Bình chữa cháy
Bình chữa cháy là gì?
Bình chữa cháy là thiết bị chữa cháy cầm tay hoặc di động, chứa sẵn chất chữa cháy và dùng áp suất khí nén để phun chất đó vào đám cháy. Đây là phương tiện chữa cháy phổ biến nhất — hầu hết công trình đều có.
⚠️ Nhưng “có bình” không đồng nghĩa “dùng được bình”. Thao tác đúng dưới áp lực của một đám cháy thật khó hơn nhiều so với đọc hướng dẫn: phải nhận đúng loại đám cháy, chọn đúng bình, giữ được bình (bình 8 kg là nặng với nhiều người), đứng đúng vị trí, và quan trọng nhất là biết khi nào phải dừng và thoát ra. Vì vậy bình chữa cháy chỉ phát huy tác dụng khi người sử dụng đã được huấn luyện thực hành có phun thật — không phải chỉ được phổ biến lý thuyết.
QCVN 03:2026/BCA (mục 1.4.11 — Bình chữa cháy): “Thiết bị chứa chất chữa cháy có thể phun và hướng chất chữa cháy vào đám cháy bằng tác động của áp suất khí nén. Khí nén dùng để đẩy chất chữa cháy vào đám cháy có thể được nén trực tiếp và trộn lẫn với chất chữa cháy hoặc có thể được nén trong bình chứa độc lập.”
Vai trò của bình chữa cháy: dập đám cháy khi còn rất nhỏ — trong vòng một hai phút đầu, khi lửa còn ở mức một thùng rác, một chảo dầu hoặc một thiết bị điện. Khi lửa đã lan lên trần, khói đã dày hoặc cháy cả một khu vực, bình chữa cháy không còn đủ và cố dùng nó là nguy hiểm tính mạng. Việc đúng lúc đó là báo động và thoát nạn.
Thứ tự hành động đúng khi phát hiện cháy nhỏ: (1) báo động cho người xung quanh và bấm nút ấn báo cháy — làm trước, không phải sau; (2) đánh giá nhanh xem có nên chữa hay phải thoát ngay; (3) nếu chữa thì bảo đảm có đường thoát phía sau lưng và có người khác biết mình đang ở đó; (4) dừng ngay khi lửa không nhỏ đi sau một bình.
Ý chính
- Phân loại theo khối lượng: xách tay ≤ 20 kg, có bánh xe > 20 kg đến 450 kg.
- Chọn bình theo loại đám cháy (A, B, C, D, K) — dùng sai loại có thể làm đám cháy nặng hơn.
- Quy tắc sử dụng bốn bước: Rút chốt → Hướng loa → Bóp cò → Quét ngang gốc lửa (quốc tế gọi là PASS).
Định nghĩa & viện dẫn trong tiêu chuẩn, quy chuẩn Việt Nam
QCVN 03:2026/BCA định nghĩa khá đầy đủ các loại bình (xem đầy đủ tại hub Tiêu chuẩn & Quy chuẩn PCCC):
QCVN 03:2026/BCA (mục 1.4.12 — Bình chữa cháy xách tay): “Bình chữa cháy được thiết kế để mang và vận hành chữa cháy bằng tay, có khối lượng tổng không lớn hơn 20 kg.”
QCVN 03:2026/BCA (mục 1.4.13 — Bình chữa cháy có bánh xe): “Bình chữa cháy được đặt trên bánh xe có khối lượng tổng lớn hơn 20 kg đến 450 kg được thiết kế để có thể vận hành và vận chuyển đến đám cháy bởi một người.”
QCVN 03:2026/BCA (mục 1.4.18 — Bình chữa cháy mini): “Bình chữa cháy có kích thước nhỏ chỉ sử dụng một lần có thể tích chất chữa cháy không quá 950 ml hoặc khối lượng chất chữa cháy không lớn hơn 950 g, có thể kích hoạt bằng một ngón tay… CHÚ THÍCH: Bình chữa cháy mini là loại bình chữa cháy được thiết kế để loại bỏ sau khi sử dụng và không được nạp lại.”
Quy chuẩn còn định nghĩa nhóm bình tự động kích hoạt — loại không cần người thao tác:
QCVN 03:2026/BCA (mục 1.4.14 — Bình bột chữa cháy tự động kích hoạt): “Bình chữa cháy sử dụng chất chữa cháy là bột chữa cháy và tự động kích hoạt khi có tác động của nhiệt độ môi trường hoặc ngọn lửa của đám cháy đủ lớn vượt quá ngưỡng tác động kích hoạt (nhiệt độ làm việc).” (mục 1.4.15) — bản loại treo có cơ cấu treo trần, tường, dưới mái. (mục 1.4.16 — Bình khí chữa cháy tự động kích hoạt): thiết bị tự động xả khí chữa cháy khi nhiệt độ vượt ngưỡng tác động của bộ phận cảm biến nhiệt.
Tiêu chuẩn sản phẩm được QCVN 03:2026/BCA viện dẫn:
| Tiêu chuẩn | Phạm vi |
|---|---|
| TCVN 7026:2025 | Bình chữa cháy xách tay — Tính năng và cấu tạo |
| TCVN 7027:2025 | Bình chữa cháy có bánh xe — Tính năng và cấu tạo |
| TCVN 7435-1:2004 | Bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy — Phần 1: Lựa chọn và bố trí |
| TCVN 12314-1:2018 | Bình chữa cháy tự động kích hoạt |
Nghị định 105/2025/NĐ-CP (Phụ lục, mục 1.2) liệt kê “bình chữa cháy các loại” trong nhóm phương tiện chữa cháy thông dụng, cùng với vòi, lăng, đầu nối, trụ nước chữa cháy và thang chữa cháy. QCVN 10:2025/BCA quy định đối tượng và định mức trang bị bình chữa cháy cho từng loại công trình — cần tra trực tiếp quy chuẩn theo công năng và quy mô cụ thể.
Đối chiếu quốc tế (NFPA)
Hệ Hoa Kỳ quy định trong NFPA 10 (Standard for Portable Fire Extinguishers) — tiêu chuẩn chuyên về lựa chọn, bố trí, kiểm tra và bảo dưỡng bình chữa cháy xách tay. Hai điểm đáng tham khảo:
- Khoảng cách đi bộ tối đa tới bình: NFPA 10 quy định theo loại đám cháy và mức nguy hiểm — ví dụ với đám cháy loại A thường là 75 ft (khoảng 22,9 m), với loại B ngắn hơn nhiều (30–50 ft tùy mức nguy hiểm). Nguyên tắc nền tảng là người ta phải lấy được bình và quay lại trong thời gian đám cháy còn nhỏ.
- Kiểm tra hằng tháng: NFPA 10 yêu cầu kiểm tra bằng mắt mỗi tháng — nhìn đồng hồ áp, kiểm chốt và niêm phong, xem bình có bị che khuất không. Đây là tần suất dày hơn nhiều so với thói quen phổ biến là “kiểm tra khi có đoàn kiểm tra”.
Về phân loại đám cháy, hệ Hoa Kỳ dùng A, B, C, D, K; hệ châu Âu dùng A, B, C, D, F. Việt Nam theo hệ tương tự với loại A (chất rắn), B (chất lỏng), C (chất khí), D (kim loại) và nhóm cháy dầu mỡ nhà bếp. Các chuẩn NFPA mang tính tham chiếu, không đương nhiên bắt buộc tại Việt Nam.
Nguyên lý & phân loại
Nguyên lý: chất chữa cháy được chứa trong bình cùng khí đẩy. Khi bóp cò, van mở và áp suất khí đẩy chất chữa cháy qua ống nhúng, ra vòi phun. Theo QCVN 03:2026/BCA mục 1.4.11, khí đẩy có thể nén trực tiếp trộn lẫn với chất chữa cháy (loại thường gặp, có đồng hồ áp) hoặc nén trong bình chứa độc lập (loại chai khí riêng, kích hoạt khi dùng).
| Loại bình | Chất chữa cháy | Dập được đám cháy loại | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|---|
| Bột (ký hiệu thường là BC hoặc ABC) | Bột chữa cháy (QCVN 03:2026/BCA mục 1.4.19) | Loại ABC dập được A, B, C; loại BC dập B, C | Phổ biến, rẻ, hiệu quả rộng; nhược điểm: bột phủ khắp nơi, làm hỏng thiết bị điện tử, khó dọn |
| Khí CO₂ | Cacbon đioxit (TCVN 6100:1996) | B, C và thiết bị điện | Sạch, không để lại cặn — hợp phòng máy, tủ điện. Nguy hiểm trong phòng kín (gây ngạt); loa phun rất lạnh, phải cầm đúng tay cầm cách nhiệt |
| Bọt | Dung dịch chất tạo bọt (mục 1.4.20) | A và B | Tốt với cháy chất lỏng; không dùng cho đám cháy điện |
| Gốc nước | Chất chữa cháy gốc nước, kiểu làm ướt (mục 1.4.21, 1.4.22) | Chủ yếu loại A | Thấm sâu vào vật liệu cháy; không dùng cho đám cháy điện và dầu mỡ |
| Tự động kích hoạt (mục 1.4.14–1.4.16) | Bột hoặc khí | Theo chất chữa cháy | Không cần người; treo trần, gắn tủ điện, gara — theo TCVN 12314-1:2018 |
| Mini (mục 1.4.18) | ≤ 950 ml hoặc ≤ 950 g | Theo chất chữa cháy | Dùng một lần, không nạp lại; chỉ hợp đám cháy rất nhỏ (xe máy, bếp gia đình) |
Chọn bình theo loại đám cháy — bảng tra nhanh
| Loại đám cháy | Vật cháy điển hình | Nên dùng | Tuyệt đối tránh |
|---|---|---|---|
| A — chất rắn | Gỗ, giấy, vải, nhựa | Bột ABC, gốc nước, bọt | — |
| B — chất lỏng | Xăng, dầu, cồn, sơn | Bột ABC/BC, bọt, CO₂ | Nước tia thẳng (làm dầu bắn tung, cháy lan) |
| C — chất khí | Gas, khí đốt | Bột ABC/BC | Dập lửa mà chưa khóa van gas — nguy cơ tích khí gây nổ |
| D — kim loại | Magie, nhôm bột, natri | Bột chuyên dụng cho kim loại | Nước và bình thường — phản ứng mạnh, rất nguy hiểm |
| Thiết bị điện đang có điện | Tủ điện, thiết bị điện tử | CO₂, bột | Nước, bọt (dẫn điện) |
| Dầu mỡ nhà bếp | Chảo dầu, bếp chiên | Bình chuyên dụng cho dầu mỡ; đậy nắp chảo | Nước — gây bùng lửa dữ dội |
Cách sử dụng bình chữa cháy — bốn bước
Quy tắc quốc tế gọi tắt là PASS, tiếng Việt có thể nhớ là “Rút – Hướng – Bóp – Quét”:
| Bước | Việc làm | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| 1. Rút chốt (Pull) | Giật chốt an toàn, phá niêm phong | Quên rút chốt — bóp cò không ra gì, mất mấy giây quý giá |
| 2. Hướng loa (Aim) | Hướng vòi vào gốc lửa, không hướng vào ngọn lửa | Phun vào ngọn lửa phía trên — không dập được vì nhiên liệu vẫn cháy ở gốc |
| 3. Bóp cò (Squeeze) | Bóp đều tay, giữ bình thẳng đứng | Bóp nhấp nhả làm mất áp nhanh; cầm nghiêng làm phun hụt chất chữa cháy |
| 4. Quét ngang (Sweep) | Quét vòi qua lại ngang gốc lửa cho tới khi tắt hẳn | Phun một điểm cố định; rời đi khi lửa vừa nhỏ — dễ bùng lại |
Ba nguyên tắc an toàn khi dùng:
- Đứng đầu gió và luôn giữ đường thoát phía sau lưng — không để lửa chắn giữa mình và lối ra. Khoảng cách đứng tùy loại bình, cỡ bình và tầm phun; lấy theo nhãn và hướng dẫn của chính bình đang dùng (bình CO₂ có tầm phun ngắn hơn bình bột nhiều). Con số 1,5–3 m thường gặp chỉ là mức tham khảo cho bình bột xách tay cỡ phổ thông.
- Với bình CO₂: chỉ cầm vào tay cầm và loa cách nhiệt — thân loa lạnh tới mức gây bỏng lạnh. Không dùng trong phòng kín nhỏ vì nguy cơ ngạt.
- Biết khi nào phải dừng — quan trọng hơn biết cách phun: thoát nạn ngay và gọi 114 nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây: hết một bình mà lửa chưa nhỏ đi; khói dày lên hoặc bắt đầu khó thở; lửa lan lên trần hoặc sang vật khác; nhiệt hắt ra khiến không đứng gần được; hoặc không còn nhìn rõ đường thoát. Không có tình huống nào đáng để mạo hiểm tính mạng vì tài sản.
Sản phẩm bình chữa cháy của các hãng

Đây là mặt hàng phổ thông, có cả sản xuất trong nước lẫn nhập khẩu (thông số theo tài liệu hãng):
Tại Việt Nam
Nhiều đơn vị trong nước sản xuất và nạp lại bình chữa cháy. Ba điểm bắt buộc kiểm khi mua: (1) nhãn ghi rõ loại đám cháy dập được (A, B, C…) và phù hợp với khu vực định đặt; (2) sản phẩm theo TCVN 7026:2025 (bình xách tay) hoặc TCVN 7027:2025 (bình có bánh xe); (3) đồng hồ áp còn ở vùng xanh và niêm phong còn nguyên. Bình chữa cháy là phương tiện chữa cháy thông dụng có tên trong Phụ lục mục 1.2 của Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
Các hãng quốc tế
Amerex (Hoa Kỳ), Ansul (Johnson Controls), Naffco (UAE) cung cấp bình chữa cháy xách tay và có bánh xe theo chuẩn NFPA 10 hoặc EN. Nguồn: amerex-fire.com · naffco.com. Lưu ý khi mua hàng nhập: ký hiệu phân loại đám cháy có thể khác (hệ Hoa Kỳ dùng loại K cho dầu mỡ, hệ châu Âu dùng loại F), cần đối chiếu để đặt đúng khu vực.
Tên gọi khác / từ đồng nghĩa
Cùng một thiết bị, thị trường Việt Nam gọi bằng nhiều tên: bình chữa cháy = bình cứu hỏa = bình chống cháy = bình dập lửa = fire extinguisher. Theo loại: bình bột, bình khí CO₂, bình bọt, bình gốc nước; theo kích thước: bình xách tay, bình có bánh xe (còn gọi là xe đẩy chữa cháy), bình mini. QCVN 03:2026/BCA dùng cụm “bình chữa cháy”, “bình chữa cháy xách tay”, “bình chữa cháy có bánh xe”; TCVN 7435-1:2004 dùng “bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy”.
Thông số kỹ thuật điển hình
| Thông số | Giá trị / yêu cầu | Căn cứ |
|---|---|---|
| Khối lượng tổng — bình xách tay | không lớn hơn 20 kg | QCVN 03:2026/BCA mục 1.4.12 |
| Khối lượng tổng — bình có bánh xe | lớn hơn 20 kg đến 450 kg, vận hành và di chuyển được bởi một người | mục 1.4.13 |
| Bình mini | thể tích ≤ 950 ml hoặc khối lượng ≤ 950 g; dùng một lần, không nạp lại | mục 1.4.18 |
| Cách tạo áp đẩy | khí nén trực tiếp trộn lẫn với chất chữa cháy, hoặc nén trong bình chứa độc lập | mục 1.4.11 |
| Bình tự động kích hoạt | tự xả khi nhiệt độ hoặc ngọn lửa vượt ngưỡng tác động (nhiệt độ làm việc) | mục 1.4.14, 1.4.16 |
| Tiêu chuẩn sản phẩm — xách tay | TCVN 7026:2025 | — |
| Tiêu chuẩn sản phẩm — có bánh xe | TCVN 7027:2025 | — |
| Lựa chọn và bố trí | TCVN 7435-1:2004 | — |
| Bình tự động kích hoạt | TCVN 12314-1:2018 | — |
| Đồng hồ áp suất | kim phải nằm trong vùng xanh; ngoài vùng xanh là phải nạp lại hoặc thay | thực hành kiểm tra |
Thiết bị thường đi cùng
| Thiết bị | Vai trò liên quan |
|---|---|
| Họng nước chữa cháy vách tường | Bước tiếp theo khi bình chữa cháy không đủ; tủ chữa cháy thường đặt kèm bình |
| Nút ấn báo cháy | Nên bấm trước khi dùng bình — báo động cho người khác và gọi hỗ trợ |
| Đầu báo khói · hệ thống báo cháy tự động | Phát hiện sớm để còn kịp dùng bình khi lửa còn nhỏ |
| Đèn chỉ dẫn thoát nạn | Bảo đảm biết đường rút khi quyết định dừng chữa cháy |
| Chăn chữa cháy | Phương án bổ sung cho đám cháy dầu mỡ nhà bếp và cháy quần áo |
Cách chọn và bố trí bình chữa cháy
- Bước 1 — xác định loại đám cháy có thể xảy ra tại khu vực đó, rồi chọn bình dập được loại đó. Đây là bước quan trọng nhất; dùng sai loại có thể làm đám cháy nặng hơn (ví dụ dùng nước cho cháy dầu).
- Bước 2 — tra định mức trang bị theo QCVN 10:2025/BCA cho đúng công năng và quy mô công trình, và tham khảo TCVN 7435-1:2004 về lựa chọn và bố trí.
- Bước 3 — chọn kích cỡ theo người dùng: bình 4–8 kg là cỡ mà hầu hết người trưởng thành cầm và thao tác được. Bình quá nặng ở khu vực có nhiều người cao tuổi hoặc nhân viên nữ sẽ không được dùng khi cần.
- Bước 4 — đặt ở nơi dễ thấy, dễ lấy, trên đường thoát nạn — để người ta lấy được bình trên đường đi ra, chứ không phải đi sâu vào trong để lấy.
- Bước 5 — khu vực đặc biệt cần bình chuyên dụng: phòng máy chủ và tủ điện dùng CO₂ (không để lại cặn); bếp công nghiệp cần bình chuyên cho dầu mỡ; khu vực có kim loại cháy được cần bột chuyên dụng loại D.
- Bước 6 — cân nhắc bình tự động kích hoạt (loại treo theo mục 1.4.15) cho tủ điện, gara, kho nhỏ — nơi thường không có người trực.
Lắp đặt & bảo trì
Treo hoặc đặt bình ở nơi dễ thấy, dễ lấy, không bị che khuất, tránh nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt gây ăn mòn. Nên có biển chỉ dẫn phía trên nếu vị trí không nổi bật. Không xích, khóa hay cất bình trong tủ khóa — thời gian tìm chìa khóa chính là thời gian đám cháy lớn lên.
Về bảo dưỡng: theo Thông tư 36/2025/TT-BCA (Phụ lục V), việc bảo quản, bảo dưỡng phương tiện chữa cháy thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tiêu chuẩn, quy chuẩn liên quan; Phụ lục này nêu các bộ phận cần kiểm tra của bình chữa cháy gồm mỏ vịt, đầu phun, đồng hồ báo áp suất khí nén. Tham chiếu NFPA 10 khuyến nghị kiểm tra bằng mắt hằng tháng.
Danh mục kiểm tra nhanh mỗi tháng — ai cũng làm được trong 30 giây mỗi bình:
- Bình còn ở đúng vị trí, không bị che khuất, biển chỉ dẫn còn rõ.
- Kim đồng hồ áp nằm trong vùng xanh (với loại có đồng hồ).
- Chốt an toàn và niêm phong còn nguyên.
- Vỏ bình không móp, rỉ sét; vòi và loa phun không nứt, không tắc.
- Nhãn còn đọc được, ghi rõ loại đám cháy và hạn kiểm định.
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
- Bình hết áp mà không ai biết: kim đồng hồ đã rơi khỏi vùng xanh từ lâu. Khắc phục: kiểm tra bằng mắt hằng tháng — đây là việc rẻ nhất và hiệu quả nhất trong toàn bộ công tác PCCC của một cơ sở.
- Bình bị che khuất hoặc cất trong tủ khóa: mất thời gian tìm và mở. Khắc phục: đặt nơi dễ thấy, có biển chỉ dẫn; không khóa.
- Đặt sai loại bình: ví dụ bình gốc nước cạnh tủ điện, hoặc bình CO₂ trong phòng kín rất nhỏ. Khắc phục: rà lại loại đám cháy có thể xảy ra ở từng khu vực và đổi bình cho đúng.
- Không ai biết dùng: có bình nhưng nhân viên chưa từng cầm thử. Đây là lỗi phổ biến nhất và cũng là lý do “ai cũng dùng được bình chữa cháy” là một ngộ nhận. Khắc phục: huấn luyện thực hành có phun thật ít nhất mỗi năm một lần, cho tất cả nhân viên chứ không chỉ đội PCCC cơ sở; nội dung phải gồm cả tiêu chí dừng và thoát.
- Phun vào ngọn lửa thay vì gốc lửa: lỗi thao tác phổ biến nhất, làm hết bình mà lửa không tắt. Khắc phục: nhấn mạnh bước “hướng vào gốc lửa” trong mọi buổi huấn luyện.
- Cố dùng bình khi đám cháy đã lớn: rất nguy hiểm. Khắc phục: dạy rõ tiêu chí dừng — lửa lan lên trần, khói dày, hết một bình mà chưa tắt thì phải thoát nạn và gọi 114.
Câu hỏi thường gặp
Bình chữa cháy xách tay nặng tối đa bao nhiêu? Theo QCVN 03:2026/BCA mục 1.4.12, bình chữa cháy xách tay có khối lượng tổng không lớn hơn 20 kg. Bình có bánh xe (mục 1.4.13) có khối lượng tổng từ trên 20 kg đến 450 kg, được thiết kế để một người vận hành và di chuyển được.
Dùng bình chữa cháy như thế nào cho đúng? Trước hết phải báo động và bấm nút ấn báo cháy. Sau đó bốn bước: rút chốt an toàn; hướng vòi vào gốc lửa chứ không phải ngọn lửa; bóp cò đều tay và giữ bình thẳng đứng; quét vòi qua lại ngang gốc lửa. Luôn đứng đầu gió và giữ đường thoát phía sau lưng. Khoảng cách đứng lấy theo nhãn của chính bình đang dùng. Dừng và thoát ngay nếu hết một bình mà lửa chưa nhỏ đi, hoặc khói dày lên.
Bình bột và bình CO₂ khác nhau thế nào? Bình bột hiệu quả rộng (loại ABC dập được cả ba loại đám cháy) và rẻ, nhưng bột phủ khắp nơi làm hỏng thiết bị điện tử và khó dọn. Bình CO₂ sạch, không để lại cặn nên hợp phòng máy và tủ điện, nhưng nguy hiểm trong phòng kín vì gây ngạt, và loa phun rất lạnh nên phải cầm đúng tay cầm cách nhiệt.
Có được dùng nước dập cháy dầu mỡ trong bếp không? Tuyệt đối không. Nước gặp dầu nóng sẽ bốc hơi tức thì làm dầu bắn tung và bùng lửa dữ dội hơn. Với chảo dầu đang cháy, cách an toàn là tắt bếp và đậy nắp chảo, hoặc dùng bình chữa cháy chuyên dụng cho dầu mỡ.
Bình chữa cháy mini có nạp lại được không? Không. QCVN 03:2026/BCA mục 1.4.18 nêu rõ bình chữa cháy mini “được thiết kế để loại bỏ sau khi sử dụng và không được nạp lại”, với thể tích chất chữa cháy không quá 950 ml hoặc khối lượng không quá 950 g.
Bao lâu phải kiểm tra bình chữa cháy một lần? Việc bảo quản, bảo dưỡng thực hiện theo Thông tư 36/2025/TT-BCA và hướng dẫn của nhà sản xuất — trong đó có kiểm tra mỏ vịt, đầu phun và đồng hồ báo áp suất. Về thực hành, tham chiếu NFPA 10 khuyến nghị kiểm tra bằng mắt hằng tháng: nhìn kim đồng hồ áp, chốt, niêm phong và xem bình có bị che khuất không.
Xem thêm
Họng nước chữa cháy vách tường · Nút ấn báo cháy · Hệ thống báo cháy tự động · Đầu báo khói · Đèn chỉ dẫn thoát nạn · Hệ thống chữa cháy sprinkler · Hub Tiêu chuẩn & Quy chuẩn PCCC.
Sản phẩm liên quan trên PCCC.vn
PCCC.vn phân phối bình chữa cháy của các nhà sản xuất trong nước; mỗi hãng có trang thông số riêng để đối chiếu công suất chữa cháy, thời gian phun và tầm phun trước khi chọn:
- 83MEC (Công ty Cơ khí 83 – Bộ Quốc phòng): bột ABC 4kg · 6kg · 8kg · CO2 3kg · CO2 5kg · gốc nước 4L/6L — toàn bộ thiết bị 83MEC
- Thanh Bình – BCA (Defire): bột ABC 4kg · 6kg · 8kg · CO2 3kg · CO2 5kg — toàn bộ thiết bị Thanh Bình – BCA
- Tomoken: bột ABC 4kg · 6kg · 8kg · CO2 3kg · CO2 5kg — toàn bộ thiết bị Tomoken
- Bình tự động kích hoạt dạng treo: 83MEC 6kg · 83MEC 8kg · Tomoken 6kg · Tomoken 8kg
- Tủ và kệ đựng bình: tủ vách tường 1 bình TMK-VT1B · tủ vách tường TMK-NN600 · kệ để bình Tomoken
Tham khảo bảng giá bình chữa cháy và danh mục bình chữa cháy để so sánh đầy đủ.
Nguồn tham khảo
QCVN 03:2026/BCA (mục 1.4.11 đến 1.4.22) · TCVN 7026:2025 · TCVN 7027:2025 · TCVN 7435-1:2004 · TCVN 12314-1:2018 · TCVN 6100:1996 · QCVN 10:2025/BCA · Nghị định 105/2025/NĐ-CP (Phụ lục mục 1.2) · Thông tư 36/2025/TT-BCA (Phụ lục V) · NFPA 10 · tài liệu các hãng Amerex, Naffco (nofollow).
Biên tập & thẩm định: Ban nội dung kỹ thuật PCCC Việt Nam · Cập nhật lần cuối: 03/8/2026.
Nội dung được kiểm chứng từ văn bản pháp luật và tiêu chuẩn PCCC hiện hành — xem phương pháp biên tập. Thấy thông tin chưa chính xác? Góp ý cho wiki.



