Mức xử phạt vi phạm PCCC 2026: tra nhanh theo từng lỗi (đã cập nhật Nghị định 69/2026)

18.07.2026 Thiết kế - thi công lắp đặt PCCC Phí Ngọc Tùng

Ba câu phải đọc trước khi tra bất kỳ con số nào

  1. Mọi mức phạt ghi trong nghị định là mức cho CÁ NHÂN. Nếu cơ sở của anh/chị là công ty, hợp tác xã, ban quản lý tòa nhà — tức là một tổ chức — thì lấy con số đó nhân đôi.
  2. Hộ gia đình và hộ kinh doanh được áp mức cá nhân, không bị nhân đôi. Đây là điểm nhiều chủ nhà trọ, chủ quán, chủ xưởng nhỏ chưa biết nên hay hoảng quá mức cần thiết.
  3. Trần phạt của lĩnh vực này là 50 triệu với cá nhân, 100 triệu với tổ chức — cho một hành vi. Một cơ sở có nhiều lỗi khác nhau thì cộng dồn từng lỗi lại.

Bài này em xếp mức phạt theo nhóm việc mà anh/chị thật sự làm hằng ngày — hồ sơ, biển báo, bình chữa cháy, lối thoát nạn, bảo hiểm… — chứ không xếp theo số điều. Anh/chị nhảy thẳng xuống nhóm của mình, đọc bảng ba cột, rồi đọc dòng “cách tránh” ngay dưới bảng là xong.

Từ ngày 20/4/2026, việc xử phạt vi phạm về phòng cháy chữa cháy ở Việt Nam chạy theo hai văn bản đọc cùng nhau: Nghị định 106/2025/NĐ-CP là văn bản gốc, còn Nghị định 69/2026/NĐ-CP sửa một số điều của nó. Nghị định 69/2026 không thay thế Nghị định 106/2025 — nó chỉ vá vào một số chỗ. Nghĩa là những khoản không bị đụng tới thì vẫn giữ nguyên như cũ.

Chỗ này hay gây nhầm. Anh/chị tìm trên mạng, gặp một bài viết chỉ nhắc Nghị định 106/2025 thì bài đó chưa chắc còn đúng — vì có những khoản đã bị bãi bỏ, có những khoản đã bị viết lại. Trong bài này, mỗi chỗ bị sửa em đều đánh dấu rõ và gom lại một mục riêng ở cuối.

Bài viết cho chủ cơ sở, không phải cho cán bộ pháp chế. Em cố nói bằng tiếng Việt thường; số hiệu điều khoản để ở dòng ghi chú xám nhỏ dưới mỗi bảng, ai cần tra thì tra. Gặp từ lạ thì cuối bài có mục giải nghĩa nhanh.

Table of Contents

1. Đọc bảng phạt thế nào cho đúng

Đây là mục quan trọng nhất của cả bài, và cũng là chỗ người đọc hiểu sai nhiều nhất. Sai ở đây thì mọi con số phía sau đều lệch.

Con số trong nghị định là mức của cá nhân

Khi nghị định viết “phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng”, đó là mức dành cho một cá nhân vi phạm. Với tổ chức có cùng hành vi, mức phạt gấp 02 lần. Vậy khoản 10–20 triệu ở trên, với một công ty, thành 20–40 triệu.

Ai là “tổ chức”? Nói gọn cho dễ hình dung: công ty (mọi loại hình), hợp tác xã, ban quản lý tòa nhà, trường học, bệnh viện, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội — tức là những pháp nhân có con dấu, có mã số thuế riêng, đứng tên ký hợp đồng.

Hộ gia đình và hộ kinh doanh: áp mức cá nhân

Nghị định ghi rõ: hộ gia đình, hộ kinh doanh, cộng đồng dân cư vi phạm thì bị áp mức phạt tiền của cá nhân. Nghĩa là chủ nhà trọ đứng tên hộ kinh doanh, chủ quán ăn nhỏ, chủ xưởng mộc hộ gia đình — đọc thẳng con số trong bảng, không nhân đôi. Ngược lại, cùng cái nhà trọ đó nhưng đứng tên một công ty thì lại nhân đôi. Cùng một lỗi, cùng một địa chỉ, tiền phạt khác nhau chỉ vì tư cách pháp lý của người đứng tên.

Trần 50 triệu là trần cho từng hành vi

Mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy với cá nhân là 50 triệu đồng, với tổ chức là 100 triệu đồng. Nhưng đây là trần cho một hành vi, không phải trần cho cả cuộc kiểm tra.

Ví dụ thực tế: một cơ sở bị lập biên bản ba lỗi — không lập hồ sơ (5–7 triệu), cả năm không tự kiểm tra định kỳ (10–20 triệu), để hàng hóa chắn lối thoát nạn (5–10 triệu). Ba lỗi này là ba hành vi khác nhau, cộng lại thành 20–37 triệu với cá nhân, 40–74 triệu nếu là công ty. Không có chuyện “gộp lại chỉ phạt một lần cho nhẹ”.

Trong khung thì lấy mức nào?

Bảng nào cũng ghi khoảng, ví dụ 10–20 triệu. Nguyên tắc chung của xử phạt hành chính: không có tình tiết tăng nặng hay giảm nhẹ thì lấy mức trung bình của khung. Có tình tiết giảm nhẹ thì hạ xuống, có tình tiết tăng nặng thì nâng lên, nhưng không được vượt ra ngoài hai đầu khung.

Nói cách khác, khi anh/chị đọc thấy “10–20 triệu” thì con số dễ gặp nhất trên quyết định xử phạt là 15 triệu, chứ không phải 10. Trong bài này em ghi nguyên khung để anh/chị biết biên độ, nhưng khi ước tính thì cứ lấy giữa mà tính cho sát.

Phạt tiền chưa phải là hết

Ngoài tiền, một quyết định xử phạt còn có thể kèm hai thứ nữa, và hai thứ này nhiều khi tốn kém hơn tiền phạt:

  • Hình thức xử phạt bổ sung — phổ biến nhất là đình chỉ hoạt động có thời hạn. Với một số lỗi nặng, thời hạn đình chỉ ghi thẳng trong nghị định, ví dụ 3–6 tháng khi không lắp hệ thống báo cháy hoặc hệ thống chữa cháy.
  • Biện pháp khắc phục hậu quảbuộc làm cho đúng: buộc lắp lại hệ thống, buộc dọn hàng khỏi lối thoát nạn, buộc mở cửa theo chiều thoát nạn, buộc mua bảo hiểm cháy nổ, buộc tổ chức huấn luyện… Nộp tiền phạt xong mà không làm phần này thì hồ sơ vẫn chưa khép, và lần kiểm tra sau lỗi cũ vẫn còn nguyên đó.

Nhiều cơ sở tính sai chỗ này: nghĩ nộp phạt là xong chuyện. Không phải. Tiền phạt là phần rẻ nhất; phần đắt là sửa cho đúng.

Ai bị phạt: chủ cơ sở, hay người thuê?

Từ 20/4/2026, câu trả lời là có thể cả hai. Nghị định 69/2026 bổ sung một khoản mới: tổ chức hoạt động trong phạm vi một cơ sởtổ chức, cá nhân thuê, mượn, ở nhờ nhà ở cũng bị xử phạt, tương ứng với phần trách nhiệm của mình.

Dịch sang đời thực: một tòa nhà cho thuê văn phòng, chủ tòa nhà chịu trách nhiệm phần hệ thống chung — báo cháy, chữa cháy, thang thoát hiểm, ngăn cháy. Còn công ty thuê một tầng mà tự ý bịt cửa thoát hiểm, chất hàng ra hành lang, tự cải tạo vách ngăn thì công ty thuê bị phạt phần đó, không đổ hết sang chủ tòa nhà được nữa. Ai làm sai phần nào chịu phần đó. Chi tiết ai chịu việc gì, em viết riêng ở bài trách nhiệm của chủ cơ sở về PCCC.

Căn cứ: Điều 4 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; khoản 7 bổ sung vào Điều 3 (Điều 2 Nghị định 69/2026/NĐ-CP).

Bảng dưới đây có ích nhất khi anh/chị biết mình thuộc diện quản lý hay không

Phần lớn các lỗi trong bài chỉ đặt ra với cơ sở thuộc diện quản lý về phòng cháy chữa cháy. Nếu chưa chắc cơ sở của mình có nằm trong danh sách đó không, xem danh mục cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC trước, rồi hãy quay lại tra mức phạt. Tra ngược lại sẽ tốn thời gian vô ích.

2. Ai có quyền phạt anh/chị

Trước 20/4/2026, nhiều chủ cơ sở nhỏ vẫn nghĩ “chỉ Công an phòng cháy mới phạt được, mà các anh ấy ít khi xuống chỗ mình”. Suy nghĩ đó nay đã lỗi thời.

Thay đổi lớn nhất: Chủ tịch UBND cấp xã, phường, đặc khu

Nghị định 69/2026 sửa lại thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường, đặc khu. Nay chức danh này có quyền:

  • Phạt cảnh cáo;
  • Phạt tiền đến 25.000.000 đồng;
  • Đình chỉ hoạt động có thời hạn;
  • Tịch thu tang vật vi phạm hành chính;
  • Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả (buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu và buộc thực hiện biện pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm, lây lan dịch bệnh).

Ý nghĩa thực tế rất lớn: quyết định xử phạt nay có thể ra ngay từ cấp xã, phường, không phải chờ chuyển lên đâu cả. Với đa số cơ sở nhỏ và vừa — nhà trọ, quán ăn, cửa hàng, xưởng nhỏ, karaoke nhỏ — thì gần như toàn bộ khung phạt trong bài này nằm trong tầm tay của Chủ tịch phường/xã, vì rất nhiều lỗi có mức dưới 25 triệu.

Đi kèm với đó, Trưởng Công an cấp xã cũng có quyền phạt đến 25.000.000 đồng và đình chỉ hoạt động có thời hạn.

Bảng thẩm quyền phạt tiền — các chức danh hay gặp nhất

Người có thẩm quyền Phạt tiền đến Có được đình chỉ hoạt động không
Chiến sĩ Công an nhân dân đang thi hành công vụ 5 triệu Không
Trưởng đồn Công an, Trưởng trạm, Đội trưởng 15 triệu
Chủ tịch UBND xã, phường, đặc khu 25 triệu
Trưởng Công an cấp xã 25 triệu
Trưởng đoàn thanh tra của Cục Cảnh sát PCCC&CNCH hoặc Công an cấp tỉnh 25 triệu Không (nhưng tịch thu tang vật, phương tiện)
Trưởng phòng Cảnh sát PCCC&CNCH Công an cấp tỉnh 40 triệu
Chánh Thanh tra Công an cấp tỉnh, Chánh Thanh tra Cục Cảnh sát PCCC&CNCH 40 triệu
Giám đốc Sở Xây dựng, Sở Công Thương, Sở Nông nghiệp và Môi trường 40 triệu
Giám đốc Công an cấp tỉnh 50 triệu
Cục trưởng Cục Cảnh sát PCCC&CNCH 50 triệu
Chánh Thanh tra Bộ Công an, Bộ Quốc phòng 50 triệu
Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm; Thủ trưởng cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Bộ Xây dựng, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường 50 triệu

Còn những lực lượng nào khác nữa?

Tùy địa bàn và loại hình cơ sở, các lực lượng sau cũng có thẩm quyền xử phạt trong lĩnh vực này, trong phạm vi quản lý của mình:

  • Bộ đội Biên phòng — với cơ sở ở khu vực biên giới, cửa khẩu, ven biển. Từ chiến sĩ (2,5 triệu) lên đến Chỉ huy trưởng Ban chỉ huy Bộ đội Biên phòng (50 triệu). Phạm vi xử phạt giới hạn ở một số điều nhất định, trong đó có nội quy biển báo, trang bị và sử dụng phương tiện chữa cháy.
  • Kiểm lâm — với cơ sở gắn với rừng, phòng cháy chữa cháy rừng. Từ kiểm lâm viên (2,5 triệu) đến Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (50 triệu).
  • Kiểm ngư, Cảnh sát biển — với phương tiện, cơ sở trên biển và vùng nước.
  • Thanh tra — Thanh tra Bộ Công an, Bộ Quốc phòng và thanh tra chuyên ngành. Từ 20/4/2026, việc không xuất trình hồ sơ phục vụ thanh tra cũng bị phạt như không xuất trình phục vụ kiểm tra — trước đây điều khoản chỉ ghi “kiểm tra”.
  • Cục trưởng Cục Đăng kiểm Việt Nam — với phương tiện giao thông thuộc diện đăng kiểm.

Một câu đáng nhớ: người kiểm tra và người ký quyết định xử phạt không nhất thiết là một. Người được giao nhiệm vụ thanh tra, kiểm tra, công chức, viên chức đang thi hành công vụ có quyền lập biên bản vi phạm hành chính trong phạm vi nhiệm vụ của mình; còn ai ký quyết định phạt thì tùy mức tiền rơi vào thẩm quyền của chức danh nào. Vì thế đừng phán đoán “anh này chắc không phạt được đâu” — biên bản đã lập là hồ sơ đã chạy.

Muốn hiểu kỹ hơn đoàn kiểm tra làm việc theo trình tự nào, xem tài liệu nghiệp vụ chuyên đề công tác kiểm tra về PCCC.

Căn cứ: Điều 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Nghị định 69/2026/NĐ-CP (sửa các Điều 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, bổ sung Điều 36a và sửa Điều 37 Nghị định 106/2025/NĐ-CP).

3. Bảng tra nhanh theo nhóm lỗi

Mười ba nhóm dưới đây phủ gần hết những gì một đoàn kiểm tra sẽ hỏi tới ở cơ sở thông thường. Mỗi nhóm gồm một bảng ba cột và một đoạn cách tránh. Cột giữa là mức cá nhân — cũng là mức áp cho hộ gia đình, hộ kinh doanh. Cột phải là mức đã nhân đôi cho tổ chức.

Nhóm Nội dung Mức nặng nhất trong nhóm (cá nhân)
3.1 Huấn luyện và tuyên truyền 8 triệu
3.2 Nội quy, biển báo, biển cấm, biển chỉ dẫn 8 triệu
3.3 Đội PCCC cơ sở và người phụ trách 30 triệu
3.4 Hồ sơ 7 triệu
3.5 Kiểm tra và báo cáo 30 triệu
3.6 Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 50 triệu
3.7 Trang bị phương tiện và hệ thống 50 triệu + đình chỉ 3–6 tháng (chỉ với lỗi không trang bị hệ thống)
3.8 Duy trì hoạt động của hệ thống 50 triệu
3.9 Bảo quản, bảo dưỡng 20 triệu
3.10 Thoát nạn 50 triệu + đình chỉ 1–3 tháng
3.11 Ngăn cháy 50 triệu + đình chỉ 1–3 tháng
3.12 Phương án chữa cháy và thực tập 25 triệu
3.13 Khai báo dữ liệu và thiết bị truyền tin báo cháy 30 triệu

3.1. Lỗi về huấn luyện và tuyên truyền

Nhóm này nói về con người: người của cơ sở có được học nghiệp vụ chưa, học rồi có được bồi dưỡng lại hằng năm không, và cơ sở có phổ biến kiến thức cho mọi người không.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Làm hỏng băng rôn, khẩu hiệu, pa nô, áp phích, tranh ảnh tuyên truyền về phòng cháy chữa cháy Cảnh cáo hoặc 300.000 – 500.000 đ Cảnh cáo hoặc 600.000 – 1.000.000 đ
Không tổ chức tuyên truyền, phổ biến kiến thức, pháp luật về phòng cháy chữa cháy cho các đối tượng thuộc cơ sở 1 – 3 triệu 2 – 6 triệu
Không tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ hằng năm cho người đã được huấn luyện 4 – 6 triệu 8 – 12 triệu
Dùng người chưa có văn bản thông báo kết quả huấn luyện để làm nhiệm vụ phòng cháy chữa cháy, cứu nạn cứu hộ (câu chữ mới từ 20/4/2026) 6 – 8 triệu 12 – 16 triệu

Chỗ vừa đổi và rất dễ mắc: bản cũ ghi là dùng người “chưa được huấn luyện”. Bản mới ghi là “chưa có văn bản thông báo kết quả huấn luyện“. Nghe thì giống nhau, nhưng khác hẳn khi ra biên bản. Trước đây anh/chị có thể trình bày rằng “anh em đã đi học rồi, đang chờ giấy”. Nay chờ giấy cũng là chưa đạt — cái đoàn kiểm tra cần nhìn thấy là tờ văn bản thông báo kết quả, không phải lời kể hay giấy đăng ký lớp học.

Còn một hệ quả nữa ít người để ý. Thời hiệu xử phạt là khoảng thời gian mà cơ quan chức năng còn được ra quyết định phạt, tính từ lúc hành vi sai chấm dứt — quá khoảng đó thì không phạt được nữa. Với lỗi này, mốc bắt đầu tính là ngày cơ quan có thẩm quyền ra văn bản thông báo kết quả huấn luyện. Nghĩa là chừng nào chưa có tờ giấy đó, hành vi vẫn được coi là đang diễn ra, đồng hồ thời hiệu chưa bắt đầu chạy. Không có chuyện để lâu rồi hết hạn xử phạt.

Cách tránh:

  • Lập một bảng theo dõi đơn giản: ai đã học, ngày cấp văn bản thông báo kết quả, ngày phải bồi dưỡng lại. Một trang giấy A4 là đủ.
  • Photo văn bản thông báo kết quả huấn luyện, kẹp vào hồ sơ, đừng để bản gốc nằm rải rác trong tủ cá nhân của từng người.
  • Bồi dưỡng nghiệp vụ là việc hằng năm, không phải học một lần dùng mãi. Đặt lịch nhắc cùng ngày mỗi năm.
  • Người nghỉ việc mà người mới chưa được huấn luyện thì đừng phân công người mới đó vào nhiệm vụ phòng cháy chữa cháy cho đủ danh sách — phân công là đủ yếu tố “sử dụng người chưa có văn bản thông báo kết quả huấn luyện”.
  • Việc tuyên truyền, phổ biến không cần cầu kỳ: một buổi họp phổ biến nội quy đầu ca, có biên bản họp và chữ ký người dự, là bằng chứng dùng được.

Căn cứ: Điều 6 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; khoản 4 Điều 6 được sửa bởi Điều 4 Nghị định 69/2026/NĐ-CP; cách tính thời điểm chấm dứt hành vi theo Điều 3 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

3.2. Lỗi về nội quy, biển báo, biển cấm, biển chỉ dẫn

Đây là nhóm rẻ tiền nhất để làm đúng và vô lý nhất khi bị phạt. Vài tấm biển và một tờ nội quy dán đúng chỗ, chi phí không đáng kể, nhưng bỏ qua thì mất tới 8 triệu (16 triệu với công ty).

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Nội quy phòng cháy chữa cháy không đủ nội dung theo quy định, hoặc không phù hợp với đặc điểm, tính chất hoạt động của cơ sở 1 – 3 triệu 2 – 6 triệu
Niêm yết nội quy, biển báo, biển cấm, biển chỉ dẫn không đúng vị trí quy định 1 – 3 triệu 2 – 6 triệu
Không duy trì nội quy, biển báo, biển cấm, biển chỉ dẫn đã được niêm yết 4 – 6 triệu 8 – 12 triệu
Không ban hành hoặc không niêm yết nội quy, biển báo, biển cấm, biển chỉ dẫn 6 – 8 triệu 12 – 16 triệu

Hai chữ “không duy trì” xuất hiện rất nhiều trong nghị định, và anh/chị sẽ gặp lại nó ở các nhóm sau. Nghĩa của nó rất đơn giản: đã có rồi mà để mất, để hỏng, để mờ, để bị che khuất. Tấm biển “Cấm lửa” dán từ ba năm trước nay bong tróc chỉ còn nửa chữ, hay tấm biển chỉ hướng thoát nạn bị chồng hàng che kín — đều là “không duy trì”.

Cách tránh:

  • Nội quy phải viết riêng cho cơ sở của mình. Tải bản mẫu trên mạng rồi đổi mỗi cái tên là dạng dễ bị bắt lỗi “không phù hợp với đặc điểm, tính chất hoạt động” — nội quy của quán karaoke không thể giống nội quy của kho gỗ.
  • Biển cấm lửa, cấm hút thuốc phải đặt ngay tại chỗ có nguy cơ: kho, khu vực đun nấu, chỗ để xe, chỗ chứa dung môi, sơn, gas.
  • Đi một vòng cơ sở mỗi tháng chỉ để nhìn biển: còn không, có bị che không, có đọc được không. Việc này mất 10 phút.
  • Biển chỉ dẫn thoát nạn không được để hàng hóa hay tủ kệ che mất — che là vừa mất tiền nhóm này, vừa dính thêm nhóm thoát nạn ở mục 3.10.

Muốn biết cơ quan kiểm tra soi mục này theo tiêu chí gì, đọc hướng dẫn nội dung kiểm tra trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở — trong đó liệt kê từng đầu việc kèm căn cứ.

Căn cứ: Điều 7 Nghị định 106/2025/NĐ-CP (không bị Nghị định 69/2026/NĐ-CP sửa đổi).

3.3. Lỗi về đội PCCC cơ sở và người phụ trách

Nhóm này quyết định bởi một con số: cơ sở có bao nhiêu người thường xuyên làm việc. Dưới 20 người thì chỉ cần phân công người phụ trách; từ 20 người trở lên thì phải thành lập đội.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Thành lập đội PCCC và CNCH cơ sở (hoặc chuyên ngành) không đủ số người theo quy định; hoặc tổ chức đang hoạt động trong cơ sở không cử người tham gia đội 3 – 5 triệu 6 – 10 triệu
Không phân công người thực hiện nhiệm vụ phòng cháy chữa cháy tại cơ sở có dưới 20 người thường xuyên làm việc; hoặc không bố trí địa điểm trực 6 – 8 triệu 12 – 16 triệu
Không bố trí lực lượng, phương tiện của đội trực chữa cháy, cứu nạn cứu hộ hằng ngày 8 – 10 triệu 16 – 20 triệu
Không thành lập đội PCCC và CNCH cơ sở 10 – 20 triệu 20 – 40 triệu
Không thành lập đội PCCC và CNCH chuyên ngành (áp dụng với một số loại hình đặc thù) 20 – 30 triệu 40 – 60 triệu

Cơ sở nhỏ vẫn phải làm, chỉ là làm nhẹ hơn

Nhiều chủ cơ sở dưới 20 người nghĩ “ít người thế này thì miễn”. Không miễn. Cơ sở dưới 20 người vẫn phải phân công người thực hiện nhiệm vụ phòng cháy chữa cháy bằng văn bản, và không phân công thì phạt 6–8 triệu. Điều tốt là việc này gần như không tốn tiền: một quyết định phân công một trang, ghi rõ họ tên, chức danh, nhiệm vụ, chủ cơ sở ký và đóng dấu (nếu có).

Cách tránh:

  • Đếm lại chính xác số người thường xuyên làm việc tại cơ sở. Đây là căn cứ để biết mình phải phân công người hay phải thành lập đội.
  • Quyết định thành lập đội hoặc quyết định phân công phải còn hiệu lực và khớp với thực tế. Danh sách ghi tên người đã nghỉ việc hai năm trước là lỗi thấy ngay.
  • Trong tòa nhà nhiều đơn vị thuê: từng tổ chức hoạt động trong cơ sở phải cử người tham gia đội — không cử là lỗi riêng của đơn vị đó, phạt 3–5 triệu (6–10 triệu nếu là công ty).
  • Người trong đội phải được huấn luyện và có văn bản thông báo kết quả — nếu không, cơ sở dính luôn lỗi ở mục 3.1.

Đội cần bao nhiêu người, làm những việc gì, trực ra sao — em viết riêng ở bài đội phòng cháy chữa cháy cơ sở có vai trò và nhiệm vụ gì.

Căn cứ: Điều 8 Nghị định 106/2025/NĐ-CP (không bị Nghị định 69/2026/NĐ-CP sửa đổi).

3.4. Lỗi về hồ sơ PCCC

Hồ sơ là thứ đoàn kiểm tra xem đầu tiên, trước cả khi đi vào bên trong cơ sở. Và đây là nhóm lỗi có tỷ lệ mắc cao nhất, đơn giản vì hồ sơ là việc giấy tờ, dễ để trôi.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Hồ sơ về phòng cháy chữa cháy, cứu nạn cứu hộ không đủ tài liệu 1 – 3 triệu 2 – 6 triệu
Không lập hồ sơ về phòng cháy chữa cháy, cứu nạn cứu hộ 5 – 7 triệu 10 – 14 triệu

Khoảng cách giữa hai dòng này đáng chú ý: có hồ sơ nhưng thiếu vài thứ chỉ 1–3 triệu, còn không có hồ sơ nào là 5–7 triệu. Nghĩa là kể cả khi chưa gom đủ, việc lập ra một bộ hồ sơ và bổ sung dần vẫn tốt hơn nhiều so với để trống hoàn toàn.

Cách tránh:

  • Mua một kẹp file, chia ngăn theo từng đầu mục, dán nhãn ngoài bìa. Nghe đơn giản nhưng riêng việc này đã giúp buổi kiểm tra trôi nhanh hơn hẳn.
  • Giữ một bản mềm (scan hoặc chụp) trên máy tính hoặc điện thoại. Mất bản giấy vẫn còn đường in lại.
  • Các mẫu biểu đã có sẵn, không phải tự nghĩ ra — xem bộ biểu mẫu PC01–PC23 kèm Nghị định 105/2025 để tải đúng mẫu.
  • Danh mục đầy đủ những gì phải có trong hồ sơ, em liệt kê ở bài hồ sơ quản lý PCCC tại cơ sở.
  • Đặt lịch rà hồ sơ 6 tháng một lần cùng dịp tự kiểm tra, đừng để đến khi có giấy báo đoàn xuống mới đi lục.

Căn cứ: Điều 9 Nghị định 106/2025/NĐ-CP (không bị Nghị định 69/2026/NĐ-CP sửa đổi).

3.5. Lỗi về kiểm tra và báo cáo

Nhóm này chứa một trong những lỗi đắt nhất mà cơ sở nhỏ hay mắc nhất: cả năm không tự kiểm tra lần nào. Nhiều chủ cơ sở không biết rằng tự kiểm tra là nghĩa vụ bắt buộc, có mức phạt riêng, chứ không phải việc “nên làm thì làm”.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Không xuất trình hồ sơ phục vụ kiểm tra, thanh tra (từ 20/4/2026 thêm chữ “thanh tra”); gửi báo cáo kết quả công tác phòng cháy chữa cháy không đúng thời hạn; không thực hiện các yêu cầu trong văn bản kiến nghị khắc phục tồn tại 3 – 5 triệu 6 – 10 triệu
Không bố trí người có thẩm quyền làm việc với người có thẩm quyền kiểm tra, thanh tra sau khi đã nhận được thông báo (câu chữ mới); hoặc không gửi báo cáo kết quả công tác phòng cháy chữa cháy 5 – 10 triệu 10 – 20 triệu
Không thực hiện tự kiểm tra về phòng cháy chữa cháy định kỳ 10 – 20 triệu 20 – 40 triệu
Không chấp hành quyết định đình chỉ hoạt động có thời hạn tại quyết định xử phạt; không chấp hành quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ hoạt động 20 – 30 triệu 40 – 60 triệu

Vì sao lỗi “không tự kiểm tra định kỳ” lại đắt đến vậy? Vì đây là lỗi không mất tiền để làm đúng. Tự kiểm tra không cần thuê ai, không cần mua gì — chỉ cần đi một vòng cơ sở theo danh mục, ghi lại vào biên bản và ký. Nhà nước đặt mức 10–20 triệu chính là vì việc này rẻ mà nhiều nơi vẫn bỏ.

Tần suất: cơ sở nguy hiểm về cháy nổ tự kiểm tra định kỳ 6 tháng một lần; các cơ sở còn lại thuộc diện quản lý thì 1 năm một lần. Ngoài ra còn kiểm tra thường xuyên, không quá 1 tháng một lần, do người đứng đầu tự quyết cách làm.

Cách tránh:

  • Ghi lại bằng giấy có chữ ký và ngày tháng. Đi kiểm tra mà không lập biên bản thì trên hồ sơ vẫn là chưa kiểm tra — và đoàn chỉ tin cái nhìn thấy được.
  • Kiểm tra định kỳ ghi theo mẫu PC02; kiểm tra thường xuyên thì cơ sở tự đặt biểu mẫu, miễn có đủ ba phần: phạm vi kiểm tra, tồn tại phát hiện được, kiến nghị biện pháp khắc phục.
  • Báo cáo kết quả công tác phòng cháy chữa cháy dùng mẫu PC04, nộp trước 15/6 và trước 15/12 với cơ sở nguy hiểm cháy nổ, trước 15/12 với các cơ sở còn lại. Đặt hai cái nhắc trên điện thoại là xong.
  • Nhận được văn bản kiến nghị khắc phục thì phải làm và phải trả lời — bỏ qua là dính 3–5 triệu, mà lỗi gốc vẫn còn nguyên nên lần sau lại bị nhắc tiếp.
  • Cách tự kiểm tra từng hạng mục, em hướng dẫn chi tiết ở bài tự kiểm tra PCCC tại cơ sở; hộ gia đình kết hợp sản xuất kinh doanh thì xem hướng dẫn tự kiểm tra an toàn PCCC cho nhà ở kết hợp sản xuất kinh doanh.

Căn cứ: Điều 10 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; điểm a khoản 1 và điểm a khoản 2 Điều 10 được sửa bởi Điều 5 Nghị định 69/2026/NĐ-CP. Tần suất tự kiểm tra và mẫu biểu theo Điều 13, Điều 14 Nghị định 105/2025/NĐ-CP.

3.6. Lỗi về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Nhóm này ít dòng nhưng số tiền lớn nhất bài: không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc với cơ sở nhóm 1 có thể lên tới 50 triệu với cá nhân, 100 triệu với tổ chức.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không đủ đối tượng bảo hiểm (nội dung mới từ 20/4/2026) hoặc không đúng mức phí; nộp từ 50% đến dưới 100% số tiền phải trích cho hoạt động phòng cháy chữa cháy 10 – 15 triệu 20 – 30 triệu
Nộp dưới 50% tổng số tiền phải trích cho hoạt động phòng cháy chữa cháy từ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 20 – 30 triệu 40 – 60 triệu
Không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc — cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ thuộc nhóm 2 30 – 40 triệu 60 – 80 triệu
Không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc — cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ thuộc nhóm 1; hoặc không nộp tiền được trích cho hoạt động phòng cháy chữa cháy 40 – 50 triệu 80 – 100 triệu

Điểm mới từ 20/4/2026 dễ bị bỏ qua: trước đây khoản này chỉ phạt việc mua không đúng mức phí. Nay bổ sung thêm trường hợp mua không đủ đối tượng bảo hiểm. Nói theo ngôn ngữ đời thường: mua bảo hiểm cho một phần tài sản, hoặc chỉ mua cho một hạng mục trong khi cơ sở có nhiều hạng mục thuộc diện phải mua, thì nay cũng bị xử lý — chứ không còn được tính là “đã mua rồi”.

Nghị định 69/2026 còn bổ sung một biện pháp khắc phục hậu quả mới cho khoản này: buộc mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định. Trước đây phạt xong là hết; nay ngoài tiền phạt, cơ sở còn bị buộc đi mua cho đủ, đúng.

Cách tránh:

  • Việc đầu tiên là xác định cơ sở của mình có thuộc diện phải mua không, và nếu có thì thuộc nhóm 1 hay nhóm 2 — hai nhóm này chênh nhau 10 triệu tiền phạt.
  • Kiểm tra hợp đồng bảo hiểm còn hạn không. Hết hạn mà chưa tái tục thì trên thực tế là “không mua” trong khoảng thời gian đó.
  • Đối chiếu danh mục tài sản được bảo hiểm trong hợp đồng với tài sản thật tại cơ sở. Mới xây thêm kho, thêm xưởng, thêm tầng mà chưa bổ sung vào hợp đồng là rơi đúng vào lỗi “không đủ đối tượng bảo hiểm”.
  • Kẹp bản sao giấy chứng nhận bảo hiểm vào hồ sơ phòng cháy chữa cháy, đừng để riêng ở bộ phận kế toán.
  • Chi tiết đối tượng, mức phí và cách tính, xem bài bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

Căn cứ: Điều 17 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; điểm a khoản 1 được sửa và khoản 5 (biện pháp khắc phục hậu quả) được bổ sung bởi Điều 6 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

3.7. Lỗi về trang bị phương tiện và hệ thống

Từ đây trở đi là các nhóm liên quan đến thiết bị. Có một ranh giới rất quan trọng anh/chị cần nắm, vì nó chia đôi toàn bộ phần còn lại của bài:

Trang bị = có mua, có lắp hay không. Nhóm 3.7 nói về việc này.

Duy trì = lắp rồi thì có còn chạy không. Nhóm 3.8 nói về việc này.

Bảo dưỡng = có định kỳ kiểm tra, vệ sinh, thay thế theo quy định không. Nhóm 3.9 nói về việc này.

Ba việc khác nhau, ba khung phạt khác nhau, và một cơ sở hoàn toàn có thể dính cả ba cùng lúc.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Trang bị phương tiện chữa cháy thông dụng, dụng cụ phá dỡ thô sơ không bảo đảm theo quy định 1 – 2 triệu 2 – 4 triệu
Không trang bị, lắp đặt phương tiện chữa cháy thông dụng, dụng cụ phá dỡ thô sơ 3 – 5 triệu 6 – 10 triệu
Trang bị, lắp đặt đèn, phương tiện chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn không bảo đảm theo quy định 5 – 7 triệu 10 – 14 triệu
Trang bị phương tiện cho đội PCCC và CNCH cơ sở hoặc chuyên ngành không bảo đảm theo quy định 8 – 10 triệu 16 – 20 triệu
Không trang bị, lắp đặt đèn, phương tiện chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn 10 – 15 triệu 20 – 30 triệu
Không trang bị phương tiện cho đội PCCC và CNCH cơ sở 15 – 20 triệu 30 – 40 triệu
Không trang bị phương tiện cho đội PCCC và CNCH chuyên ngành 20 – 25 triệu 40 – 50 triệu
Trang bị, lắp đặt thiết bị thuộc hệ thống báo cháy hoặc thiết bị thuộc hệ thống chữa cháy không bảo đảm theo quy định; bổ sung từ 20/4/2026: trang bị phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ cơ giới không bảo đảm số lượng hoặc không bảo đảm yêu cầu kỹ thuật 30 – 40 triệu 60 – 80 triệu
Không trang bị, lắp đặt hệ thống báo cháy; không trang bị, lắp đặt hệ thống chữa cháy; không trang bị phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ cơ giới 40 – 50 triệu
+ đình chỉ hoạt động 3 – 6 tháng (với hai trường hợp hệ thống báo cháy và hệ thống chữa cháy)
80 – 100 triệu
+ đình chỉ 3 – 6 tháng

Phạt gấp đôi khi để xảy ra cháy: nếu cơ sở mắc các lỗi không trang bị phương tiện chữa cháy thông dụng, không trang bị đèn chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn, hoặc không trang bị phương tiện cho đội — mà để xảy ra cháy (chưa đến mức xử lý hình sự) — thì mức tiền phạt nhân hai. Với một tổ chức, đây là phép nhân bốn so với con số ghi trong nghị định.

Cách tránh:

  • Việc quan trọng nhất là biết cơ sở của mình bắt buộc phải trang bị những gì. Không phải cơ sở nào cũng phải lắp hệ thống báo cháy tự động; ngưỡng bắt buộc phụ thuộc loại hình, diện tích, khối tích, số tầng. Tra ở bảng đối chiếu hệ thống báo cháy tự động trước khi quyết định chi tiền.
  • Đừng để nhà thầu quyết hộ. Có trường hợp cơ sở bị tư vấn lắp thừa, tốn tiền vô ích; cũng có trường hợp lắp thiếu rồi tưởng là đủ. Đối chiếu quy chuẩn trước, ký hợp đồng sau.
  • Phương tiện chữa cháy thông dụng (bình chữa cháy, nội quy, tiêu lệnh, dụng cụ phá dỡ) là thứ mọi cơ sở đều phải có và rẻ nhất trong danh sách — không có lý do gì để thiếu.
  • Bình chữa cháy phải đúng loại, đúng số lượng, đặt đúng chỗ, không phải cứ có bình là đạt. Đặt sai chỗ hoặc thiếu số lượng vẫn là “trang bị không bảo đảm”.
  • Danh mục quy chuẩn, tiêu chuẩn cần đối chiếu nằm ở tổng hợp tiêu chuẩn và quy chuẩn PCCC Việt Nam.

Căn cứ: Điều 20 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; điểm c khoản 8 được bổ sung và khoản 12 được sửa bởi Điều 8 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

3.8. Lỗi về duy trì hoạt động của hệ thống

Đây là nhóm mà theo quan sát của em, nhiều cơ sở bị lập biên bản nhất — không phải vì chưa lắp, mà vì lắp rồi để hỏng. Tủ báo cháy nhấp nháy báo lỗi mấy tháng liền không ai gọi thợ; bơm chữa cháy bấm không lên; đèn thoát hiểm hết bình từ lâu; bình chữa cháy tụt kim đồng hồ về vạch đỏ.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Tự ý di chuyển, che khuất phương tiện phòng cháy chữa cháy, cứu nạn cứu hộ đã được trang bị, lắp đặt 1 – 3 triệu 2 – 6 triệu
Không duy trì đủ số lượng hoặc không bảo đảm yêu cầu kỹ thuật của phương tiện chữa cháy thông dụng, dụng cụ phá dỡ thô sơ đã trang bị; bổ sung từ 20/4/2026: không duy trì trữ lượng nước chữa cháy theo quy định 3 – 5 triệu 6 – 10 triệu
Không duy trì hoạt động của đèn, phương tiện chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn; không duy trì hoạt động của thiết bị báo cháy độc lập 5 – 10 triệu 10 – 20 triệu
Không duy trì hoạt động của thiết bị thuộc hệ thống báo cháy hoặc thiết bị thuộc hệ thống chữa cháy đã lắp đặt 10 – 20 triệu 20 – 40 triệu
Không đưa phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ cơ giới vào trực 20 – 25 triệu 40 – 50 triệu
Không duy trì hoạt động của cả hệ thống báo cháy hoặc cả hệ thống chữa cháy đã được trang bị, lắp đặt 40 – 50 triệu 80 – 100 triệu

Một thay đổi có lợi cho cơ sở, từ 20/4/2026

Trước đây, hành vi không duy trì hoạt động của hệ thống báo cháy hoặc hệ thống chữa cháy ngoài phạt 40–50 triệu còn bị đình chỉ hoạt động 1–3 tháng. Quy định về đình chỉ đó đã bị bãi bỏ. Nay lỗi này chỉ còn phạt tiền và buộc duy trì hệ thống. Nếu anh/chị đọc được bài viết nào (kể cả bài cũ trên chính trang này) còn ghi “40–50 triệu và đình chỉ 1–3 tháng” cho lỗi này thì thông tin đó đã lỗi thời.

Chỗ khác nhau tinh tế nhưng đắt tiền: hỏng một thiết bị thuộc hệ thống (một đầu báo, một nút ấn, một chuông) là 10–20 triệu. Nhưng cả hệ thống không hoạt động — tủ trung tâm chết, hệ thống mất nguồn, bơm không lên nước — thì nhảy thẳng lên 40–50 triệu. Chênh nhau gấp bốn lần, chỉ vì để một cái lỗi nhỏ lan thành hỏng cả dàn.

Phạt gấp đôi khi để xảy ra cháy cũng áp dụng cho nhóm này: các lỗi không duy trì phương tiện thông dụng, không duy trì đèn chiếu sáng sự cố và thiết bị báo cháy độc lập, không duy trì thiết bị thuộc hệ thống, không đưa phương tiện cơ giới vào trực — nếu để xảy ra cháy thì nhân hai.

Cách tránh:

  • Nhìn tủ trung tâm mỗi ngày. Đèn báo lỗi sáng hay chuông kêu tít tít là dấu hiệu duy nhất anh/chị nhận được. Ghi lại ngày phát hiện và ngày gọi thợ.
  • Đừng tắt tiếng báo lỗi cho đỡ ồn rồi để đó. Đây là phản xạ rất phổ biến và cũng là thứ đoàn kiểm tra hay bắt gặp nhất.
  • Cách tự kiểm tra hệ thống báo cháy mà không làm hỏng gì, em viết riêng ở bài tự kiểm tra hệ thống báo cháy. Phần bơm và bể nước ở bài tự kiểm tra bơm và bể nước chữa cháy.
  • Trữ lượng nước chữa cháy nay là một lỗi riêng. Bể cạn, van khóa nhầm, nước bị dùng sang việc khác — đều rơi vào đây. Kiểm tra mực nước bể là việc nhìn mắt thường làm được.
  • Việc nào không hiểu thì gọi đơn vị bảo trì, đừng tự làm. Cụ thể: đừng tự đóng mở van hệ chữa cháy khi không nắm sơ đồ, đừng tự đấu nối hay sửa tủ điện và tủ báo cháy, đừng tự nạp lại bình chữa cháy, đừng tự tháo đầu báo xuống. Làm sai có thể khiến cả hệ thống ngừng bảo vệ mà không ai biết, hoặc gây phun nước nhầm gây thiệt hại lớn.

Căn cứ: Điều 21 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; khoản 2 được sửa, khoản 8 bị bãi bỏ và một số điểm khoản 9 được sửa bởi Điều 9 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

3.9. Lỗi về bảo quản, bảo dưỡng

Bảo dưỡng khác với duy trì ở chỗ: duy trì là hệ thống phải còn chạy, còn bảo dưỡng là phải làm đúng quy trình định kỳ, có ghi chép, kể cả khi hệ thống đang chạy tốt. Hệ thống chạy ngon nhưng cả năm không ai bảo dưỡng thì vẫn là lỗi.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Không bảo quản, bảo dưỡng phương tiện chữa cháy thông dụng hoặc thiết bị báo cháy độc lập; bảo quản, bảo dưỡng hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy hoặc phương tiện cơ giới không bảo đảm nội dung theo quy định 3 – 5 triệu 6 – 10 triệu
Không bảo quản, bảo dưỡng phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ cơ giới 5 – 10 triệu 10 – 20 triệu
Không bảo dưỡng hệ thống báo cháy; không bảo dưỡng hệ thống chữa cháy 10 – 20 triệu 20 – 40 triệu

Điểm đáng chú ý: bảo dưỡng qua loa cũng bị phạt, không chỉ bỏ bảo dưỡng. Nếu biên bản bảo dưỡng ghi vài dòng chung chung, không đúng nội dung mà quy định yêu cầu, thì rơi vào dòng đầu tiên của bảng — 3–5 triệu.

Cách tránh:

  • Giữ biên bản bảo dưỡng có ngày tháng, chữ ký hai bên và liệt kê rõ đã làm gì với từng hạng mục. Đây là bằng chứng duy nhất anh/chị có.
  • hợp đồng bảo trì định kỳ thay vì gọi thợ mỗi khi hỏng. Gọi thợ chữa cháy khi hỏng là sửa chữa, không phải bảo dưỡng định kỳ — hai việc khác nhau trên hồ sơ.
  • Kẹp toàn bộ biên bản bảo dưỡng vào hồ sơ theo thứ tự thời gian, để khi đoàn hỏi thì mở ra được ngay.
  • Nếu cơ sở chưa có đơn vị bảo trì, xem dịch vụ bảo trì hệ thống PCCC để biết một hợp đồng bảo trì thường gồm những đầu việc gì — kể cả khi anh/chị chọn đơn vị khác, biết trước danh mục việc vẫn có ích để so sánh.

Căn cứ: Điều 22 Nghị định 106/2025/NĐ-CP (không bị Nghị định 69/2026/NĐ-CP sửa đổi).

3.10. Lỗi về thoát nạn

Nhóm này có đặc điểm riêng: lỗi hầu hết đến từ thói quen hằng ngày, không phải từ thiết kế. Hàng để tạm ở hành lang, xe máy dựng ở chân cầu thang, cửa thoát hiểm khóa lại “cho khỏi mất trộm” — không ai cố ý vi phạm, nhưng hậu quả khi có cháy thì nặng nhất trong tất cả các nhóm.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Lắp gương trên đường thoát nạn; cửa đi trên lối ra thoát nạn không mở theo chiều thoát nạn 1 – 3 triệu 2 – 6 triệu
Để vật tư, hàng hóa, phương tiện giao thông, vật dụng, thiết bị cản trở lối thoát nạn hoặc đường thoát nạn 5 – 10 triệu 10 – 20 triệu
Không duy trì hoặc không có đủ lối thoát nạn, đường thoát nạn của gian phòng, khu vực 20 – 30 triệu 40 – 60 triệu
Không duy trì hoặc không có đủ lối thoát nạn, đường thoát nạn của nhà, công trình 40 – 50 triệu
+ đình chỉ hoạt động 1 – 3 tháng nếu là trường hợp không có đủ lối thoát nạn
80 – 100 triệu
+ đình chỉ 1 – 3 tháng

Hai điểm đã thay đổi trong nhóm này từ 20/4/2026

Một: khoản phạt riêng cho hành vi không duy trì cửa đi trên lối thoát nạnkhóa cửa đi trên lối thoát nạn (trước đây 10–15 triệu) đã bị bãi bỏ. Điều này không có nghĩa là khóa cửa thoát hiểm nay được phép — hành vi đó vẫn có thể bị xem xét theo các khoản khác về không duy trì lối thoát nạn, với mức nặng hơn nhiều. Đừng hiểu nhầm việc bãi bỏ một khoản thành sự cho phép.

Hai: hình thức đình chỉ hoạt động kèm theo mức 40–50 triệu đã đổi từ 3–6 tháng cho toàn bộ khoản xuống còn 1–3 tháng và chỉ áp cho trường hợp không có đủ lối thoát nạn của nhà, công trình.

Cách tránh:

  • Đi bộ đường thoát nạn mỗi tuần một lần, từ chỗ xa nhất ra tới cửa ngoài. Cách này phát hiện ra gần như toàn bộ lỗi trong nhóm, và không tốn gì ngoài năm phút.
  • Không dùng hành lang, chiếu nghỉ cầu thang làm chỗ để tạm. Chữ “tạm” ở đây là cái bẫy: hàng để tạm ba ngày mà đúng hôm đoàn đến thì vẫn là vi phạm.
  • Cửa thoát hiểm phải mở được từ bên trong mà không cần chìa. Nếu lo an ninh, dùng loại khóa thanh thoát hiểm (đẩy là mở) thay vì khóa chìa — đây là giải pháp đúng luật và vẫn giữ được an ninh.
  • Cửa phải mở theo chiều thoát nạn, tức là đẩy ra ngoài theo hướng người chạy ra, không phải kéo vào trong.
  • Gương trên đường thoát nạn phải tháo. Lý do rất thực tế: trong khói, gương khiến người ta lao nhầm vào tường.
  • Đèn thoát hiểm và biển chỉ dẫn phải sáng khi mất điện. Cách kiểm tra và mức phải đạt, em viết ở bài tự kiểm tra đèn exit và lối thoát nạn; loại nào bắt buộc lắp ở đâu thì tra bảng đối chiếu phương tiện chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn.

Căn cứ: Điều 24 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; khoản 3 bị bãi bỏ, khoản 6 và một số điểm khoản 7 được sửa bởi Điều 11 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

3.11. Lỗi về ngăn cháy

Ngăn cháy — nói dễ hiểu là giữ cho lửa không chạy sang khu khác: tường và vách ngăn phải còn nguyên, cửa ngăn cháy phải đóng được, chỗ khoan lỗ luồn dây điện xuyên qua tường phải được bịt lại bằng vật liệu chống cháy, và giữa các nhà phải có khoảng cách.

Nhóm này bị Nghị định 69/2026 sửa khá nhiều, nên nếu anh/chị đọc bảng ở đâu đó ghi khác thì hãy đối chiếu lại.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Để vật tư, hàng hóa, phương tiện giao thông, vật dụng, thiết bị không bảo đảm khoảng cách phòng cháy chữa cháy 2 – 4 triệu 4 – 8 triệu
Không duy trì vật liệu ngăn cháy, cửa ngăn cháy, vách ngăn cháy, màn ngăn cháy, rèm ngăn cháy hoặc vật liệu chống cháy đã được trang bị, lắp đặt (câu chữ mới từ 20/4/2026) 5 – 7 triệu 10 – 14 triệu
Không dọn sạch chất dễ cháy trong hành lang an toàn tuyến ống dẫn dầu mỏ, khí đốt và sản phẩm dầu mỏ; lắp đặt ống dẫn khí cháy, chất lỏng cháy ở khu vực không được phép hoặc không bảo đảm an toàn 8 – 10 triệu 16 – 20 triệu
Không duy trì khoảng cách phòng cháy chữa cháy giữa nhà, công trình (câu chữ mới) 20 – 25 triệu 40 – 50 triệu
Không trang bị, lắp đặt vật liệu ngăn cháy, cửa ngăn cháy, vách ngăn cháy, màn ngăn cháy, rèm ngăn cháy hoặc vật liệu chống cháy (câu chữ mới) 30 – 40 triệu 60 – 80 triệu
Xây dựng nhà, công trình không bảo đảm khoảng cách phòng cháy chữa cháy 40 – 50 triệu
+ đình chỉ hoạt động 1 – 3 tháng
80 – 100 triệu
+ đình chỉ 1 – 3 tháng

Ba điểm đã đổi: khoản về không duy trì bộ phận ngăn cháy nay được viết lại thành danh sách cụ thể (vật liệu, cửa, vách, màn, rèm ngăn cháy, vật liệu chống cháy) — rõ hơn và cũng rộng hơn. Khoản 20–25 triệu nay chỉ còn nói về khoảng cách giữa nhà, công trình. Và hình thức đình chỉ kèm mức 40–50 triệu đã giảm từ 6–12 tháng xuống còn 1–3 tháng.

Phạt gấp đôi khi để xảy ra cháy áp dụng cho ba khoản giữa của bảng.

Cách tránh:

  • Cửa ngăn cháy phải tự đóng được và không bị chèn. Đây là lỗi phổ biến số một trong nhóm: cửa thang bộ bị chèn gạch, chèn nêm gỗ cho thoáng. Cửa ngăn cháy mà mở thường trực thì coi như không có.
  • Chỗ xuyên tường phải bịt lại. Mỗi lần thợ điện, thợ mạng, thợ điều hòa khoan xuyên tường ngăn cháy để luồn dây, ống là một lỗ thủng. Yêu cầu thợ bịt lại bằng vật liệu chống cháy ngay khi thi công xong — làm sau tốn gấp nhiều lần.
  • Không cơi nới, không dựng mái tôn, nhà tạm vào phần khoảng cách giữa các nhà. Khoảng trống đó không phải đất thừa; nó là khoảng cách phòng cháy.
  • Không xếp hàng sát tường ngăn cháy hoặc sát nhà bên cạnh. Đây là lỗi rẻ nhất trong nhóm (2–4 triệu) nhưng cũng dễ mắc nhất.
  • Với nhà xưởng, phần ngăn cháy thường đi kèm nhiều yêu cầu kỹ thuật khác — em có bài riêng về kiểm tra PCCC xưởng gỗ, trong đó phân tích khá kỹ phần này theo hạng nguy hiểm cháy.

Lưu ý cho nhà cũ: các yêu cầu kỹ thuật về ngăn cháy trong quy chuẩn hiện hành áp dụng cho công trình xây mới hoặc cải tạo sau khi quy chuẩn có hiệu lực. Cơ sở đang hoạt động, không cải tạo, không thay đổi công năng thì được xem xét theo hướng dẫn phù hợp với thời điểm xây dựng. Anh/chị đừng vội hoảng khi nghe nhà thầu nói “nhà anh không đạt quy chuẩn mới, phải làm lại hết” — hãy hỏi rõ cơ quan quản lý địa bàn trước khi chi tiền.

Căn cứ: Điều 25 Nghị định 106/2025/NĐ-CP; các khoản 2, 4, 5, 8 và một số điểm khoản 9 được sửa bởi Điều 12 Nghị định 69/2026/NĐ-CP.

3.12. Lỗi về phương án chữa cháy và thực tập

Phương án chữa cháy là bản kịch bản viết sẵn: cháy ở đâu thì ai làm gì, chạy lối nào, cắt điện chỗ nào, gọi ai. Thực tập là diễn thử kịch bản đó. Cả hai đều là nghĩa vụ có chế tài riêng.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ không bảo đảm nội dung; không cập nhật, bổ sung, chỉnh lý; không phê duyệt hoặc phê duyệt không đúng thẩm quyền 3 – 5 triệu 6 – 10 triệu
Không thực tập hết các tình huống trong phương án; không bố trí đủ lực lượng hoặc phương tiện tham gia thực tập phương án của cơ quan Công an khi được huy động 5 – 10 triệu 10 – 20 triệu
Không phối hợp xây dựng hoặc không phối hợp tham gia thực tập phương án chữa cháy của cơ quan Công an theo yêu cầu 10 – 15 triệu 20 – 30 triệu
Không tổ chức thực tập phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ của cơ sở 15 – 20 triệu 30 – 40 triệu
Không xây dựng phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ của cơ sở 20 – 25 triệu 40 – 50 triệu

Chú ý dòng thứ hai: thực tập nửa vời cũng bị phạt. Phương án có bốn tình huống mà năm nào cũng chỉ diễn đúng một tình huống dễ nhất thì rơi vào “không thực tập hết các tình huống” — 5–10 triệu.

Cách tránh:

  • Phương án phải khớp với hiện trạng. Cơ sở đã sửa lại mặt bằng, đổi công năng phòng, thêm kho mà phương án vẫn vẽ sơ đồ cũ thì rơi vào lỗi “không cập nhật, bổ sung, chỉnh lý”.
  • Mỗi lần thực tập phải có biên bản: ngày giờ, tình huống giả định, ai tham gia, diễn ra thế nào, rút kinh nghiệm gì. Không có biên bản thì trên hồ sơ coi như chưa thực tập.
  • Cho anh em thực tập thật, đừng chỉ ký khống cho đủ giấy. Ngoài chuyện hồ sơ, đây là lúc duy nhất người của cơ sở biết bình chữa cháy để ở đâu và cửa thoát hiểm mở ra hướng nào.
  • Mẫu và cách viết phương án của cơ sở, xem bài phương án chữa cháy của cơ sở (theo Nghị định 105/2025 là Mẫu số PC06).

Căn cứ: Điều 26 Nghị định 106/2025/NĐ-CP (không bị Nghị định 69/2026/NĐ-CP sửa đổi).

3.13. Lỗi về khai báo dữ liệu và thiết bị truyền tin báo cháy

Đây là nhóm mới nhất và bị bỏ sót nhiều nhất, vì nó không tồn tại trong các quy định cũ. Nhà nước xây một hệ thống Cơ sở dữ liệu về phòng cháy chữa cháy, cứu nạn cứu hộ và truyền tin báo cháy; cơ sở phải khai báo thông tin của mình lên đó, và một số loại cơ sở còn phải lắp thiết bị truyền tin báo cháy để tự động gửi tín hiệu khi có cháy.

Lỗi cụ thể Mức phạt cá nhân Doanh nghiệp bị gấp đôi thành
Khai báo không đầy đủ thông tin của cơ sở lên hệ thống Cơ sở dữ liệu; khai báo không đầy đủ thông tin của phương tiện, vật liệu, cấu kiện ngăn cháy khi lưu thông Cảnh cáo hoặc 500.000 – 1.000.000 đ Cảnh cáo hoặc 1 – 2 triệu
Không cập nhật thông tin khi cơ sở có thay đổi so với thông tin đã khai báo; không chi trả chi phí duy trì hoạt động của thiết bị truyền tin báo cháy 1 – 3 triệu 2 – 6 triệu
Không khai báo thông tin của phương tiện phòng cháy chữa cháy, vật liệu, cấu kiện ngăn cháy, chống cháy vào cơ sở dữ liệu của cơ quan quản lý chuyên ngành khi lưu thông 3 – 5 triệu 6 – 10 triệu
Không khai báo thông tin của cơ sở lên hệ thống Cơ sở dữ liệu 5 – 10 triệu 10 – 20 triệu
Cố ý ngắt kết nối hoặc không khắc phục hư hỏng làm mất khả năng kết nối của thiết bị truyền tin báo cháy 10 – 15 triệu 20 – 30 triệu
Không trang bị, lắp đặt thiết bị truyền tin báo cháy; hoặc không kết nối thiết bị đó với hệ thống Cơ sở dữ liệu 20 – 30 triệu 40 – 60 triệu

Chú ý hành vi “cố ý ngắt kết nối”. Có cơ sở tháo hoặc rút thiết bị truyền tin vì sợ báo giả làm phiền Công an, hoặc để tiết kiệm phí duy trì. Đó là hành vi bị phạt riêng 10–15 triệu, và cũng dễ bị phát hiện nhất — vì hệ thống ở đầu bên kia thấy ngay việc mất tín hiệu.

Cách tránh:

  • Khai báo sớm và khai đủ. Chênh lệch giữa “khai không đầy đủ” (cảnh cáo hoặc 500 nghìn đến 1 triệu) và “không khai báo” (5–10 triệu) là mười lần — nên kể cả chưa gom đủ thông tin, cứ khai trước rồi bổ sung sau vẫn lợi hơn nhiều.
  • Đổi tên cơ sở, đổi chủ, đổi công năng, mở rộng diện tích thì phải cập nhật lên hệ thống, đừng để thông tin cũ nằm đó.
  • Trả phí duy trì đúng hạn. Nợ phí dẫn tới mất kết nối, mà mất kết nối lại là một lỗi khác nặng hơn.
  • Thiết bị truyền tin báo cháy hỏng thì báo đơn vị lắp đặt sửa ngay và giữ lại bằng chứng đã báo — điều khoản phạt nhắm vào việc không khắc phục, nên chứng minh được mình đã xử lý là điều có ích.
  • Với cơ sở nhỏ chưa có hệ thống báo cháy có dây, giải pháp hệ thống báo cháy không dây thường được chọn vì lắp nhanh, ít đục phá, và có thể kết nối truyền tin. Nhưng lựa chọn công nghệ nào là việc riêng của từng cơ sở — điều bắt buộc chỉ là phải có và phải kết nối được.

Căn cứ: Điều 28 Nghị định 106/2025/NĐ-CP (không bị Nghị định 69/2026/NĐ-CP sửa đổi).

4. Mười lỗi bị phạt nhiều nhất trong thực tế

Mười ba nhóm trên là bức tranh đầy đủ. Nhưng nếu anh/chị chỉ có một buổi để rà soát, hãy tập trung vào mười lỗi dưới đây — đây là những lỗi vừa hay gặp, vừa có thể sửa được ngay, và phần lớn không tốn tiền để sửa.

1. Cả năm không tự kiểm tra định kỳ lần nào — 10 đến 20 triệu

Vì sao hay mắc: nhiều chủ cơ sở không biết đây là nghĩa vụ có chế tài. Họ nghĩ “Nhà nước xuống kiểm tra thì mới là kiểm tra”.

Cách tránh: đặt lịch cố định — cơ sở nguy hiểm cháy nổ thì tháng 6 và tháng 12, cơ sở còn lại thì tháng 12. Đi một vòng theo danh mục, ghi vào mẫu PC02, ký, kẹp vào hồ sơ. Nửa buổi là xong, không mất đồng nào. Nếu ngại quên đầu việc, dùng checklist tự kiểm tra PCCC in ra mang theo.

2. Không đưa được hồ sơ ra khi đoàn hỏi — 3 đến 5 triệu

Vì sao hay mắc: hồ sơ có, nhưng nằm rải rác ở ba chỗ; người giữ chìa khóa tủ lại đang nghỉ.

Cách tránh: một kẹp file duy nhất, để ở chỗ ai cũng lấy được, kèm một bản mềm trên máy tính. Chuẩn bị thêm phương án: người tiếp đoàn phải là chủ cơ sở hoặc người được ủy quyền bằng văn bản.

3. Để hàng hóa, xe cộ chắn lối thoát nạn — 5 đến 10 triệu

Vì sao hay mắc: mặt bằng chật, hàng về nhiều, để tạm rồi quên. Đây là lỗi “không ai cố ý” điển hình.

Cách tránh: kẻ vạch sơn trên nền đánh dấu vùng cấm để hàng dọc lối thoát nạn. Vạch sơn hiệu quả hơn nhắc miệng rất nhiều lần.

4. Khóa cửa thoát hiểm — hậu quả nặng hơn con số ghi trên giấy

Vì sao hay mắc: sợ mất trộm, sợ người lạ vào.

Cách tránh: thay khóa chìa bằng thanh thoát hiểm — đẩy là mở từ trong, không mở được từ ngoài. Vừa an ninh vừa đúng luật. Xin nhắc lại điều đã nói ở mục 3.10: khoản phạt riêng cho hành vi khóa cửa đã bị bãi bỏ, nhưng cửa bị khóa vẫn có thể bị xem xét theo khoản về không duy trì lối thoát nạn, với mức nặng hơn nhiều.

5. Có hệ thống báo cháy nhưng để hỏng không sửa — 10 đến 20 triệu, nặng thì 40 đến 50 triệu

Vì sao hay mắc: tủ báo lỗi kêu ồn, nhân viên tắt tiếng cho yên, rồi ba tháng trôi qua.

Cách tránh: giao cho một người cụ thể việc nhìn tủ trung tâm mỗi sáng và ghi vào sổ. Có đèn lỗi thì gọi thợ trong tuần. Nhớ ranh giới đắt tiền: hỏng một thiết bị là 10–20 triệu, chết cả hệ thống là 40–50 triệu.

6. Bình chữa cháy hết áp, hết hạn, hoặc thiếu số lượng — 3 đến 5 triệu

Vì sao hay mắc: bình mua một lần rồi để đó nhiều năm, không ai nhìn lại.

Cách tránh: nhìn đồng hồ trên bình, kim phải nằm ở vùng xanh. Kiểm tra hằng tháng cùng lúc với đi vòng kiểm tra biển báo. Không tự nạp lại bình — việc này để đơn vị có chức năng làm.

7. Đèn thoát hiểm và đèn chiếu sáng sự cố không sáng khi mất điện — 5 đến 10 triệu

Vì sao hay mắc: ắc quy trong đèn chết sau vài năm mà bên ngoài nhìn vẫn thấy đèn sáng bình thường (vì đang có điện lưới).

Cách tránh: bấm nút test trên đèn, hoặc ngắt aptomat khu vực trong vài giây rồi xem đèn có sáng không. Đèn không sáng thì thay ắc quy. Chú ý: phần điện phục vụ phòng cháy chữa cháy có yêu cầu riêng, xem bài điện phục vụ PCCC trước khi tự thao tác gì với tủ điện.

8. Không có hoặc không niêm yết nội quy, biển báo — 6 đến 8 triệu

Vì sao hay mắc: coi là việc hình thức nên bỏ qua.

Cách tránh: chi phí làm đủ bộ biển và nội quy cho một cơ sở nhỏ thấp hơn nhiều so với mức phạt. Đây là việc nên làm ngay trong ngày đầu tiên.

9. Không phân công người phụ trách phòng cháy chữa cháy — 6 đến 8 triệu

Vì sao hay mắc: cơ sở dưới 20 người tưởng mình được miễn.

Cách tránh: một quyết định phân công một trang, có họ tên, chức danh, nhiệm vụ cụ thể, chủ cơ sở ký. Không tốn gì ngoài mười phút.

10. Bảo hiểm cháy nổ hết hạn hoặc không đủ đối tượng — 10 đến 50 triệu

Vì sao hay mắc: hợp đồng bảo hiểm do kế toán giữ, hết hạn không ai nhắc; hoặc đã mở rộng cơ sở mà quên bổ sung tài sản vào hợp đồng.

Cách tránh: ghi ngày hết hạn bảo hiểm vào lịch, đặt nhắc trước 30 ngày. Mỗi lần xây thêm, sửa lớn thì rà lại danh mục tài sản được bảo hiểm.

Nhìn lại mười lỗi trên

Bảy trong mười lỗi không cần chi tiền để sửa — chỉ cần một buổi đi một vòng cơ sở và vài tờ giấy. Ba lỗi còn lại (thay ắc quy đèn, nạp bình chữa cháy, mua bảo hiểm) tốn tiền nhưng ít hơn nhiều so với mức phạt tương ứng. Đó là lý do em xếp mục này ngay sau bảng tra: phần lớn rủi ro bị phạt nằm ở việc không làm, chứ không phải ở việc không đủ tiền để làm.

5. Những gì đã thay đổi từ ngày 20/4/2026

Mục này gom lại toàn bộ điểm khác so với trước, để anh/chị đối chiếu nhanh với những gì mình đã đọc ở đâu đó. Nghị định 69/2026/NĐ-CP ban hành ngày 06/3/2026, có hiệu lực từ 20/4/2026, gồm 24 điều, sửa đổi và bổ sung một số điều của Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

5.1. Ba thay đổi ảnh hưởng tới mọi cơ sở

Thay đổi Ý nghĩa với chủ cơ sở
Chủ tịch UBND xã, phường, đặc khu được phạt tới 25 triệu và đình chỉ hoạt động có thời hạn Đoàn kiểm tra và quyết định xử phạt nay đến ngay từ cấp xã, phường. Phần lớn khung phạt trong bài này nằm dưới 25 triệu nên thuộc thẩm quyền của cấp này
Người thuê, mượn, ở nhờ nhà ởtổ chức hoạt động trong phạm vi một cơ sở cũng bị xử phạt Trách nhiệm được chia theo phần việc thật. Chủ tòa nhà không gánh hết, mà đơn vị thuê làm sai phần nào chịu phần đó
Vi phạm nhiều lần đối với một hành vi trong cùng một cơ sở: không phạt từng lần, mà phạt một hành vi kèm tình tiết tăng nặng Ví dụ mười phòng cùng thiếu một loại thiết bị thì không nhân lên mười lần tiền phạt, nhưng mức tiền của hành vi đó sẽ bị đẩy về phía đầu cao của khung

Ngoài ba điểm trên, nghị định còn mở rộng đối tượng áp dụng sang tổ chức được giao trực tiếp quản lý cơ sở (ban quản lý tòa nhà, đơn vị vận hành), bổ sung thẩm quyền xử phạt cho Giám đốc Sở Xây dựng, Sở Công Thương, Sở Nông nghiệp và Môi trường, cho Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm và cơ quan chuyên môn về xây dựng, đồng thời cho phép xử lý vi phạm trên môi trường điện tử.

5.2. Danh sách từng điểm bị sửa, bãi bỏ hoặc bổ sung

Nội dung Trước 20/4/2026 Từ 20/4/2026
Dùng người làm nhiệm vụ phòng cháy chữa cháy (khoản 4 Điều 6) Phạt khi người đó “chưa được huấn luyện” Phạt khi người đó “chưa có văn bản thông báo kết quả huấn luyện”. Mức tiền giữ nguyên 6–8 triệu
Xuất trình hồ sơ và bố trí người làm việc với đoàn (điểm a khoản 1 và điểm a khoản 2 Điều 10) Chỉ nhắc tới hoạt động kiểm tra Bổ sung cả hoạt động thanh tra. Mức tiền giữ nguyên
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc (điểm a khoản 1 Điều 17) Chỉ phạt việc mua không đúng mức phí Phạt cả việc mua không đủ đối tượng bảo hiểm, và bổ sung biện pháp buộc mua bảo hiểm
Trang bị phương tiện cơ giới (khoản 8 Điều 20) Khoản này chỉ có hai điểm về thiết bị thuộc hệ thống báo cháy và hệ thống chữa cháy Bổ sung điểm c: trang bị phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ cơ giới không đủ số lượng hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật — cũng 30–40 triệu
Đình chỉ hoạt động khi không duy trì hệ thống báo cháy hoặc hệ thống chữa cháy (khoản 8 Điều 21) Phạt 40–50 triệu và đình chỉ hoạt động 1–3 tháng Khoản 8 Điều 21 bị bãi bỏ — nay chỉ còn phạt tiền 40–50 triệu và buộc duy trì hệ thống, không còn đình chỉ
Duy trì phương tiện chữa cháy thông dụng (khoản 2 Điều 21) Chỉ nói “không bảo đảm chất lượng Viết lại thành “không bảo đảm yêu cầu kỹ thuật” và bổ sung: không duy trì trữ lượng nước chữa cháy. Vẫn 3–5 triệu
Không duy trì cửa đi trên lối thoát nạn; khóa cửa lối thoát nạn (khoản 3 Điều 24) Phạt riêng 10–15 triệu Khoản 3 Điều 24 bị bãi bỏ. Hành vi này vẫn có thể bị xem xét theo các khoản khác về không duy trì lối thoát nạn
Đình chỉ khi thiếu lối thoát nạn của nhà, công trình (khoản 6 Điều 24) Đình chỉ 3–6 tháng, áp cho cả khoản 5 Đình chỉ 1–3 tháng, chỉ áp cho trường hợp không có đủ lối thoát nạn của nhà, công trình
Ngăn cháy (các khoản 2, 4, 5, 8 Điều 25) Dùng khái niệm chung “bộ phận ngăn cháy”; đình chỉ 6–12 tháng với hành vi xây dựng không bảo đảm khoảng cách Liệt kê cụ thể vật liệu, cửa, vách, màn, rèm ngăn cháy, vật liệu chống cháy; đình chỉ giảm còn 1–3 tháng
Thời điểm chấm dứt hành vi để tính thời hiệu (khoản 4 Điều 5) Chưa quy định chi tiết cho từng nhóm hành vi Quy định rõ từng mốc: ngày ra văn bản thông báo kết quả huấn luyện, ngày thẩm định thiết kế, ngày chấp thuận kết quả nghiệm thu, ngày ký biên bản nghiệm thu hoàn thành

5.3. Vi phạm cũ thì áp nghị định nào?

Đây là câu hỏi hay gặp nhất khi có nghị định mới, và Điều 24 của Nghị định 69/2026 trả lời khá gọn:

Tình huống Áp dụng nghị định nào
Hành vi xảy ra và đã kết thúc trước 20/4/2026, nay mới bị phát hiện nhưng còn thời hiệu Áp dụng nghị định có hiệu lực tại thời điểm thực hiện hành vi
Hành vi xảy ra trước 20/4/2026 nhưng vẫn đang diễn ra sau ngày đó Áp dụng Nghị định 69/2026/NĐ-CP
Quyết định xử phạt đã ban hành hoặc đã thi hành xong trước 20/4/2026 mà còn khiếu nại Áp dụng quy định tại thời điểm ban hành quyết định xử phạt để giải quyết

Dòng thứ hai quan trọng nhất với đa số cơ sở. Phần lớn lỗi trong bài này thuộc loại kéo dài: chưa lập hồ sơ thì hôm nay vẫn chưa lập; hệ thống hỏng từ năm ngoái thì hôm nay vẫn hỏng; chưa mua bảo hiểm thì hôm nay vẫn chưa mua. Những hành vi đó được coi là đang diễn ra, nên áp quy định mới.

Căn cứ: toàn bộ mục này theo Nghị định 69/2026/NĐ-CP — toàn văn đã đăng ở bài liên kết phía đầu bài.

6. Bị lập biên bản rồi thì làm gì

Mục này viết cho tình huống việc đã xảy ra. Em nói trước hai điều để anh/chị đọc đúng tinh thần: đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của anh/chị; và mục này không hướng dẫn cách né tránh trách nhiệm — mục tiêu là làm cho đúng, nhanh, và không phát sinh thêm lỗi mới.

Bước 1: Đọc kỹ biên bản trước khi ký

Biên bản vi phạm hành chính là tài liệu gốc để ra quyết định xử phạt. Mọi thứ ghi trong đó sẽ theo hồ sơ về sau. Anh/chị nên kiểm ba thứ:

  • Hành vi được mô tả có đúng thực tế không. Ví dụ đoàn ghi “không trang bị hệ thống báo cháy” trong khi thực tế là “có trang bị nhưng một số đầu báo không hoạt động” — hai cách ghi này chênh nhau rất nhiều tiền.
  • Thông tin cơ sở, tư cách pháp lý có đúng không. Ghi nhầm hộ kinh doanh thành công ty là chênh gấp đôi tiền phạt.
  • Thời điểm, địa điểm, người chứng kiến có ghi đầy đủ không.

Bước 2: Không đồng ý thì ghi ý kiến vào biên bản

Đây là điều nhiều người làm ngược. Phản ứng tự nhiên khi thấy biên bản ghi sai là từ chối ký. Nhưng từ chối ký không làm biên bản mất hiệu lực — đoàn chỉ ghi thêm dòng “cơ sở không ký, lý do là…” rồi hồ sơ vẫn chạy tiếp, và anh/chị mất luôn cơ hội đưa quan điểm của mình vào hồ sơ.

Cách làm có lợi hơn: vẫn ký, nhưng ghi rõ ý kiến của mình vào phần dành cho ý kiến của cơ sở. Ví dụ: “Cơ sở đã ký hợp đồng bảo trì ngày…, biên bản bảo dưỡng gần nhất ngày…, đề nghị xem xét”, hoặc “Hệ thống có hoạt động, chỉ có 2 đầu báo tại kho bị lỗi, đã đặt lịch sửa ngày…”. Ý kiến đó nằm trong hồ sơ và có giá trị khi cần giải trình hoặc khiếu nại về sau.

Bước 3: Nắm các mốc thời gian

Việc Cần làm gì
Nhận quyết định xử phạt Đọc kỹ: mức tiền, thời hạn nộp, nơi nộp, biện pháp khắc phục hậu quả kèm theo và thời hạn phải hoàn thành
Nộp tiền phạt Nộp đúng thời hạn ghi trong quyết định, đúng nơi ghi trong quyết định. Giữ biên lai và kẹp vào hồ sơ
Thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả Đây là phần bắt buộc, không thay thế được bằng tiền. Làm xong nên có bằng chứng: ảnh trước và sau, biên bản nghiệm thu, hợp đồng, hóa đơn
Bị đình chỉ hoạt động có thời hạn Phải chấp hành. Không chấp hành quyết định đình chỉ là một hành vi vi phạm riêng, phạt 20–30 triệu với cá nhân và 40–60 triệu với tổ chức
Không đồng ý với quyết định Quyền khiếu nại được ghi ngay trong quyết định xử phạt — đọc phần đó để biết khiếu nại đến ai và trong thời hạn bao lâu

Bước 4: Nộp tiền không phải là xong

Em nhắc lại điều đã nói ở mục 1 vì đây là hiểu lầm tốn kém nhất: tiền phạt và biện pháp khắc phục hậu quả là hai việc khác nhau. Nộp phạt xong mà lối thoát nạn vẫn bị chắn, hệ thống vẫn hỏng, bảo hiểm vẫn chưa mua thì:

  • Biện pháp khắc phục hậu quả chưa được thực hiện — hồ sơ chưa khép;
  • Lần kiểm tra sau, cùng lỗi đó lại bị ghi nhận, và lần này có thêm tình tiết tăng nặng vì đã bị xử lý mà vẫn tái diễn;
  • Rủi ro thật sự — cháy — vẫn nguyên vẹn ở đó.

Bước 5: Làm việc với đoàn cho đúng cách

  • Cử người đi cùng đoàn suốt buổi và ghi lại từng điểm đoàn nêu. Danh sách này chính là kế hoạch khắc phục của anh/chị.
  • Hỏi lại ngay tại chỗ nếu chưa hiểu một tồn tại nào đó. Hỏi lúc đoàn còn ở đó dễ hơn nhiều so với đoán khi đọc biên bản ở nhà.
  • Xin bản sao biên bản và giữ trong hồ sơ.
  • Không đưa thông tin sai để đối phó. Ngoài rủi ro pháp lý, việc này còn khiến các tồn tại thật bị bỏ qua — đúng những thứ có thể gây cháy.

Nhắc lại cho rõ: nội dung mục này và cả bài là thông tin tham khảo, tổng hợp từ văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm viết. Mỗi vụ việc cụ thể có tình tiết riêng, và quy định về phòng cháy chữa cháy đang thay đổi khá nhanh trong giai đoạn 2024–2026. Trước khi quyết định điều gì quan trọng, anh/chị nên đối chiếu văn bản gốc và hỏi trực tiếp cơ quan có thẩm quyền tại địa bàn.

7. Giải nghĩa nhanh các từ hay gặp

Những từ dưới đây xuất hiện dày đặc trong nghị định và trong biên bản kiểm tra. Hiểu đúng mấy từ này thì đọc bảng phạt nhẹ hẳn.

Từ Nghĩa là gì
Cá nhân / tổ chức Cá nhân là một con người cụ thể. Tổ chức là pháp nhân: công ty, hợp tác xã, ban quản lý, trường học, bệnh viện, cơ quan. Cùng một lỗi, tổ chức bị phạt gấp đôi cá nhân
Hộ kinh doanh Hình thức kinh doanh do một cá nhân hoặc hộ gia đình đứng tên, không phải doanh nghiệp. Về xử phạt phòng cháy chữa cháy thì được áp mức của cá nhân, tức không bị nhân đôi
Hành vi vi phạm hành chính Một việc làm sai cụ thể được nghị định mô tả và gắn mức phạt. Một cơ sở có thể mắc nhiều hành vi cùng lúc, mỗi hành vi tính tiền riêng
Biện pháp khắc phục hậu quả Việc bắt buộc phải làm để đưa mọi thứ về đúng quy định: buộc lắp lại hệ thống, buộc dọn hàng khỏi lối thoát nạn, buộc mở cửa theo chiều thoát nạn, buộc mua bảo hiểm, buộc tổ chức huấn luyện… Không thay thế được bằng tiền
Hình thức xử phạt bổ sung Phần phạt kèm theo tiền. Trong lĩnh vực này thường là đình chỉ hoạt động có thời hạn, tịch thu tang vật, hoặc tước quyền sử dụng giấy phép
Đình chỉ hoạt động có thời hạn Buộc dừng hoạt động của cơ sở hoặc một phần cơ sở trong một khoảng thời gian ghi rõ trong quyết định. Không chấp hành là một hành vi vi phạm riêng, phạt 20–30 triệu với cá nhân
Tạm đình chỉ Khác với đình chỉ ở chỗ đây là biện pháp áp dụng khi có nguy cơ trực tiếp, không phải hình thức xử phạt bổ sung. Nhưng không chấp hành thì cũng bị phạt như trên
Tình tiết tăng nặng Yếu tố khiến mức tiền phạt bị đẩy về phía đầu cao của khung. Từ 20/4/2026, vi phạm nhiều lần cùng một hành vi trong một cơ sở là một tình tiết tăng nặng
Tình tiết giảm nhẹ Ngược lại với trên — kéo mức tiền về phía đầu thấp của khung. Không có tình tiết nào thì thường lấy mức trung bình khung
Thời hiệu xử phạt Khoảng thời gian mà cơ quan có thẩm quyền còn được ra quyết định xử phạt kể từ khi hành vi kết thúc. Với hành vi đang diễn ra thì thời hiệu chưa bắt đầu chạy — nên “để lâu cho hết hạn” không có tác dụng
Không duy trì Đã có rồi mà để mất, để hỏng, để mờ, để bị che khuất, để không còn hoạt động. Đây là nhóm lỗi phổ biến nhất trong thực tế
Trang bị / duy trì / bảo dưỡng Ba nghĩa vụ khác nhau: trang bị là có mua có lắp không; duy trì là lắp rồi có còn chạy không; bảo dưỡng là có làm định kỳ đúng nội dung không. Ba khung phạt riêng
Phương tiện chữa cháy thông dụng Nhóm thiết bị cơ bản mà cơ sở nào cũng phải có, điển hình là bình chữa cháy xách tay. Đi kèm là dụng cụ phá dỡ thô sơ như xà beng, kìm cộng lực, búa tạ
Thiết bị báo cháy độc lập Đầu báo hoạt động một mình, tự kêu tại chỗ khi có khói hoặc nhiệt, không nối về tủ trung tâm. Hay dùng cho nhà ở, nhà trọ nhỏ
Hệ thống báo cháy Cả dàn: đầu báo, nút ấn, chuông còi, dây tín hiệu và tủ trung tâm. Hỏng một thiết bị trong đó là một mức phạt, chết cả hệ thống là mức phạt cao hơn nhiều
Thiết bị truyền tin báo cháy Cái hộp đấu vào tủ báo cháy để tín hiệu cháy tự chạy thẳng về hệ thống dữ liệu của cơ quan Công an, thay vì chỉ hú chuông tại chỗ. Rút dây hay ngắt kết nối nó là một hành vi bị phạt riêng
Chiếu sáng sự cố Đèn tự sáng khi mất điện, để người trong nhà nhìn thấy đường ra. Khác với đèn chỉ dẫn thoát nạn (đèn exit) là loại chỉ hướng
Lối thoát nạn / đường thoát nạn Lối là cửa ra; đường là hành lang, cầu thang dẫn tới cửa ra. Cả hai đều phải thông suốt, không bị chắn, không bị khóa
Ngăn cháy Giữ cho lửa không lan sang khu khác: tường và vách ngăn còn nguyên, cửa ngăn cháy đóng được, lỗ khoan xuyên tường được bịt lại bằng vật liệu chống cháy
Khoảng cách phòng cháy chữa cháy Khoảng trống bắt buộc giữa các nhà, công trình để lửa không lan sang và để xe chữa cháy tiếp cận được. Không được cơi nới, dựng nhà tạm hay xếp hàng vào phần này
Cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ nhóm 1 / nhóm 2 Cách phân loại theo quy mô và mức nguy hiểm. Ảnh hưởng tới tần suất tự kiểm tra, nghĩa vụ mua bảo hiểm và mức phạt khi không mua (nhóm 1 nặng hơn nhóm 2 10 triệu)
PC02, PC04, PC06 Tên các mẫu giấy in sẵn: PC02 là biên bản tự kiểm tra định kỳ, PC04 là báo cáo kết quả công tác phòng cháy chữa cháy, PC06 là phương án chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ của cơ sở theo Nghị định 105/2025. Nhiều người vẫn quen gọi phương án chữa cháy là “mẫu PC17” theo bộ mẫu cũ — nhưng trong Nghị định 105/2025, số hiệu PC17 đã được dùng cho một loại giấy khác hẳn: văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu về PCCC
CNCH Viết tắt của “cứu nạn, cứu hộ” — phần việc cứu người và tài sản đi kèm chữa cháy. Trong nghị định, tên đầy đủ của hầu hết nghĩa vụ đều có thêm ba chữ này

8. Câu hỏi hay gặp

Công ty em bị phạt 40 triệu theo bảng, vậy thực tế phải nộp bao nhiêu?

80 triệu. Mọi con số trong nghị định là mức của cá nhân; tổ chức có cùng hành vi thì phạt gấp 2 lần. Nếu cơ sở của anh/chị đứng tên hộ kinh doanh hoặc hộ gia đình thì giữ nguyên 40 triệu, không nhân đôi. Đây là chỗ chênh lệch lớn nhất mà người đọc hay bỏ qua.

Cơ sở nhỏ dưới 20 người có được miễn mấy khoản này không?

Không miễn, chỉ nhẹ hơn. Cơ sở dưới 20 người thường xuyên làm việc thì không phải thành lập đội phòng cháy chữa cháy cơ sở, nhưng vẫn phải phân công người thực hiện nhiệm vụ bằng văn bản — không phân công là phạt 6–8 triệu. Các nghĩa vụ khác như hồ sơ, nội quy biển báo, tự kiểm tra định kỳ, phương án chữa cháy vẫn áp dụng bình thường.

Chủ tịch phường có thật sự phạt được cơ sở của em không?

Có, và đây là thay đổi lớn nhất từ 20/4/2026. Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường, đặc khu có quyền phạt tiền đến 25.000.000 đồng, đình chỉ hoạt động có thời hạn và tịch thu tang vật. Trưởng Công an cấp xã cũng có thẩm quyền tương tự. Vì phần lớn khung phạt trong bài này nằm dưới 25 triệu nên với cơ sở nhỏ và vừa, gần như toàn bộ quy trình xử phạt có thể diễn ra ngay tại cấp xã, phường.

Em thuê mặt bằng, chủ nhà chịu trách nhiệm hay em chịu?

Từ 20/4/2026 thì chia theo phần việc thật. Nghị định 69/2026 bổ sung quy định: tổ chức hoạt động trong phạm vi một cơ sở và tổ chức, cá nhân thuê, mượn, ở nhờ nhà ở bị xử phạt tương ứng với trách nhiệm của mình. Nói gọn: phần hệ thống chung của tòa nhà thuộc trách nhiệm chủ cơ sở hoặc đơn vị quản lý; còn nếu anh/chị tự chất hàng ra lối thoát nạn, tự bịt cửa thoát hiểm, tự cải tạo trong phần mình thuê thì anh/chị chịu phần đó.

Cùng một lỗi lặp ở nhiều phòng thì bị phạt nhiều lần đúng không?

Không. Từ 20/4/2026, tổ chức hoặc cá nhân vi phạm nhiều lần đối với một hành vi trong cùng một cơ sở thì không bị xử phạt từng hành vi, mà bị xử phạt một hành vi kèm tình tiết tăng nặng. Nghĩa là không nhân lên theo số phòng, nhưng mức tiền của hành vi đó sẽ bị đẩy về phía đầu cao của khung.

Nộp phạt xong là hết chuyện phải không?

Không. Ngoài tiền phạt, quyết định xử phạt thường kèm biện pháp khắc phục hậu quả — buộc lắp lại hệ thống, buộc dọn hàng khỏi lối thoát nạn, buộc mua bảo hiểm cháy nổ, buộc tổ chức huấn luyện… Phần này bắt buộc phải làm và không thay thế được bằng tiền. Nếu bị đình chỉ hoạt động có thời hạn thì cũng phải chấp hành — không chấp hành là một hành vi vi phạm riêng, phạt 20–30 triệu với cá nhân và 40–60 triệu với tổ chức.

Vi phạm xảy ra từ năm ngoái thì áp nghị định nào?

Theo Điều 24 Nghị định 69/2026: hành vi xảy ra và đã kết thúc trước 20/4/2026 mà chưa hết thời hiệu thì áp nghị định có hiệu lực tại thời điểm thực hiện hành vi; còn hành vi xảy ra trước nhưng vẫn đang diễn ra sau 20/4/2026 thì áp Nghị định 69/2026. Phần lớn lỗi về phòng cháy chữa cháy thuộc loại kéo dài — chưa lập hồ sơ, hệ thống hỏng chưa sửa, chưa mua bảo hiểm — nên thường rơi vào trường hợp thứ hai.

Có phải cứ vi phạm là bị đình chỉ hoạt động không?

Không. Đình chỉ hoạt động chỉ áp dụng với một số hành vi được ghi rõ, chủ yếu là nhóm nặng nhất: không trang bị hệ thống báo cháy hoặc hệ thống chữa cháy (đình chỉ 3–6 tháng), không có đủ lối thoát nạn của nhà công trình (1–3 tháng), xây dựng nhà công trình không bảo đảm khoảng cách phòng cháy chữa cháy (1–3 tháng). Đáng chú ý, quy định đình chỉ 1–3 tháng với hành vi không duy trì hoạt động của hệ thống báo cháy hoặc hệ thống chữa cháy đã bị bãi bỏ từ 20/4/2026 — lỗi này nay chỉ còn phạt tiền và buộc duy trì hệ thống.

9. Cần người rà soát giúp trước khi đoàn kiểm tra đến?

Đọc xong bảng phạt mà thấy cơ sở của mình còn vài chỗ chưa chắc, cách nhanh nhất là để người có nghề đi một vòng và chỉ ra đúng những điểm cần sửa — thường mất một buổi, và tránh được cả hai rủi ro: bỏ sót thứ bắt buộc, hoặc chi tiền cho thứ không bắt buộc.

Việc này bên em nhận làm: đi soát hiện trạng và hồ sơ theo đúng các nhóm lỗi trong bài, lập danh sách những gì phải sửa, rồi bảo trì hệ thống báo cháy và chữa cháy nếu cơ sở cần. Đơn vị thực hiện là Công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật PCCC Việt Nam, làm cho nhà xưởng, tòa nhà, nhà trọ và cơ sở kinh doanh. Chi phí tùy quy mô và hiện trạng từng nơi nên không có bảng giá cố định, và bên em cũng không hứa “bao đậu kiểm tra” — việc của bên em là chỉ ra đúng hiện trạng và làm cho hệ thống chạy thật.

Hotline: 0876 666 114 · 0983 299 529 (dự án) · 0909 406 866 (bảo trì)

Email: kinhdoanh@pccc.vn

Đọc thêm: tủ trung tâm báo cháy không dây WCP-1 — dành cho cơ sở đang tìm giải pháp lắp nhanh, ít đục phá.

Bài viết tổng hợp từ Nghị định 106/2025/NĐ-CP và Nghị định 69/2026/NĐ-CP (hiệu lực 20/4/2026), Nghị định 105/2025/NĐ-CP — cập nhật ngày 21/8/2026. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Quy định về phòng cháy chữa cháy đang thay đổi nhanh trong giai đoạn này; trước khi quyết định điều gì quan trọng, anh/chị nên đối chiếu văn bản gốc và hỏi cơ quan có thẩm quyền tại địa bàn.

Cập nhật bài viết nổi bật

Biện pháp thi công - hạng mục PCCC - Mẫu

Biện pháp thi công – hạng mục PCCC – Mẫu

Biện pháp thi công PCCC là tài liệu mô tả trình tự, phương pháp và giải pháp an toàn khi lắp đặt hệ thống phòng...
Đọc thêm
01 Thg 05
Bảng đối chiếu hệ thống họng nước chữa cháy trong nhà

Bảng đối chiếu hệ thống họng nước chữa cháy trong nhà

Họng nước chữa cháy trong nhà (họng nước vách tường) là điểm lấy nước chữa cháy bố trí trong công trình, gồm van, cuộn vòi...
Đọc thêm
02 Thg 11
Bảng đối chiếu hệ thống chữa cháy tự động bằng nước - bọt

Bảng đối chiếu hệ thống chữa cháy tự động bằng nước – bọt

BẢNG ĐỐI CHIẾU THẨM ĐỊNH THIẾT KẾ VỀ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY Bảng đối chiếu hệ thống chữa cháy tự động bằng nước -...
Đọc thêm
02 Thg 11
TOP