn luyện nghiệp vụ. Danh sách thực tế phải khớp với danh sách trong quyết định — người nghỉ việc rồi mà tên vẫn nằm trong quyết định là lỗi rất hay gặp.

Toà nhà nhiều công ty thuê thì sao? Các cơ quan, tổ chức đang hoạt động trong cơ sở phải cử người tham gia đội PCCC của cơ sở. Không cử người là chính công ty thuê đó bị phạt, không phải ban quản lý. Ban quản lý nên gửi văn bản đề nghị từng đơn vị cử người và lưu lại văn bản đó — vừa đủ căn cứ, vừa rõ trách nhiệm hai bên.

Muốn hiểu kỹ đội PCCC cơ sở làm những gì, xem thêm đội phòng cháy chữa cháy cơ sở có vai trò và nhiệm vụ gì.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

  • Quyết định thành lập đội hoặc văn bản phân công người phụ trách — có số, ngày, chữ ký.
  • Danh sách thành viên đội, đối chiếu với danh sách nhân sự thực tế.
  • Văn bản thông báo kết quả huấn luyện nghiệp vụ của các thành viên.
  • Bảng phân công trực chữa cháy, cứu nạn cứu hộ.
  • Ảnh hoặc thực tế địa điểm trực có bàn ghế, điện thoại, danh bạ, phương án chữa cháy.

Cán bộ kiểm tra còn có thể giả định một tình huống cháy và yêu cầu đội triển khai tại chỗ. Không phải để làm khó, mà để xem đội có thật hay chỉ có trên giấy. Cách chuẩn bị tốt nhất là thực tập phương án nghiêm túc — xem việc 5.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Lỗi Phạt (cá nhân) Lối ra
Lập đội nhưng không đủ số người theo quy định; tổ chức hoạt động trong cơ sở không cử người tham gia đội 3–5 triệu Ra quyết định bổ sung thành viên
Cơ sở dưới 20 người mà không phân công người làm nhiệm vụ PCCC — hoặc cơ sở đã có đội mà không bố trí địa điểm trực cho đội 6–8 triệu Ký văn bản phân công — làm trong 30 phút
Không bố trí lực lượng, phương tiện trực chữa cháy hằng ngày 8–10 triệu Lập bảng phân công trực và treo tại địa điểm trực
Không thành lập Đội PCCC và CNCH cơ sở 10–20 triệu Ra quyết định thành lập, sau đó lo phần huấn luyện
Không thành lập Đội PCCC và CNCH chuyên ngành (với cơ sở thuộc diện) 20–30 triệu Hỏi cơ quan quản lý xem cơ sở mình có thuộc diện không trước khi lo

Nhìn bảng này sẽ thấy một điều đáng chú ý: chênh lệch giữa “có giấy” và “không giấy” là 6–20 triệu, trong khi chi phí để có giấy gần như bằng không. Đây là việc rẻ nhất trong mười việc.

Việc làm được ngay hôm nay: đếm số người thường xuyên làm việc tại cơ sở. Dưới 20 thì soạn một văn bản phân công. Từ 20 trở lên thì soạn quyết định thành lập đội. Cả hai đều là văn bản nội bộ, anh/chị tự ký, không phải xin phép ai.

Căn cứ: Điều 20 Nghị định 105/2025/NĐ-CP (khoản 2 — mốc 20 người; khoản 4 và khoản 5 — số người tối thiểu của đội và tổ); Điều 4 Thông tư 36/2025/TT-BCA. Chế tài: Điều 8 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

Việc 3 — Ban hành và niêm yết nội quy PCCC, biển cấm, biển báo, biển chỉ dẫn

Việc gì

Nội quy PCCC là tờ giấy ghi rõ ở cơ sở này cấm làm gì, phải làm gì, và cháy thì làm gì. Anh/chị tự ban hành, tự ký, không phải đi xin duyệt.

Nhưng có hai điều kiện làm nhiều cơ sở trượt: nội quy phải phù hợp với chính cơ sở của mình, và phải dán ở chỗ dễ thấy. Nội quy chép nguyên từ mẫu trên mạng, hoặc in ra rồi cất trong tủ hồ sơ, đều bị coi là chưa đạt.

Đi kèm nội quy là hệ thống biển: biển cấm lửa, cấm hút thuốc, biển báo khu vực nguy hiểm cháy nổ, biển chỉ dẫn lối thoát nạn, biển chỉ vị trí bình chữa cháy và họng nước.

Làm cụ thể thế nào

Bước 1 — Soạn nội quy đúng với cơ sở mình. Đọc lại bản nội quy đang dán và tự hỏi: nếu bỏ tên cơ sở đi thì có phân biệt được đây là kho vải hay quán ăn không? Nếu không phân biệt được thì nội quy đó chung chung quá.

Một bản nội quy đạt cần có đủ các phần sau, viết bằng câu ngắn:

  • Những hành vi bị cấm — nêu đúng thứ nguy hiểm ở cơ sở mình. Kho vải thì cấm hút thuốc và cấm dùng bếp điện trong kho. Quán ăn thì quy định về bình gas, về việc tắt bếp cuối ca. Nhà trọ thì quy định về sạc xe điện, về câu mắc điện.
  • Việc phải làm để phòng cháy — cuối ca ai kiểm tra gì, ai tắt điện khu nào, ai khoá gas.
  • Cách xử lý khi có cháy — hô hoán, gọi 114, dùng bình chữa cháy, thoát theo lối nào, tập trung ở đâu.
  • Ai chịu trách nhiệm — tên và số điện thoại người phụ trách PCCC.

Bước 2 — Viết riêng cho từng khu vực có công năng khác nhau. Đây là điểm nhiều người bỏ sót. Một cơ sở có văn phòng, nhà ăn, gara và kho thì bốn khu vực đó có nguy cơ khác nhau, nên cần nội quy phù hợp với từng khu — không nhất thiết bốn bản dài, nhưng ít nhất phần cấm và phần phải làm phải khác nhau.

Bước 3 — Dán đúng chỗ. “Dễ thấy” nghĩa là người bình thường đi ngang nhìn là đọc được: cửa ra vào, hành lang chính, khu vực làm việc, cửa kho, cạnh cầu thang. Không dán sau cánh cửa, không dán trong phòng khoá, không dán ở độ cao 3 mét.

Bước 4 — Đặt biển đúng nơi. Biển cấm lửa và cấm hút thuốc đặt tại khu vực có hàng dễ cháy, kho gas, kho sơn dung môi, khu sạc pin. Biển chỉ dẫn thoát nạn đặt dọc đường thoát và tại chỗ rẽ, chỗ có bậc.

Bước 5 — Phổ biến cho người trong cơ sở. Dán xong phải nói lại cho mọi người biết. Việc này gộp luôn vào buổi tuyên truyền ở việc 1 cho gọn.

Chữ “duy trì” tốn tiền hơn chữ “ban hành”

Ban hành nội quy rồi để bản dán bị bong, bị ố, bị hàng hoá che mất, biển chỉ dẫn rơi mất mà không thay — đó là lỗi không duy trì, phạt 4–6 triệu. Cách phòng: đưa mục “kiểm tra nội quy và biển báo còn nguyên không” vào danh sách tự kiểm tra hằng tháng. Mất 5 phút.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

Đoàn đòi xem Thế nào là đạt
Quyết định ban hành nội quy PCCC và CNCH Có số, có ngày, do người đứng đầu cơ sở ký
Bản nội quy đang dán tại cơ sở Nội dung khớp với bản trong hồ sơ, còn rõ chữ, đúng vị trí dễ thấy
Nội quy cho từng khu vực khác công năng Kho, gara, nhà ăn, văn phòng có nội dung riêng phù hợp
Hệ thống biển cấm, biển báo, biển chỉ dẫn Còn đủ, còn nhìn thấy, không bị che khuất
Bằng chứng đã phổ biến nội quy Danh sách ký nhận hoặc biên bản buổi phổ biến

Với cơ sở có nhiều đơn vị cùng hoạt động: từng đơn vị phải ban hành và niêm yết nội quy cho khu vực mình quản lý, đồng thời thực hiện nội quy chung của cơ sở. Từ 20/4/2026, đơn vị thuê không làm thì chính đơn vị đó bị phạt.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Lỗi Phạt (cá nhân) Lối ra
Nội quy không đủ nội dung hoặc không phù hợp đặc điểm cơ sở; niêm yết sai vị trí 1–3 triệu Viết lại theo đúng cơ sở mình, dán lại chỗ dễ thấy
Không duy trì nội quy, biển báo, biển cấm, biển chỉ dẫn đã niêm yết 4–6 triệu Đi một vòng, thay bản hỏng, dọn thứ che khuất biển
Không ban hành hoặc không niêm yết nội quy, biển báo, biển cấm, biển chỉ dẫn 6–8 triệu Soạn, ký, in, dán — một buổi là xong

Việc làm được ngay hôm nay: đi một vòng cơ sở, chụp ảnh chỗ đang dán nội quy và các biển báo. Chỗ nào bị che, bị bong, bị mất thì xử lý luôn. Đây là việc rẻ nhất và nhanh nhất trong cả bài.

Căn cứ: Điều 3 Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Chế tài: Điều 7 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

Việc 4 — Tự kiểm tra và giám sát trong cơ sở

Việc gì

Đây là việc bị bỏ quên nhiều nhất, và cũng là việc bị phạt nặng nhất trong nhóm giấy tờ: 10–20 triệu nếu cả kỳ không tự kiểm tra lần nào.

Nội dung thì đơn giản: anh/chị — hoặc người anh/chị phân công — phải tự đi kiểm tra cơ sở của mìnhghi lại kết quả. Có hai loại, đừng nhầm lẫn:

Kiểm tra thường xuyên Kiểm tra định kỳ
Bao lâu một lần Anh/chị tự quyết, nhưng không quá 01 tháng một lần 6 tháng/lần với cơ sở nguy hiểm cháy nổ; 1 năm/lần với cơ sở còn lại thuộc diện quản lý
Ghi vào đâu Biên bản hoặc phiếu do cơ sở tự đặt mẫu Mẫu số PC02 kèm Nghị định 105/2025
Kiểm những gì 4 nhóm nội dung 8 nhóm nội dung — gồm 4 nhóm kia và 4 nhóm nữa

Kèm theo đó là báo cáo kết quả công tác PCCC theo Mẫu PC04. Cơ sở nguy hiểm cháy nổ nộp 2 lần mỗi năm, trước 15/6 và trước 15/12, gửi Phòng Cảnh sát PCCC và CNCH hoặc cơ quan chuyên môn về xây dựng đang quản lý trực tiếp. Cơ sở còn lại nộp 1 lần mỗi năm, trước 15/12, gửi UBND cấp xã. Hoặc cập nhật thẳng lên hệ thống Cơ sở dữ liệu về PCCC.

Làm cụ thể thế nào

Bước 1 — Ra một văn bản quy định về tự kiểm tra. Ghi rõ: ai đi kiểm tra, bao lâu một lần, kiểm tra phạm vi nào, ghi kết quả vào đâu. Đoàn kiểm tra sẽ hỏi đúng văn bản này. Một trang là đủ.

Bước 2 — Người đi kiểm tra phải được tập huấn nghiệp vụ. Với cơ sở thuộc nhóm 1 của danh sách cơ sở nguy hiểm cháy nổ thì do Trường Đại học PCCC tập huấn; các cơ sở còn lại thuộc diện quản lý thì do Phòng Cảnh sát PCCC và CNCH Công an cấp tỉnh tập huấn.

Bước 3 — Kiểm tra thường xuyên, mỗi tháng ít nhất một lần. Bốn nhóm phải nhìn:

  • Phương tiện và hệ thống PCCC còn hoạt động không — bình chữa cháy, tủ báo cháy, bơm chữa cháy, đèn thoát nạn, hệ thống điện phục vụ PCCC, nguồn nước chữa cháy.
  • Việc dùng lửa, dùng nhiệt có an toàn không — bếp, hàn cắt, thiết bị sinh nhiệt, nơi để chất dễ cháy nổ.
  • Lối thoát nạn và giải pháp ngăn cháy có còn nguyên không — cửa thoát nạn, hành lang, cửa chống cháy, chỗ khoan lỗ xuyên tường có bịt lại chưa.
  • Người trong cơ sở có chấp hành nội quy không.

Bước 4 — Kiểm tra định kỳ theo đúng kỳ hạn, ghi vào Mẫu PC02. Ngoài bốn nhóm trên, thêm bốn nhóm nữa: việc trang bị phương tiện và hệ thống PCCC có đủ theo quy định không; thiết bị truyền tin báo cháy đã lắp và kết nối chưa; khoảng cách PCCC, đường và bãi đỗ cho xe chữa cháy có bị lấn chiếm không; biển cấm, biển báo, biển chỉ dẫn còn đủ không.

Bước 5 — Với mỗi tồn tại phát hiện được, ghi rõ ba thứ: tồn tại là gì, khắc phục thế nào, khi nào xong. Phần “khi nào xong” là phần đoàn kiểm tra quan tâm nhất. Một cơ sở tự phát hiện lỗi và có kế hoạch khắc phục rõ ràng luôn được nhìn nhận tốt hơn cơ sở “không có tồn tại nào”.

Bước 6 — Nộp báo cáo PC04 đúng hạn. Đặt nhắc lịch điện thoại vào ngày 1/6 và 1/12 hằng năm, làm trước hạn hai tuần.

Cách làm chi tiết từng bước, kèm mẫu biên bản và danh sách hạng mục phải nhìn, em viết riêng trong bài tự kiểm tra PCCC tại cơ sở. Bản in ra mang theo khi đi kiểm tra thì xem checklist tự kiểm tra PCCC.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

  • Văn bản quy định về tự kiểm tra và văn bản phân công người kiểm tra.
  • Giấy tờ tập huấn nghiệp vụ của người được phân công kiểm tra.
  • Các biên bản, phiếu kiểm tra thường xuyên của 12 tháng gần nhất.
  • Biên bản kiểm tra định kỳ theo Mẫu PC02, đủ số lượt theo kỳ hạn của cơ sở.
  • Báo cáo PC04 các kỳ gần nhất, kèm bằng chứng đã gửi đúng hạn.
  • Biên bản kiểm tra của đoàn lần trước, kèm bằng chứng đã khắc phục những gì bị nhắc.

Việc đầu tiên đoàn làm là mở biên bản lần trước ra đối chiếu. Lần trước nhắc gì, đã sửa chưa. Chưa sửa là một lỗi riêng, phạt 3–5 triệu — độc lập với chính cái lỗi cũ chưa khắc phục. Cho nên sau mỗi lần kiểm tra, việc quan trọng nhất không phải là nộp phạt, mà là làm xong những gì bị nhắc và lưu bằng chứng đã làm.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Lỗi Phạt (cá nhân) Lối ra
Không xuất trình hồ sơ khi kiểm tra, thanh tra · gửi báo cáo không đúng thời hạn · không thực hiện kiến nghị khắc phục 3–5 triệu Để tập hồ sơ ở nơi lấy được ngay; đặt nhắc lịch nộp báo cáo
Không bố trí người có thẩm quyền làm việc với đoàn · không gửi báo cáo kết quả công tác PCCC 5–10 triệu Nhận được thông báo kiểm tra thì bố trí người ngay; nếu bận thì uỷ quyền bằng giấy
Không thực hiện tự kiểm tra PCCC định kỳ 10–20 triệu Làm ngay kỳ hiện tại theo Mẫu PC02, không chờ tới hạn sau
Không chấp hành quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ hoạt động 20–30 triệu Đã có quyết định thì dừng thật, đồng thời khắc phục để xin hoạt động lại

Những gì tự kiểm tra thường phát hiện — và mức phạt tương ứng nếu để đoàn phát hiện trước:

Thứ hay gặp khi đi một vòng Phạt (cá nhân)
Lắp gương trên đường thoát nạn; cửa lối ra thoát nạn không mở theo chiều thoát nạn 1–3 triệu
Để hàng hoá, vật tư, xe cộ cản trở lối thoát nạn 5–10 triệu
Khoá, chèn cửa thoát nạn làm người bên trong không mở ra được. Từ 20/4/2026, khoản phạt riêng dành cho hành vi này đã bị bãi bỏ — nhưng đừng hiểu nhầm là được phép: hành vi vẫn bị xử theo lỗi cản trở lối thoát nạn hoặc lỗi không duy trì lối thoát nạn ở các dòng trên và dưới 5–10 triệu, nặng hơn thì 20–30 hoặc 40–50 triệu tuỳ mức độ
Không duy trì hoặc không đủ lối thoát nạn của gian phòng, khu vực 20–30 triệu
Không duy trì hoặc không đủ lối thoát nạn của cả nhà, công trình 40–50 triệu, kèm đình chỉ hoạt động 1–3 tháng nếu là lỗi không đủ lối thoát nạn

Ba dòng đầu bảng này là những thứ dọn trong một buổi chiều là hết. Hai dòng cuối là chuyện thiết kế, cần đơn vị chuyên môn xem — nhưng chúng cũng hiếm khi tự nhiên xuất hiện, mà thường do cơi nới, ngăn chia thêm phòng mà không tính lối thoát.

Việc làm được ngay hôm nay: đứng ở góc xa nhất trong cơ sở rồi đi bộ thật ra ngoài đường. Đi, chứ không nhìn bản vẽ. Vướng chỗ nào thì dọn chỗ đó. Đây là bài kiểm tra một phút nhưng loại được mấy lỗi đắt tiền nhất.

Căn cứ: điểm đ khoản 2 Điều 13, khoản 1 và khoản 2 Điều 14, điểm g khoản 1 Điều 4 Nghị định 105/2025/NĐ-CP; khoản 2 Điều 13 Thông tư 36/2025/TT-BCA. Chế tài: Điều 10 và Điều 24 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; điểm a khoản 1 Điều 10 được sửa bởi Điều 5 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

Việc 5 — Xây dựng và thực tập phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ

Việc gì

Phương án chữa cháy là bản kịch bản viết sẵn cho tình huống cháy: cháy ở khu nào thì ai gọi 114, ai cắt điện, ai mở cửa thoát nạn, ai cầm bình chữa cháy, ai đếm người, ai ra đón xe chữa cháy, nước lấy ở đâu.

Nghe có vẻ hình thức, nhưng công dụng thật của nó rất đời thường: lúc cháy không ai còn bình tĩnh để nghĩ ra việc phải làm. Cái gì đã tập một lần thì tay chân tự làm. Cái gì chỉ nằm trên giấy thì lúc đó không nhớ nổi.

Hai điểm nhiều người hiểu sai:

  • Không phải mang đi xin ai duyệt. Phương án chữa cháy của cơ sở do chính người đứng đầu cơ sở xây dựng và tự phê duyệt, theo Mẫu số PC06 kèm Nghị định 105/2025. Cơ quan Công an có phương án riêng của họ cho một số cơ sở nguy hiểm, đó là việc khác.
  • Lập xong chưa phải là xong. Phải thực tập ít nhất một lần trong năm, và các tình huống giả định trong phương án phải lần lượt được đem ra tập, không phải năm nào cũng tập mỗi một tình huống dễ nhất.

Làm cụ thể thế nào

Bước 1 — Viết đủ năm phần. Một phương án đạt phải có:

Phần Viết gì vào đó
Thông tin cơ sở Tên, địa chỉ, người đứng đầu, số điện thoại; thống kê lực lượng và phương tiện, hệ thống PCCC đang có tại chỗ; nguồn nước chữa cháy trong và ngoài cơ sở
Đặc điểm nguy hiểm + sơ đồ Ở đây có gì dễ cháy, dễ nổ, dễ sinh khói độc; kèm sơ đồ vẽ rõ lối thoát nạn, chỗ để bình và tủ chữa cháy, trụ nước, bể nước, chỗ xe chữa cháy đỗ được
Số điện thoại cần gọi 114, Công an và UBND cấp xã, điện lực, y tế, cấp nước, người phụ trách PCCC của cơ sở
Tình huống giả định Cháy ở khu nguy hiểm nhất, cả trong giờ làm việc lẫn ngoài giờ; ai làm gì, dùng phương tiện nào, đưa người ra lối nào
Lưu ý an toàn Với hàng nguy hiểm đang chứa: khả năng nổ, khói, khí độc, nguy cơ sập đổ — để người vào chữa cháy biết mà tránh

Mẫu PC06 và các mẫu khác tải ở đây: bộ biểu mẫu PCCC theo Nghị định 105/2025. Muốn xem một bản phương án cơ sở đã điền trông thế nào thì tham khảo bài phương án chữa cháy của cơ sở.

Bước 2 — Tránh bốn lỗi thường gặp. Bốn lỗi này em gặp gần như ở mọi cơ sở lần đầu bị kiểm tra:

  • Chỉ giả định cháy trong giờ hành chính. Quy định đòi có cả tình huống ngoài giờ — lúc chỉ còn bảo vệ, đó mới là lúc nguy hiểm nhất.
  • Sơ đồ vẽ qua loa, không có vị trí bình chữa cháy, không có chỗ lấy nước.
  • Tên người trong phương án đã nghỉ việc. Cán bộ kiểm tra chỉ cần đọc tên rồi hỏi “anh này còn làm ở đây không” là ra.
  • Số điện thoại cũ. Nhất là số của người phụ trách PCCC và số của đơn vị bảo trì.

Bước 3 — Ký phê duyệt và để đúng chỗ. Một bản lưu trong hồ sơ, một bản để tại địa điểm trực của đội PCCC, một bản treo ở nơi dễ lấy.

Bước 4 — Thực tập, mỗi năm ít nhất một lần. Không cần hoành tráng. Một buổi 60–90 phút, có báo trước cho anh em, làm đủ các bước: phát hiện cháy, hô hoán, gọi 114, cắt điện khu vực, dùng bình chữa cháy, đưa người ra điểm tập trung, điểm danh. Ghi biên bản, chụp vài tấm ảnh. Kết quả thực tập phải được ghi vào báo cáo công tác PCCC (Mẫu PC04) — đây là chỗ nhiều cơ sở tập thật nhưng quên ghi, thành ra không chứng minh được.

Bước 5 — Cập nhật khi có thay đổi. Đổi mặt bằng, thêm kho, đổi người phụ trách, đổi số điện thoại, mua thêm thiết bị — đều phải sửa lại phương án. Không cập nhật là một lỗi riêng.

Khi thực tập, đừng tự nghịch hệ thống

Tập sơ tán, tập dùng bình chữa cháy xách tay, tập gọi báo cháy — những việc này làm được. Nhưng đừng tự ý mở van hệ chữa cháy, tự bấm xả khí, tự đấu nối tủ báo cháy để “thử cho giống thật”. Xả nhầm một lần có thể hỏng hàng loạt thiết bị, làm ướt kho hàng, hoặc tệ hơn là khiến hệ thống mất tác dụng đúng lúc cần. Muốn thử hệ thống thì hẹn đơn vị bảo trì đến làm cùng buổi thực tập.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

  • Phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ của cơ sở theo Mẫu PC06, đã có chữ ký phê duyệt của người đứng đầu.
  • Biên bản, ảnh, danh sách người tham gia buổi thực tập gần nhất.
  • Phần ghi kết quả thực tập trong báo cáo Mẫu PC04.
  • Bản phương án đang để tại địa điểm trực.
  • Bản cập nhật gần nhất, nếu cơ sở có thay đổi.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Lỗi Phạt (cá nhân) Lối ra
Phương án không đủ nội dung; không cập nhật, bổ sung, chỉnh lý; phê duyệt sai thẩm quyền 3–5 triệu Bổ sung phần còn thiếu, ký lại, ghi ngày cập nhật
Không thực tập hết các tình huống có trong phương án 5–10 triệu Năm nay tập tình huống chưa tập, ghi rõ vào biên bản
Không tổ chức thực tập phương án 15–20 triệu Tổ chức một buổi trong tháng này, lưu biên bản và ảnh
Không xây dựng phương án chữa cháy 20–25 triệu Tải Mẫu PC06 về điền — một cơ sở vừa và nhỏ làm trong một buổi là xong

Việc làm được ngay hôm nay: mở bản phương án đang có ra, đọc phần danh sách người và số điện thoại. Người nào nghỉ việc rồi thì thay tên, số nào cũ thì sửa. Mất mười phút, và đó cũng chính là chỗ cán bộ kiểm tra soi đầu tiên.

Căn cứ: khoản 1 và khoản 5 Điều 15, Điều 16 Nghị định 105/2025/NĐ-CP (phương án cơ sở theo Mẫu số PC06; thực tập định kỳ ít nhất một lần trong năm). Chế tài: Điều 26 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

Việc 6 — Trang bị và giữ cho phương tiện, hệ thống PCCC còn chạy được

Việc gì

Việc này có hai vế, và pháp luật phạt riêng từng vế:

  • Trang bị — cơ sở phải có đủ những thứ mà tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật bắt phải có: bình chữa cháy, hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy, đèn chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn, họng nước, nguồn nước chữa cháy, dụng cụ phá dỡ.
  • Duy trì tính năng sử dụng — những thứ đã lắp phải còn chạy được, và phải được bảo quản, bảo dưỡng định kỳ.

Vế thứ hai mới là chỗ mất tiền nhiều nhất trên thực tế. Rất ít cơ sở bị bắt lỗi “chưa lắp” — vì chưa lắp thì thường đã bị nhắc từ lâu. Nhưng lắp rồi để hỏng thì gặp ở khắp nơi: tủ báo cháy nhấp nháy đèn lỗi nửa năm, bơm chữa cháy bấm không lên, đèn thoát nạn hết bình, bình chữa cháy kim đồng hồ nằm ở vạch đỏ, đầu báo cháy bọc nilon từ đợt sửa nhà chưa tháo ra.

Cơ sở cũ đọc kỹ đoạn này, đừng hoảng vô ích

Việc trang bị được đánh giá theo quy định có hiệu lực tại thời điểm công trình được thẩm duyệt, thẩm định thiết kế về PCCC — nói dễ hiểu là thời điểm cơ quan chức năng duyệt bản vẽ phần PCCC trước khi xây. Công trình không thuộc diện phải duyệt bản vẽ thì xét theo thời điểm đưa vào sử dụng. Nghĩa là một nhà xưởng nghiệm thu năm 2018 được xét theo quy định của năm 2018, không phải theo quy chuẩn mới nhất.

Ngoại lệ: nếu cơ sở có cải tạo, đổi công năng, hoặc làm đổi mức nguy hiểm cháy của gian phòng hay cả nhà — tức là đưa vào thứ dễ cháy hơn, dễ nổ hơn trước — thì trong phạm vi cải tạo đó phải áp quy định hiện hành.

Nói thẳng để anh/chị khỏi bị ép: có đơn vị chào hàng hay lấy lý do “quy chuẩn mới, phải nâng cấp toàn bộ”. Trước khi ký hợp đồng, hãy hỏi lại một câu — công trình của tôi được nghiệm thu năm nào, và phần anh đề nghị làm có thuộc phạm vi tôi vừa cải tạo không?

Làm cụ thể thế nào

Chia làm ba nhóm việc: nhìn, bảo dưỡng, ghi sổ.

Nhóm 1 — Đi một vòng và nhìn, mỗi tháng một lần. Bảng dưới đây là những thứ chủ cơ sở tự nhìn được, không cần chuyên môn:

Nhìn cái gì Thế nào là đạt Không đạt thì làm gì
Bình chữa cháy Đủ số lượng, đúng vị trí, kim đồng hồ ở vạch xanh, còn hạn kiểm định, chốt an toàn còn nguyên, không bị hàng hoá che khuất Kim ở vạch đỏ hoặc vàng thì gọi đơn vị dịch vụ nạp lại — không tự nạp
Tủ trung tâm báo cháy Đèn nguồn sáng bình thường, không có đèn lỗi hoặc đèn cảnh báo nhấp nháy, màn hình không báo sự cố Có đèn lỗi thì chụp ảnh màn hình gửi đơn vị bảo trì ngay trong ngày. Đừng tắt chuông cho đỡ ồn rồi để đó
Đầu báo cháy trên trần Còn đủ, không bị tháo, không bị bọc nilon hay băng dính, không bị hàng xếp cao che chắn Tháo nilon ra ngay. Nếu đã tháo đầu báo khi sửa nhà thì gọi lắp lại
Nút ấn báo cháy, chuông Nhìn thấy được, không bị tủ kệ chắn, có biển chỉ dẫn Dọn thứ che khuất — việc này miễn phí
Đèn chỉ dẫn thoát nạn, đèn chiếu sáng sự cố Còn sáng khi đã cắt điện lưới; đủ ở cầu thang, chỗ rẽ, cửa thoát nạn Đèn không sáng khi mất điện là hỏng ắc quy — thay cả bộ hoặc thay pin theo hướng dẫn nhà sản xuất
Họng nước, tủ chữa cháy vách tường Còn đủ vòi, lăng, van khoá không kẹt, tủ không bị khoá bằng khoá lạ Thiếu vòi lăng thì mua bổ sung; van kẹt thì báo đơn vị bảo trì
Bể nước, máy bơm chữa cháy Bể còn nước đúng mức thiết kế, bơm ở chế độ tự động, tủ điện bơm có điện Mực nước thấp hoặc bơm để chế độ tay thì báo ngay — đây là lỗi nặng
Điện phục vụ PCCC Cắt điện sản xuất thì báo cháy, bơm, đèn thoát nạn vẫn hoạt động Việc này gọi đơn vị chuyên môn kiểm tra, không tự đấu nối tủ điện

Bốn nhóm thiết bị hay bị bắt lỗi nhất, em viết riêng từng bài hướng dẫn tự kiểm tra, có ảnh và mô tả từng đèn báo: tự kiểm tra hệ thống báo cháy · tự kiểm tra bơm và bể nước chữa cháy · tự kiểm tra đèn exit và lối thoát nạn · hệ thống điện phục vụ PCCC.

Bốn bài trên trả lời câu “kiểm thế nào”. Còn khi kiểm xong mà thấy hệ thống báo cháy có vấn đề — tủ báo lỗi triền miên, có kênh bị cách ly, hay báo giả — thì xem hệ thống báo cháy hỏng: 6 dấu hiệu, cách xử lý và mức phạt.

Nhóm 2 — Bảo dưỡng định kỳ, việc này phải thuê. Bảo quản, bảo dưỡng phương tiện PCCC có nội dung và chu kỳ quy định riêng cho từng loại. Cơ sở tự làm được phần đơn giản (lau bụi, kiểm tra bên ngoài, thay pin đèn), còn hệ thống báo cháy và hệ thống chữa cháy thì cần đơn vị có năng lực.

Ba thứ phải giữ lại sau mỗi lần bảo dưỡng: hợp đồng, biên bản nghiệm thu công việc bảo dưỡng, và ghi chép vào sổ theo dõi phương tiện PCCC. Không có ba thứ này thì trên hồ sơ coi như chưa bảo dưỡng, dù thực tế có làm.

Bốn việc tuyệt đối đừng tự làm

Tự đóng mở van hệ chữa cháy khi không hiểu sơ đồ hệ thống · tự đấu nối, sửa chữa tủ điện hoặc tủ báo cháy · tự nạp lại bình chữa cháy · tự tháo đầu báo cháy xuống. Bốn việc này làm sai thì hậu quả không phải là bị phạt, mà là hệ thống không hoạt động đúng lúc có cháy — và người trong cơ sở là người chịu. Gọi đơn vị bảo trì, chi phí cho một lần kiểm tra thấp hơn nhiều so với rủi ro.

Nhóm 3 — Ghi sổ. Mỗi lần nhìn, mỗi lần sửa, mỗi lần bảo dưỡng đều ghi vào sổ theo dõi phương tiện PCCC: ngày, ai làm, phát hiện gì, xử lý thế nào. Cuốn sổ này rẻ tiền nhưng là bằng chứng mạnh nhất cho việc “cơ sở có duy trì”.

Muốn biết cơ sở mình thuộc diện phải trang bị những hệ thống nào, tra ở hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn PCCC hiện hành. Hai bảng đối chiếu nhanh cho hai nhóm hay gặp nhất: bảng đối chiếu hệ thống báo cháy tự độngbảng đối chiếu phương tiện chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

  • Sổ theo dõi phương tiện PCCC và CNCH, ghi liên tục, không đứt quãng nhiều tháng.
  • Hợp đồng bảo trì và biên bản nghiệm thu các lần bảo dưỡng gần nhất.
  • Hồ sơ, tài liệu kỹ thuật của hệ thống đã lắp; bản vẽ hoàn công phần PCCC nếu cơ sở thuộc diện phải thẩm định thiết kế.
  • Giấy tờ kiểm định phương tiện PCCC theo quy định.
  • Biên bản tự kiểm tra thường xuyên có ghi phần thiết bị — cái này gắn với việc 4.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Đây là nhóm có khung phạt rộng nhất trong cả mười việc, từ 1 triệu tới 50 triệu. Chia làm ba tầng cho dễ nhớ.

Tầng 1 — lỗi về trang bị:

Lỗi Phạt (cá nhân)
Trang bị phương tiện chữa cháy thông dụng, dụng cụ phá dỡ thô sơ không bảo đảm 1–2 triệu
Không trang bị phương tiện chữa cháy thông dụng, dụng cụ phá dỡ thô sơ 3–5 triệu
Trang bị, lắp đặt đèn, chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn không bảo đảm 5–7 triệu
Không trang bị, lắp đặt đèn, chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn 10–15 triệu
Trang bị, lắp đặt thiết bị thuộc hệ thống báo cháy hoặc hệ thống chữa cháy không bảo đảm 30–40 triệu
Không trang bị, lắp đặt hệ thống báo cháy hoặc hệ thống chữa cháy khi thuộc diện phải có 40–50 triệu, kèm đình chỉ hoạt động 3–6 tháng

Tầng 2 — lỗi về duy trì, tức lắp rồi để hỏng:

Lỗi Phạt (cá nhân)
Tự ý di chuyển hoặc che khuất phương tiện PCCC đã lắp đặt 1–3 triệu
Không duy trì đủ số lượng hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật của phương tiện chữa cháy thông dụng, dụng cụ phá dỡ; không duy trì trữ lượng nước chữa cháy 3–5 triệu
Không duy trì hoạt động của đèn, chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn; của thiết bị báo cháy độc lập 5–10 triệu
Không duy trì hoạt động của thiết bị thuộc hệ thống báo cháy hoặc hệ thống chữa cháy 10–20 triệu
Không duy trì hoạt động của cả hệ thống báo cháy hoặc cả hệ thống chữa cháy 40–50 triệu

Hai điều cần nói rõ về dòng cuối bảng.

Một: nhiều bài viết trên mạng vẫn ghi lỗi này kèm hình phạt bổ sung “đình chỉ hoạt động 1–3 tháng”. Thông tin đó đã cũ. Từ 20/4/2026, quy định về hình thức phạt bổ sung đó đã bị bãi bỏ — nay chỉ còn phạt tiền và biện pháp buộc phải khôi phục hệ thống. Anh/chị đọc bài nào ghi còn đình chỉ thì biết là bài chưa cập nhật.

Hai: nếu cơ sở để hệ thống hỏng và có cháy xảy ra (chưa đến mức xử lý hình sự), thì các lỗi về duy trì bị phạt gấp hai lần. Cộng thêm việc là tổ chức bị nhân đôi nữa, con số lên rất nhanh.

Tầng 3 — lỗi về bảo dưỡng:

Lỗi Phạt (cá nhân)
Không bảo quản, bảo dưỡng phương tiện chữa cháy thông dụng hoặc thiết bị báo cháy độc lập; bảo dưỡng hệ thống báo cháy, chữa cháy không đúng nội dung quy định 3–5 triệu
Không bảo dưỡng hệ thống báo cháy hoặc hệ thống chữa cháy 10–20 triệu

Việc làm được ngay hôm nay: đi tới tủ trung tâm báo cháy và nhìn mặt tủ. Nếu có đèn lỗi đang sáng hoặc nhấp nháy, chụp ảnh và gọi đơn vị bảo trì trong hôm nay. Riêng việc này chặn được khoản phạt lớn nhất trong cả bài.

Căn cứ: Điều 3, Điều 4 và các Điều 5, 6, 7, 8 Thông tư 36/2025/TT-BCA về trang bị và bảo quản, bảo dưỡng phương tiện PCCC, CNCH. Chế tài: Điều 20, Điều 21, Điều 22 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; khoản 2 Điều 21 được sửa và khoản 8 Điều 21 bị bãi bỏ bởi Điều 9 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

Việc 7 — Lập, quản lý và cập nhật hồ sơ PCCC của cơ sở

Việc gì

Hồ sơ PCCC là một tập tài liệu duy nhất gom tất cả giấy tờ về PCCC của cơ sở. Đây là thứ đoàn kiểm tra xem đầu tiên, trước khi bước chân vào khu sản xuất.

Một mẹo nhỏ nhưng hiệu quả thật: chuẩn bị một kẹp file, chia ngăn, dán nhãn theo đúng thứ tự dưới đây. Đoàn không phải ngồi chờ anh/chị lục tủ, và bản thân anh/chị cũng biết ngay mình thiếu gì.

Làm cụ thể thế nào

Tập hồ sơ đầy đủ gồm các tài liệu sau. Cột bên phải ghi rõ mục nào cơ sở nào cũng phải có, mục nào chỉ áp dụng cho một số trường hợp — nhiều chủ cơ sở nhỏ lo lắng vô ích vì tưởng phải có đủ hết.

# Tài liệu Ai phải có
1 Phiếu thông tin của cơ sở (Mẫu PC01) Mọi cơ sở
2 Nội quy PCCC và CNCH Mọi cơ sở
3 Giấy thẩm duyệt hoặc văn bản thẩm định thiết kế về PCCC + văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu Chỉ công trình thuộc diện phải thẩm duyệt, thẩm định
4 Quyết định thành lập đội PCCC và CNCH hoặc văn bản phân công người thực hiện nhiệm vụ; kèm thông báo kết quả huấn luyện nghiệp vụ Mọi cơ sở
5 Phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ của cơ sở (Mẫu PC06) Mọi cơ sở
6 Sổ theo dõi phương tiện PCCC và CNCH Mọi cơ sở
7 Biên bản tự kiểm tra (Mẫu PC02) Mọi cơ sở · lưu tối thiểu 5 năm
8 Báo cáo kết quả công tác PCCC (Mẫu PC04) Mọi cơ sở · lưu tối thiểu 5 năm
9 Giấy chứng nhận bảo hiểm cháy nổ bắt buộc Cơ sở thuộc diện phải mua · lưu tối thiểu 5 năm
10 Bản vẽ hoàn công hệ thống, hạng mục liên quan đến PCCC Chỉ công trình thuộc diện phải thẩm định thiết kế
11 Thông báo kết quả xác minh, giải quyết vụ cháy của cơ quan Công an Nếu có · lưu tối thiểu 5 năm
12 Biên bản kiểm tra của UBND cấp xã, cơ quan Công an hoặc cơ quan chuyên môn về xây dựng Mọi cơ sở đã từng được kiểm tra
13 Biên bản vi phạm, quyết định xử phạt, quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ, phục hồi hoạt động, văn bản kiến nghị khắc phục Nếu có · lưu tối thiểu 5 năm
14 Văn bản phân công người thực hiện kiểm tra về PCCC tại cơ sở Nếu có

Ba điều đáng nhớ về tập hồ sơ này:

  • Được lưu bản giấy, bản điện tử, hoặc cả hai. Cơ sở nhỏ nên scan hết vào một thư mục trên máy, vừa không mất, vừa đưa ra nhanh.
  • Năm loại phải giữ tối thiểu 5 năm kể từ năm lập: biên bản tự kiểm tra, báo cáo PC04, giấy bảo hiểm, thông báo kết quả xác minh vụ cháy, và các giấy tờ xử phạt.
  • Hồ sơ phải được cập nhật, không phải lập một lần rồi để đó. Có giấy tờ mới thì bổ sung ngay trong tuần.

Danh sách chi tiết kèm ghi chú từng loại giấy, em viết riêng ở bài hồ sơ quản lý PCCC tại cơ sở.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

Chính là tập hồ sơ ở trên. Nhưng có ba câu hỏi phụ mà đoàn hay dùng để kiểm tra xem hồ sơ là thật hay làm cho có:

  • “Phiếu thông tin cơ sở khai diện tích bao nhiêu?” — rồi đối chiếu với thực tế. Khai sai, kể cả khai nhỏ hơn cho nhẹ nghĩa vụ, đều tự tạo rắc rối.
  • “Biên bản tự kiểm tra kỳ gần nhất đâu?” — xem ngày tháng có liên tục không, hay dồn ký một lượt vào cuối năm.
  • “Lần kiểm tra trước đoàn kiến nghị gì, cơ sở đã làm chưa?” — xem bằng chứng khắc phục, không xem lời hứa.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Lỗi Phạt (cá nhân) Lối ra
Hồ sơ có nhưng không đủ tài liệu 1–3 triệu Đối chiếu bảng 14 mục ở trên, bổ sung phần thiếu
Không lập hồ sơ PCCC 5–7 triệu Mua một kẹp file, gom giấy tờ đang có, làm dần phần còn thiếu
Không xuất trình được hồ sơ khi đoàn kiểm tra, thanh tra hỏi 3–5 triệu Để hồ sơ ở nơi lấy được trong 5 phút, không cất ở nhà riêng

Chú ý dòng cuối: có hồ sơ nhưng không đưa ra được vẫn bị phạt. Cơ sở nào để hồ sơ ở nhà kế toán, ở văn phòng công ty mẹ, hoặc trong máy tính của người đang nghỉ phép thì nên sắp xếp lại.

Việc làm được ngay hôm nay: in bảng 14 mục ở trên ra, đánh dấu từng mục cơ sở mình đã có. Danh sách những ô chưa đánh dấu chính là kế hoạch làm việc tuần này.

Căn cứ: khoản 1, khoản 2 và khoản 4 Điều 4 Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Chế tài: Điều 9 và điểm a khoản 1 Điều 10 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

Việc 8 — Làm đúng thủ tục khi cải tạo, đổi công năng, mở rộng cơ sở

Việc gì

Đây là việc dễ bị bỏ sót nhất, vì nó không có kỳ hạn cố định — chỉ phát sinh khi anh/chị động vào công trình: ngăn thêm phòng, làm gác lửng, xây thêm kho, quây thêm buồng sơn, đổi cửa hàng thành quán ăn, đổi nhà kho thành xưởng, biến tầng trệt thành chỗ để xe điện.

Vấn đề là những thay đổi tưởng nhỏ đó có thể làm đổi luôn nghĩa vụ PCCC của cả cơ sở. Ví dụ đời thường nhất: một nhà kho chứa hàng khô, chủ ngăn ra một góc làm chỗ sạc xe điện cho nhân viên. Góc đó thay đổi mức nguy hiểm cháy của khu vực, kéo theo yêu cầu về ngăn cháy, về báo cháy, về lối thoát nạn.

Làm cụ thể thế nào

Trước khi khởi công bất kỳ việc sửa chữa nào lớn hơn việc sơn lại tường, trả lời bốn câu:

Câu hỏi Nếu câu trả lời là “có” thì phải làm gì
1. Việc cải tạo hoặc đổi công năng này có thuộc diện phải thẩm định thiết kế về PCCC không? Phải làm thủ tục thẩm định trước khi thi công, và có văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu trước khi đưa vào sử dụng
2. Mức nguy hiểm cháy của gian phòng hoặc của cả nhà có bị đổi không? Trong phạm vi cải tạo phải áp quy định hiện hành — có thể phát sinh yêu cầu về ngăn cháy, về hệ thống báo cháy, chữa cháy
3. Sau khi sửa, lối thoát nạn có còn đủ và còn thông không? Phải giữ nguyên số lối thoát và chiều rộng; ngăn phòng mà bịt mất một lối thoát là lỗi nặng nhất trong nhóm này
4. Quy mô, số người, ngành nghề của cơ sở có thay đổi không? Phải cập nhật hồ sơ, nội quy, phương án chữa cháy, dữ liệu đã khai báo, và xem lại xem có phải mua bảo hiểm cháy nổ không

Không tự trả lời được câu 1 và câu 2? Đó là chuyện bình thường, vì hai câu này cần đối chiếu quy chuẩn kỹ thuật. Hai cách xử lý đều hợp lệ: hỏi cán bộ quản lý địa bàn trước khi làm, hoặc thuê đơn vị có chuyên môn khảo sát. Điều không nên làm là cứ thi công rồi tính sau — sửa xong mới phát hiện sai thì chi phí đập đi làm lại luôn lớn hơn nhiều.

Một ví dụ đầy đủ cho nhà xưởng — mở rộng xưởng làm đổi hạng nguy hiểm cháy thế nào, kéo theo nghĩa vụ gì — em viết chi tiết ở bài kiểm tra PCCC xưởng gỗ.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

  • Văn bản thẩm định thiết kế về PCCC cho phần cải tạo, nếu thuộc diện phải thẩm định.
  • Văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu về PCCC trước khi đưa hạng mục mới vào sử dụng.
  • Bản vẽ hoàn công phần PCCC đã cập nhật theo hiện trạng sau cải tạo.
  • Phương án chữa cháy đã chỉnh lý theo mặt bằng mới.
  • Phiếu thông tin cơ sở (PC01) và dữ liệu đã khai báo, đã cập nhật theo quy mô mới.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Cải tạo hay đổi công năng mà không làm thủ tục thẩm định thiết kế là một hành vi bị xử phạt riêng, quy định tại Điều 18 Nghị định 106/2025. Mức cụ thể tuỳ hành vi và tuỳ giai đoạn — đang thi công, hay đã đưa vào sử dụng. Anh/chị tra ở bảng mức xử phạt vi phạm PCCC mới nhất.

Nhưng phần tốn tiền hơn thường là các lỗi kéo theo sau khi cải tạo xong mà không xử lý phần PCCC:

Lỗi phát sinh sau cải tạo Phạt (cá nhân)
Không cập nhật thông tin cơ sở đã thay đổi lên hệ thống Cơ sở dữ liệu 1–3 triệu
Nội quy không còn phù hợp với đặc điểm, tính chất hoạt động mới 1–3 triệu
Không cập nhật, chỉnh lý phương án chữa cháy theo mặt bằng mới 3–5 triệu
Khu vực mới thuộc diện phải có mà chưa lắp thiết bị thuộc hệ thống báo cháy, chữa cháy, hoặc lắp không bảo đảm 30–40 triệu
Ngăn chia làm mất lối thoát nạn của gian phòng, khu vực 20–30 triệu
Làm mất lối thoát nạn của cả nhà, công trình 40–50 triệu, kèm đình chỉ hoạt động 1–3 tháng nếu là lỗi không đủ lối thoát nạn

Việc làm được ngay hôm nay: nghĩ lại xem trong 12 tháng qua cơ sở đã sửa chữa, ngăn chia, xây thêm gì chưa. Nếu có, mở phương án chữa cháy và phiếu thông tin cơ sở ra xem đã cập nhật theo hiện trạng mới chưa. Hai việc này tự làm được, không tốn đồng nào.

Căn cứ: khoản 4 Điều 6 và khoản 3 Điều 9 Nghị định 105/2025/NĐ-CP về trách nhiệm khi cải tạo, thay đổi công năng sử dụng công trình. Chế tài: Điều 18, Điều 20, Điều 24, Điều 26 và Điều 28 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

Việc 9 — Khai báo dữ liệu lên hệ thống Cơ sở dữ liệu và lắp thiết bị truyền tin báo cháy

Việc gì

Đây là việc mới nhất trong mười việc, và cũng là việc nhiều chủ cơ sở chưa nghe tới. Nói bằng tiếng thường thì có hai phần:

  • Thiết bị truyền tin báo cháy — một hộp nhỏ nối vào tủ báo cháy của cơ sở. Khi có cháy, nó tự gửi tín hiệu về hệ thống của cơ quan Công an, thay vì chỉ hú chuông tại chỗ rồi chờ có người gọi 114.
  • Khai báo dữ liệu — cơ sở tự khai thông tin của mình (tên, địa chỉ, quy mô, ngành nghề, hệ thống PCCC đang có…) lên phần mềm của hệ thống Cơ sở dữ liệu về PCCC, CNCH và truyền tin báo cháy. Coi như một cuốn sổ hộ khẩu điện tử của cơ sở về mặt PCCC.

Mốc thời gian cần nhớ: chậm nhất đến ngày 1/7/2027, cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC phải hoàn thành việc trang bị và kết nối thiết bị truyền tin báo cháy với hệ thống này. Chi phí trang bị và duy trì do cơ sở tự chi trả.

Làm cụ thể thế nào

Bước 1 — Xác định cơ sở mình có thuộc diện phải lắp không. Diện phải lắp là các cơ sở nằm trong danh mục cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC. Chưa chắc thì hỏi cán bộ quản lý địa bàn — đây là câu hỏi được hỏi rất nhiều, không có gì ngại.

Bước 2 — Xem cơ sở đã có hệ thống báo cháy tự động chưa. Thiết bị truyền tin phải nối vào tủ báo cháy để lấy tín hiệu. Cơ sở chưa có hệ thống báo cháy thì phải giải quyết phần gốc trước, không thể lắp mỗi hộp truyền tin rồi coi là xong.

Với nhà cũ, nhà đang kinh doanh không muốn đục tường đi dây, hiện có giải pháp dùng hệ thống báo cháy không dây — lắp nhanh, ít phá vỡ hiện trạng. Dù chọn loại nào thì nguyên tắc vẫn thế: hệ thống phải hoạt động thật và phải bảo dưỡng.

Bước 3 — Chọn đơn vị cung cấp dịch vụ truyền tin. Thiết bị phải kết nối được vào hệ thống của cơ quan Công an, nên trước khi đặt mua nên hỏi cơ quan quản lý địa bàn về các đơn vị đang cung cấp dịch vụ tại địa phương. Mua nhầm thiết bị không kết nối được thì tiền mất mà nghĩa vụ vẫn còn nguyên.

Bước 4 — Khai báo trong 3 ngày. Việc khai báo lần đầu phải hoàn thành trong thời gian không quá 03 ngày kể từ ngày cơ sở hoàn thành việc trang bị, kết nối thiết bị truyền tin.

Bước 5 — Cập nhật cũng trong 3 ngày. Mỗi khi cơ sở có thay đổi so với thông tin đã khai (đổi tên, đổi chủ, đổi ngành nghề, mở rộng diện tích, thay đổi hệ thống PCCC), phải cập nhật trong không quá 03 ngày. Việc này gắn chặt với việc 8 — cải tạo xong là nhớ vào cập nhật.

Cập nhật dữ liệu còn thay được việc nộp báo cáo giấy. Báo cáo kết quả công tác PCCC (Mẫu PC04) có thể nộp bản giấy cho cơ quan quản lý, hoặc cập nhật thẳng lên hệ thống Cơ sở dữ liệu. Cơ sở nào đã kết nối rồi thì dùng cách thứ hai cho gọn, đỡ phải đi lại.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

  • Hợp đồng và hoá đơn dịch vụ truyền tin báo cháy; bằng chứng đang chi trả chi phí duy trì.
  • Biên bản lắp đặt, kết nối thiết bị truyền tin với hệ thống Cơ sở dữ liệu.
  • Ảnh chụp màn hình hoặc bản in xác nhận đã khai báo, đã cập nhật dữ liệu.
  • Với cơ sở chưa tới hạn 1/7/2027: kế hoạch, dự trù kinh phí cho việc trang bị — chứng minh cơ sở có lộ trình, không phải bỏ mặc.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Lỗi Phạt (cá nhân) Lối ra
Khai báo không đầy đủ thông tin của cơ sở lên hệ thống Cảnh cáo hoặc 0,5–1 triệu Đăng nhập bổ sung các trường còn trống
Không cập nhật khi cơ sở có thay đổi; không chi trả chi phí duy trì thiết bị truyền tin 1–3 triệu Cập nhật ngay; đặt lịch nhắc thanh toán phí dịch vụ
Không khai báo thông tin của cơ sở lên hệ thống 5–10 triệu Khai báo theo hướng dẫn, không quá phức tạp
Cố ý ngắt kết nối, hoặc không khắc phục hư hỏng làm mất kết nối của thiết bị truyền tin 10–15 triệu Báo đơn vị dịch vụ khôi phục kết nối. Đừng rút dây vì thiết bị hay báo giả — báo giả nhiều là dấu hiệu hệ thống cần hiệu chỉnh
Không trang bị thiết bị truyền tin báo cháy, hoặc có mà không kết nối với hệ thống 20–30 triệu Còn thời gian tới 1/7/2027 — lên kế hoạch và dự trù kinh phí từ bây giờ

Việc làm được ngay hôm nay: gọi cho cán bộ quản lý địa bàn hỏi hai câu — cơ sở của tôi đã có trong hệ thống dữ liệu chưa, và ở địa phương mình đang có đơn vị nào cung cấp dịch vụ truyền tin. Hai câu này quyết định anh/chị cần chuẩn bị bao nhiêu tiền cho hạn 1/7/2027.

Căn cứ: điểm b khoản 1 Điều 25, khoản 1 và khoản 2 Điều 26, khoản 2 Điều 27 Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Chế tài: Điều 28 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

Việc 10 — Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, nếu cơ sở thuộc diện

Việc gì

Không phải cơ sở nào cũng phải mua. Nghĩa vụ này chỉ đặt ra với cơ sở nằm trong danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc kèm theo Nghị định 105/2025. Các cơ sở khác được khuyến khích mua, nhưng không bắt buộc.

Điểm đáng nói: đây là việc tốn tiền thật nhưng cũng là việc duy nhất trong mười việc trả lại tiền cho anh/chị khi có sự cố. Nhiều chủ cơ sở coi nó là khoản phí bắt buộc phải chịu, trong khi thực chất đó là khoản duy nhất bảo vệ tài sản của chính mình khi cháy thật.

Làm cụ thể thế nào

Bước 1 — Xác định cơ sở có thuộc diện phải mua không. Cách nhanh nhất: xem cơ sở mình có nằm trong nhóm cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ không. Nhiều loại hình rất phổ biến nằm trong đó mà chủ cơ sở không ngờ tới — kho hàng, xưởng sản xuất, chợ, trung tâm thương mại, khách sạn, nhà chung cư, cây xăng, cơ sở kinh doanh gas. Chi tiết em viết ở bài bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

Bước 2 — Mua đúng đối tượng và đúng mức phí. Đây là chỗ hay sai nhất, và cái sai thường không phải do cố tình:

  • Mua thiếu đối tượng — cơ sở có ba nhà xưởng nhưng hợp đồng chỉ ghi hai; hoặc mua cho nhà mà quên hàng hoá bên trong.
  • Mức phí không đúng quy định — mức phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có biểu quy định riêng theo loại hình cơ sở, không phải muốn thoả thuận thế nào cũng được. Hợp đồng có phí thấp bất thường thì nên hỏi lại doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Giấy chứng nhận thiếu nội dung hoặc đã hết hạn mà chưa gia hạn.

Bước 3 — Kiểm tra hạn mỗi năm. Đặt nhắc lịch trước ngày hết hạn 30 ngày. Bảo hiểm hết hạn một ngày, đúng hôm đoàn đến, cũng là chưa có bảo hiểm.

Bước 4 — Lưu giấy chứng nhận vào hồ sơ PCCC (mục 9 trong bảng ở việc 7) và giữ tối thiểu 5 năm.

Giấy tờ chứng minh khi đoàn hỏi

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm cháy nổ bắt buộc — cán bộ sẽ ghi số, ngày cấp, thời hạn vào biên bản.
  • Hợp đồng bảo hiểm, thể hiện rõ đối tượng được bảo hiểm và mức phí.
  • Chứng từ nộp phí.

Thiếu thì phạt bao nhiêu

Lỗi Phạt (cá nhân) Lối ra
Mua bảo hiểm không đủ đối tượng hoặc không đúng mức phí theo quy định 10–15 triệu Rà lại hợp đồng với doanh nghiệp bảo hiểm, bổ sung phụ lục
Không mua — cơ sở có nguy hiểm cháy nổ thuộc nhóm 2 30–40 triệu Mua ngay; ngoài phạt tiền còn bị buộc phải mua, nên không tránh được
Không mua — cơ sở có nguy hiểm cháy nổ thuộc nhóm 1 40–50 triệu Như trên. Với tổ chức, đây là mức chạm trần 100 triệu

Lưu ý một điểm mới: từ 20/4/2026, ngoài phạt tiền, người vi phạm còn bị buộc phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. Trước đây nộp phạt xong là hết chuyện; nay nộp phạt rồi vẫn phải mua.

Việc làm được ngay hôm nay: tìm giấy chứng nhận bảo hiểm và xem ngày hết hạn. Nếu không tìm thấy giấy, gọi cho doanh nghiệp bảo hiểm xin bản sao — mất giấy nhưng còn hợp đồng thì vẫn xử lý được nhanh.

Căn cứ: Điều 35 và danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc kèm theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP; nội dung giấy chứng nhận theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Chế tài: Điều 17 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; điểm a khoản 1 được sửa và biện pháp buộc mua bảo hiểm được bổ sung bởi Điều 6 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

Bảng tra nhanh: thiếu việc gì, phạt bao nhiêu

Nhắc lại lần cuối trước khi đọc bảng: toàn bộ con số dưới đây là mức phạt đối với cá nhân. Cơ sở là doanh nghiệp, hợp tác xã, đơn vị sự nghiệp thì nhân đôi. Hộ gia đình và hộ kinh doanh áp mức cá nhân. Trần của lĩnh vực PCCC: cá nhân 50 triệu, tổ chức 100 triệu.

Bảng xếp theo mức phạt tăng dần, để anh/chị thấy ngay đâu là chỗ đáng lo nhất.

Mức phạt (cá nhân) Lỗi Thuộc việc số
Cảnh cáo hoặc 0,5–1 triệu Khai báo không đầy đủ thông tin cơ sở lên hệ thống Cơ sở dữ liệu 9
1–2 triệu Trang bị phương tiện chữa cháy thông dụng, dụng cụ phá dỡ thô sơ không bảo đảm 6
1–3 triệu Không tổ chức tuyên truyền, phổ biến kiến thức PCCC 1
1–3 triệu Nội quy không đủ nội dung, không phù hợp cơ sở; niêm yết sai vị trí 3
1–3 triệu Hồ sơ PCCC không đủ tài liệu 7
1–3 triệu Tự ý di chuyển, che khuất phương tiện PCCC đã lắp đặt 6
1–3 triệu Không cập nhật dữ liệu khi cơ sở thay đổi; không chi trả chi phí duy trì thiết bị truyền tin 9
3–5 triệu Lập đội PCCC không đủ số người; đơn vị trong cơ sở không cử người tham gia đội 2
3–5 triệu Không xuất trình hồ sơ khi kiểm tra, thanh tra; gửi báo cáo trễ hạn; không thực hiện kiến nghị khắc phục 4, 7
3–5 triệu Không trang bị phương tiện chữa cháy thông dụng, dụng cụ phá dỡ thô sơ 6
3–5 triệu Không duy trì đủ số lượng, không đạt yêu cầu kỹ thuật phương tiện chữa cháy thông dụng; không duy trì trữ lượng nước chữa cháy 6
3–5 triệu Không bảo quản, bảo dưỡng phương tiện chữa cháy thông dụng, thiết bị báo cháy độc lập; bảo dưỡng hệ thống không đúng nội dung 6
3–5 triệu Phương án chữa cháy không đủ nội dung, không cập nhật, phê duyệt sai thẩm quyền 5
4–6 triệu Không tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ hằng năm cho người đã được huấn luyện 1
4–6 triệu Không duy trì nội quy, biển báo, biển cấm, biển chỉ dẫn đã niêm yết 3
5–7 triệu Không lập hồ sơ PCCC 7
5–7 triệu Trang bị, lắp đặt đèn, chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn không bảo đảm 6
5–10 triệu Không bố trí người có thẩm quyền làm việc với đoàn; không gửi báo cáo kết quả công tác PCCC 4
5–10 triệu Không duy trì hoạt động của đèn, chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn; của thiết bị báo cháy độc lập 6
5–10 triệu Không thực tập hết các tình huống trong phương án chữa cháy 5
5–10 triệu Không khai báo thông tin cơ sở lên hệ thống Cơ sở dữ liệu 9
6–8 triệu Cơ sở dưới 20 người không phân công người làm nhiệm vụ PCCC; hoặc cơ sở có đội mà không bố trí địa điểm trực 2
6–8 triệu Không ban hành hoặc không niêm yết nội quy, biển báo, biển cấm, biển chỉ dẫn 3
6–8 triệu Dùng người chưa có văn bản thông báo kết quả huấn luyện làm nhiệm vụ PCCC 1
8–10 triệu Không bố trí lực lượng, phương tiện trực chữa cháy hằng ngày 2
10–15 triệu Không trang bị, lắp đặt đèn, chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn 6
10–15 triệu Cố ý ngắt kết nối hoặc không khắc phục hư hỏng thiết bị truyền tin báo cháy 9
10–15 triệu Mua bảo hiểm cháy nổ không đủ đối tượng hoặc không đúng mức phí 10
10–20 triệu Không thực hiện tự kiểm tra PCCC định kỳ 4
10–20 triệu Không thành lập Đội PCCC và CNCH cơ sở 2
10–20 triệu Không duy trì hoạt động của thiết bị thuộc hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy 6
10–20 triệu Không bảo dưỡng hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy 6
15–20 triệu Không tổ chức thực tập phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ 5
20–25 triệu Không xây dựng phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ của cơ sở 5
20–30 triệu Không thành lập Đội PCCC và CNCH chuyên ngành (cơ sở thuộc diện) 2
20–30 triệu Không trang bị thiết bị truyền tin báo cháy, hoặc không kết nối với hệ thống 9
20–30 triệu Không chấp hành quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ hoạt động 4
30–40 triệu Trang bị, lắp đặt thiết bị thuộc hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy không bảo đảm 6
30–40 triệu Không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc — cơ sở nhóm 2 10
40–50 triệu Không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc — cơ sở nhóm 1 10
40–50 triệu Không duy trì hoạt động của hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy đã lắp 6
40–50 triệu + đình chỉ 3–6 tháng Không trang bị, lắp đặt hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy khi thuộc diện phải có 6

Đọc bảng này rồi thì thấy rõ một điều: phần lớn các dòng ở nửa trên — tức nhóm vài triệu — đều là giấy tờ và thói quen, khắc phục gần như không tốn tiền. Nửa dưới, nhóm hàng chục triệu, gần hết là thiết bị: chưa lắp, hoặc lắp rồi để hỏng.

Nếu chỉ có một tuần để chuẩn bị, thứ tự ưu tiên hợp lý là: (1) làm cho hệ thống báo cháy, chữa cháy chạy được; (2) dọn thông lối thoát nạn; (3) gom đủ tập hồ sơ; (4) làm biên bản tự kiểm tra kỳ hiện tại.

Ba điều mới từ 20/4/2026 nhiều người chưa biết

Khung xử phạt PCCC vẫn là Nghị định 106/2025. Nhưng từ 20/4/2026, Nghị định 69/2026 đã sửa một số nội dung. Sửa chứ không thay thế — hai văn bản dùng song song, phần nào bị sửa thì theo bản mới. Ba thay đổi dưới đây ảnh hưởng trực tiếp tới chủ cơ sở.

Điều mới 1 — Người thuê, người mượn mặt bằng cũng bị phạt

Trước đây phần lớn trách nhiệm dồn về chủ cơ sở. Nay quy định nói rõ: người thuê, người mượn, người ở nhờtổ chức đang hoạt động trong phạm vi một cơ sở cũng bị xử phạt theo đúng phần trách nhiệm của mình.

Ví dụ dễ hiểu: một toà nhà cho năm công ty thuê. Ban quản lý toà nhà chịu trách nhiệm phần hệ thống chung — báo cháy, chữa cháy, thang thoát nạn. Từng công ty thuê chịu trách nhiệm phần trong diện tích mình thuê: nội quy khu vực đó, không chắn lối thoát nạn, không câu mắc điện bừa bãi, cử người tham gia đội PCCC của toà nhà.

Việc nên làm: nếu anh/chị cho thuê mặt bằng, hãy ghi rõ trong hợp đồng ai lo phần gì về PCCC. Nếu anh/chị đi thuê, hãy hỏi bên cho thuê ba câu: hệ thống báo cháy còn hoạt động không, có phương án chữa cháy chưa, nội quy PCCC dán ở đâu. Ba câu này hỏi lúc ký hợp đồng thì bình thường, hỏi lúc đoàn kiểm tra đến thì đã muộn.

Điều mới 2 — Vi phạm nhiều lần thì phạt một lần nhưng nặng hơn

Cùng một hành vi lặp lại nhiều lần trong một cơ sở — ví dụ nhiều tầng cùng để hàng chắn lối thoát nạn — thì không phạt riêng từng lần, mà xử phạt một hành vi kèm tình tiết tăng nặng.

Đây vừa là tin tốt vừa là tin xấu. Tốt vì không bị cộng dồn thành con số khổng lồ. Xấu vì “tình tiết tăng nặng” đẩy mức phạt lên gần khung trên, và nó được ghi lại — lần kiểm tra sau, cơ sở đã có tiền sử.

Điều mới 3 — Chủ tịch UBND cấp xã được phạt tới 25 triệu

Đây là thay đổi nhiều chủ cơ sở nhỏ chưa để ý. Nhiều người vẫn quen nghĩ “chỉ Công an mới phạt PCCC”. Nay Chủ tịch UBND xã, phường, đặc khu được phạt tiền tới 25.000.000 đồng, được đình chỉ hoạt động có thời hạn và tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm.

Nghĩa là việc kiểm tra và quyết định xử phạt có thể đến ngay từ cấp xã, không cần chờ cấp trên. Với các cơ sở nhỏ — nhà trọ, cửa hàng, xưởng nhỏ, quán ăn — đây là thay đổi thiết thực nhất trong cả ba.

Vi phạm cũ thì áp nghị định nào?

Quy tắc chuyển tiếp rất rõ: hành vi xảy ra và đã kết thúc trước 20/4/2026 thì áp nghị định có hiệu lực tại thời điểm thực hiện hành vi. Hành vi vẫn đang diễn ra sau 20/4/2026 — ví dụ hệ thống báo cháy hỏng từ năm ngoái đến nay chưa sửa — thì áp Nghị định 69/2026.

Cho nên nếu cơ sở đang có lỗi tồn từ lâu, khắc phục sớm ngày nào lợi ngày đó. Lỗi đã chấm dứt trước mốc trên được xử theo khung cũ, còn lỗi kéo dài thì càng để lâu càng bất lợi.

Căn cứ: khoản 6 và khoản 7 bổ sung vào Điều 3, Điều 14 (sửa khoản 1 Điều 30 Nghị định 106/2025) và Điều 24 Nghị định 69/2026/NĐ-CP, hiệu lực 20/4/2026.

Giải nghĩa nhanh các từ hay gặp

Từ Nghĩa là gì
Người đứng đầu cơ sở Người quyết định mọi việc ở cơ sở đó: chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp, giám đốc, trưởng ban quản lý toà nhà. Là người bị ghi tên vào phần trách nhiệm trong biên bản kiểm tra
Cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC Cơ sở có tên trong danh mục kèm Nghị định 105/2025. Nằm trong danh mục này thì phải làm đủ mười việc trong bài
Cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ · nhóm 1, nhóm 2 Danh sách con gồm các cơ sở nguy hiểm hơn, chia hai nhóm theo quy mô. Thuộc danh sách này thì nghĩa vụ nặng hơn: tự kiểm tra 6 tháng/lần, báo cáo 2 lần/năm, phải mua bảo hiểm cháy nổ
CNCH Cứu nạn, cứu hộ. Hay đi kèm chữ PCCC trong tên các loại giấy tờ và tên đội
Đội PCCC và CNCH cơ sở Nhóm người trong chính cơ sở, được lập bằng quyết định, có đội trưởng đội phó, có phân công nhiệm vụ. Không phải lính chuyên nghiệp — là nhân viên của cơ sở kiêm nhiệm
Nội quy PCCC Tờ quy định của riêng cơ sở: cấm làm gì, phải làm gì, cháy thì làm gì. Chủ cơ sở tự ban hành, phải dán ở chỗ dễ thấy
Phương án chữa cháy Kịch bản viết sẵn cho tình huống cháy: ai làm gì, thoát bằng lối nào, nước lấy ở đâu. Chủ cơ sở tự lập và tự phê duyệt theo Mẫu PC06
Thực tập phương án Diễn tập theo đúng kịch bản đã viết. Ít nhất một lần mỗi năm, và các tình huống trong phương án phải lần lượt được tập
Kiểm tra thường xuyên · kiểm tra định kỳ Thường xuyên: cơ sở tự đặt lịch, không quá 1 tháng một lần, ghi vào phiếu tự đặt mẫu. Định kỳ: 6 tháng hoặc 1 năm một lần tuỳ loại cơ sở, ghi vào Mẫu PC02
PC01 · PC02 · PC04 · PC06 Tên các mẫu giấy in sẵn kèm Nghị định 105/2025: PC01 phiếu thông tin cơ sở · PC02 biên bản tự kiểm tra · PC04 báo cáo kết quả công tác PCCC · PC06 phương án chữa cháy của cơ sở
Phương tiện chữa cháy thông dụng Những thứ cầm tay, dùng ngay: bình chữa cháy xách tay, bình xe đẩy, chăn chữa cháy, cùng dụng cụ phá dỡ thô sơ như xà beng, kìm cộng lực, búa
Hệ thống báo cháy Đầu báo trên trần phát hiện khói hoặc nhiệt, báo về tủ trung tâm, tủ hú còi và bật đèn. Chỉ báo động, không dập lửa
Hệ thống chữa cháy Hệ tự phun nước hoặc phun khí để dập lửa, gồm cả bơm, bể nước, đường ống, đầu phun, họng nước
Thiết bị báo cháy độc lập Đầu báo khói dùng pin, tự kêu tại chỗ, không nối vào tủ trung tâm. Hay dùng cho nhà trọ, hộ gia đình, cơ sở nhỏ
Thiết bị truyền tin báo cháy Hộp nối vào tủ báo cháy, có cháy thì tự gửi tín hiệu về hệ thống của cơ quan Công an. Hạn hoàn thành: 1/7/2027
Hệ thống Cơ sở dữ liệu về PCCC, CNCH và truyền tin báo cháy Kho dữ liệu điện tử do lực lượng Cảnh sát PCCC quản lý. Cơ sở tự khai thông tin của mình vào đó và cập nhật khi có thay đổi
Chiếu sáng sự cố · chỉ dẫn thoát nạn Chiếu sáng sự cố là đèn tự sáng khi mất điện để người còn nhìn thấy đường. Chỉ dẫn thoát nạn là biển EXIT và mũi tên chỉ hướng ra
Duy trì Từ quan trọng nhất trong toàn bộ khung xử phạt. Nghĩa là thứ đã có phải còn nguyên và còn hoạt động. Phần lớn khoản phạt lớn rơi vào chữ này, không phải vào chữ “trang bị”
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc Loại bảo hiểm mà cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ buộc phải mua, với mức phí theo biểu quy định — không tự thoả thuận tuỳ ý
Thẩm định thiết kế · nghiệm thu về PCCC Thẩm định là việc cơ quan chức năng duyệt bản vẽ phần PCCC trước khi xây hoặc cải tạo. Nghiệm thu là xác nhận xây xong đúng bản vẽ đã duyệt. Chỉ áp dụng với công trình đủ lớn
Tình tiết tăng nặng Yếu tố khiến mức phạt bị đẩy lên gần khung trên, ví dụ vi phạm nhiều lần cùng một hành vi
Mức cá nhân · mức tổ chức Con số ghi trong nghị định là mức cho cá nhân. Doanh nghiệp và tổ chức vi phạm cùng hành vi thì nhân đôi. Hộ gia đình, hộ kinh doanh áp mức cá nhân

Câu hỏi hay gặp

Cơ sở em chỉ có 5 người, có phải làm đủ mười việc này không?

Nếu cơ sở nằm trong danh mục cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC thì có, nhưng khối lượng nhẹ hơn nhiều. Cụ thể: không phải lập đội PCCC, chỉ cần văn bản phân công một người làm nhiệm vụ PCCC. Nếu cơ sở không thuộc nhóm nguy hiểm cháy nổ thì tự kiểm tra định kỳ 1 năm một lần và nộp báo cáo 1 lần mỗi năm, trước 15/12. Nhiều mục trong bảng hồ sơ cũng không áp dụng vì cơ sở nhỏ không thuộc diện phải thẩm định thiết kế. Việc quan trọng nhất với cơ sở nhỏ vẫn là ba thứ: nội quy có dán, thiết bị còn chạy, lối thoát nạn thông.

Em thuê một tầng trong toà nhà, chủ toà nhà đã lo PCCC rồi, em còn phải làm gì?

Vẫn phải làm phần của mình, và từ 20/4/2026 thì đơn vị thuê bị xử phạt trực tiếp theo phần trách nhiệm của mình. Cụ thể: ban hành và niêm yết nội quy cho khu vực mình thuê, không để hàng hoá chắn lối thoát nạn, không câu mắc điện tuỳ tiện, cử người tham gia đội PCCC của toà nhà khi được đề nghị, cho người của mình đi huấn luyện nghiệp vụ. Không cử người tham gia đội là lỗi của chính đơn vị thuê, phạt 3–5 triệu với cá nhân.

Chứng nhận huấn luyện PCCC của em vẫn còn hạn, sao đoàn vẫn ghi lỗi?

Vì đó là hai việc khác nhau. Huấn luyện là học lần đầu, có giấy. Bồi dưỡng nghiệp vụ là học lại hằng năm cho người đã được huấn luyện. Chứng nhận còn hạn nhưng ba năm liền không bồi dưỡng thì vẫn là lỗi, phạt 4–6 triệu, và kèm biện pháp buộc phải tổ chức bồi dưỡng — nghĩa là nộp phạt xong vẫn phải làm. Cách xử lý: hỏi cán bộ quản lý địa bàn lịch lớp gần nhất và đăng ký ngay trong năm nay.

Phương án chữa cháy có phải mang đi xin cơ quan Công an phê duyệt không?

Không. Phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ của cơ sở do chính người đứng đầu cơ sở xây dựng và tự phê duyệt, theo Mẫu PC06 kèm Nghị định 105/2025. Cơ quan Công an có phương án riêng của họ đối với một số cơ sở nguy hiểm về cháy, nổ, nhưng đó là văn bản khác, do Công an lập và duyệt. Cái mà cơ sở phải tự lo là bản của mình, và phần hay bị quên không phải là lập, mà là thực tập ít nhất một lần mỗi năm và ghi kết quả vào báo cáo PC04.

Cơ sở em chưa lắp thiết bị truyền tin báo cháy, giờ đã bị phạt chưa?

Hạn hoàn thành việc trang bị và kết nối là 1/7/2027, nên hiện tại còn thời gian chuẩn bị. Nhưng có hai việc nên làm sớm. Một là hỏi cơ quan quản lý địa bàn xem địa phương đang có đơn vị nào cung cấp dịch vụ truyền tin, tránh mua nhầm thiết bị không kết nối được. Hai là xem lại cơ sở đã có hệ thống báo cháy tự động chưa, vì thiết bị truyền tin phải nối vào tủ báo cháy mới lấy được tín hiệu. Lắp mỗi hộp truyền tin trong khi cơ sở chưa có hệ thống báo cháy thì không giải quyết được gì.

Làm sao biết chắc cơ sở em có phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?

Đối chiếu với danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc kèm theo Nghị định 105/2025. Nếu vẫn không chắc, hỏi thẳng cán bộ quản lý địa bàn — câu trả lời của họ cũng chính là căn cứ mà đoàn kiểm tra sẽ dùng. Đừng dựa vào lời tư vấn của người bán bảo hiểm để kết luận mình không thuộc diện phải mua: mức phạt cho việc không mua là 30–40 triệu (nhóm 2) và 40–50 triệu (nhóm 1) với cá nhân, gấp đôi với tổ chức, và vẫn bị buộc phải mua sau khi nộp phạt.

Em ngăn thêm phòng và làm gác lửng trong kho, có phải báo ai không?

Cần kiểm tra ba việc trước khi làm. Một, việc cải tạo đó có thuộc diện phải thẩm định thiết kế về PCCC không — nếu có thì phải làm thủ tục trước khi thi công. Hai, sau khi ngăn chia thì lối thoát nạn có còn đủ và còn thông không — làm mất lối thoát nạn của gian phòng bị phạt 20–30 triệu, của cả nhà là 40–50 triệu, kèm đình chỉ hoạt động 1–3 tháng nếu là lỗi không đủ lối thoát nạn. Ba, khu vực mới có làm thay đổi mức nguy hiểm cháy không, vì trong phạm vi cải tạo phải áp quy định hiện hành. Sau khi làm xong, nhớ cập nhật phương án chữa cháy, phiếu thông tin cơ sở và dữ liệu đã khai báo.

Hệ thống báo cháy của cơ sở hỏng từ năm ngoái, giờ sửa thì có bị phạt nữa không?

Sửa sớm luôn có lợi hơn để đó, vì hai lý do. Thứ nhất, đây là hành vi đang diễn ra — theo quy tắc chuyển tiếp, hành vi kéo dài qua ngày 20/4/2026 thì áp khung hiện hành, càng để lâu càng bất lợi. Thứ hai, nếu để xảy ra cháy trong lúc hệ thống đang hỏng, mức phạt cho nhóm lỗi về duy trì bị nhân đôi, chưa kể thiệt hại thật. Cách xử lý thực tế: gọi đơn vị bảo trì kiểm tra và lập biên bản hiện trạng, ký hợp đồng khắc phục, lưu lại toàn bộ chứng từ. Cơ sở đang chủ động khắc phục luôn được nhìn nhận khác với cơ sở bỏ mặc.

Cần người rà soát giúp trước khi đoàn đến?

Mười việc trong bài, chín việc anh/chị tự làm được — chỉ tốn thời gian, gần như không tốn tiền. Riêng phần thiết bị và hệ thống thì cần người có chuyên môn đo đạc, thử tải, bảo dưỡng và lập hồ sơ kỹ thuật.

Bên em — Công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật PCCC Việt Nam — làm được cả ba phần đó: đối chiếu mười việc trong bài với thực tế cơ sở, chỉ ra mục nào còn thiếu, rồi kiểm tra và bảo trì hệ thống báo cháy – chữa cháy. Đối tượng quen thuộc là nhà xưởng, kho, toà nhà cho thuê, nhà trọ và hộ kinh doanh. Chi phí tuỳ quy mô và hiện trạng từng nơi nên không có bảng giá cố định — anh/chị gọi để bên em sang xem rồi báo lại con số cụ thể.

Hotline: 0876 666 114 · 0983 299 529 (dự án) · 0909 406 866 (bảo trì)

Email: kinhdoanh@pccc.vn

Đọc thêm: dịch vụ bảo trì hệ thống PCCC · tủ trung tâm báo cháy không dây WCP-1 · tài liệu nghiệp vụ về công tác kiểm tra PCCC (dành cho ai muốn đọc sâu bản chuyên môn)

Căn cứ biên soạn: Nghị định 105/2025/NĐ-CP, Nghị định 106/2025/NĐ-CP, Nghị định 69/2026/NĐ-CP và Thông tư 36/2025/TT-BCA — nội dung chốt ngày 21/8/2026. Đây là thông tin tham khảo. Vì các văn bản về PCCC còn tiếp tục được sửa trong giai đoạn 2024–2026, anh/chị nên đối chiếu bản gốc và hỏi cán bộ quản lý địa bàn trước khi ký hợp đồng hay chi khoản tiền lớn nào.

Cập nhật bài viết nổi bật

Tìm hiểu về tải trọng cháy - Lê Ngọc Tùng

Tìm hiểu về tải trọng cháy – Lê Ngọc Tùng

Hướng dẫn tham khảo này cung cấp dữ liệu về tải trọng cháy và đặc tính của vật liệu được sử dụng để thực hiện...
Đọc thêm
30 Thg 09
TOP