1. Dùng checklist này thế nào cho đỡ mất công
2. Kiểm tra thường xuyên và kiểm tra định kỳ khác nhau chỗ nào
3. Tích xong rồi ghi kết quả vào đâu
4. Nộp báo cáo cho ai, hạn nào
5. Bốn việc nên làm trước khi cầm checklist đi một vòng
6. Checklist tự kiểm tra PCCC — 70 mục, tích trên màn hình hoặc in ra dùng
Phiếu tự kiểm tra an toàn phòng cháy chữa cháy tại cơ sở
Cơ sở: · Địa chỉ:
Người kiểm tra: · Ngày kiểm tra:
Kết quả:
Nhóm 1. Đường cho xe chữa cháy, khoảng cách PCCC, bãi đỗ và khoảng trống chữa cháy
Đi từ ngoài cổng vào, tưởng tượng mình đang lái một chiếc xe tải lớn. Nhóm này chỉ kiểm ở kỳ định kỳ.
Nhóm này: 0/7 mục đã kiểm · chưa đạt 0
| # | Mục kiểm | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1.1 | Xe chữa cháy đi được từ đường công cộng vào tới sát nhà không?Nếu KHÔNG: dọn vật cản, chặt cành chắn ngang, dỡ mái che tạm. Chỗ không tự dọn được thì chụp ảnh, ghi lại và hỏi cơ quan quản lý địa bàn cách xử lý. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 1.2 | Đường vào có thông suốt, không bị mái che tạm quá thấp, dây điện võng xuống, cây hay ổ gà lớn chắn không?Nếu KHÔNG: đo lại chiều cao chỗ thấp nhất và chiều rộng chỗ hẹp nhất, ghi vào ghi chú, xếp việc dỡ bỏ vào kế hoạch khắc phục có hạn. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 1.3 | Bãi đỗ và khoảng trống để xe chữa cháy triển khai có đang trống không (không để hàng, container, xe nhân viên)?Nếu KHÔNG: kẻ vạch và treo biển cấm đỗ ngay hôm đó, giao một người phụ trách giữ khoảng trống. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 1.4 | Trụ hoặc họng nước chữa cháy ngoài nhà (nếu có) có nhìn thấy được, không bị hàng hoá hay xe che khuất không?Nếu KHÔNG: dời vật che, sơn lại vạch và treo biển chỉ dẫn. Không tự mở nắp, không tự vặn van trụ nước. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 1.5 | Ban đêm và ngày nghỉ, có người mở được cổng ngay khi xe chữa cháy đến không?Nếu KHÔNG: dán số điện thoại người giữ chìa ngay cổng và giao chìa dự phòng cho ca trực. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 1.6 | Khoảng cách giữa nhà mình và nhà bên cạnh có được giữ trống, không bị lấp bằng nhà tạm, mái tôn hay hàng hoá xếp sát không?Nếu KHÔNG: dỡ phần lấn chiếm. Đây là lỗi bị phạt riêng, và cũng là đường lửa lan sang nhà hàng xóm. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 1.7 | Lối vào có mở được ngay, không phải đi tìm chìa khoá barie hay khoá xích không?Nếu KHÔNG: đổi sang khoá có chìa để tại chốt trực, hoặc bỏ khoá trong giờ hoạt động. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
Nhóm 2. Lối thoát nạn, cửa thoát nạn, đèn chiếu sáng sự cố và biển chỉ dẫn thoát nạn
Cách kiểm hiệu quả nhất: đứng ở góc xa nhất trong cơ sở rồi đi bộ ra ngoài đúng con đường người ta sẽ chạy khi có cháy. Nhóm này phải kiểm cả kỳ thường xuyên. Cách thử đèn đầy đủ và bảy lỗi hay gặp ở lối thoát nạn: tự kiểm tra đèn exit và lối thoát nạn. Tra xem cơ sở mình phải có loại đèn nào: bảng đối chiếu phương tiện chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn.
Nhóm này: 0/10 mục đã kiểm · chưa đạt 0
| # | Mục kiểm | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2.1 | Cửa thoát nạn có mở được từ bên trong mà không cần chìa khoá không?Nếu KHÔNG: bỏ khoá ngay trong giờ hoạt động. Sợ mất trộm thì đổi sang khoá thanh thoát hiểm — loại đẩy một cái là bật. Khoá cửa thoát nạn là nguyên nhân chết người nhiều nhất trong các vụ cháy. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 2.2 | Cửa trên lối thoát nạn có mở theo chiều chạy ra ngoài không?Nếu KHÔNG: đảo chiều bản lề. Với gian phòng ít người và cửa nhỏ có thể không bắt buộc — hỏi đơn vị chuyên môn trước khi sửa. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 2.3 | Hành lang, lối đi và cầu thang có trống, không xếp hàng hoá, tủ kệ hay vật dụng không?Nếu KHÔNG: dọn ngay hôm đó, không hẹn. Để hàng hoá cản lối thoát nạn bị phạt 5–10 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 2.4 | Chân cầu thang và lối thoát nạn có sạch, không để xe máy, xe đạp điện hay cắm sạc xe không?Nếu KHÔNG: chuyển chỗ để xe ra khu riêng có tường ngăn, cấm sạc qua đêm ở lối đi chung. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 2.5 | Đi bộ thật từ chỗ xa nhất ra tới ngoài trời có thông suốt, không phải trèo, luồn hay mở khoá không?Nếu KHÔNG: ghi rõ vướng ở đoạn nào, chụp ảnh, xử lý từng đoạn một. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 2.6 | Trên đường thoát nạn không có gương gắn tường, đúng không?Nếu CÓ gương: tháo bỏ. Gương làm người chạy trong khói tưởng còn lối đi tiếp và đâm vào tường. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 2.7 | Đèn chiếu sáng sự cố và đèn exit có sáng khi cắt điện khu vực không?Nếu KHÔNG: ghi số đèn tối, gọi thợ thay ắc quy hoặc thay đèn. Cách thử đầy đủ (ngắt điện, bấm giờ 2 tiếng) xem bài hướng dẫn riêng. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 2.8 | Biển exit có nhìn thấy được từ xa, không bị biển quảng cáo, rèm hay hàng hoá che không?Nếu KHÔNG: dời vật che hoặc treo lại biển ở độ cao nhìn thấy được suốt hành lang. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 2.9 | Biển chỉ dẫn thoát nạn có chỉ đúng hướng ra ngoài không?Nếu KHÔNG: xoay hoặc thay biển. Biển chỉ sai hướng nguy hiểm hơn không có biển, vì người ta tin và chạy theo. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 2.10 | Nhà nhiều tầng: từ tầng trên cùng có xuống được mặt đất mà không phải đi qua khu vực nguy hiểm không?Nếu KHÔNG: đây là vấn đề của giải pháp thoát nạn, phải hỏi đơn vị thiết kế, không tự xử lý. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
Nhóm 3. Hệ thống báo cháy và thiết bị truyền tin báo cháy
Chỉ nhìn mặt trước tủ và nhìn lên trần. Không mở tủ, không cách ly kênh, không tháo đầu báo. Bảy phép thử chi tiết cho hệ thống báo cháy: tự kiểm tra hệ thống báo cháy. Kiểm xong mà thấy hệ thống có vấn đề thì đọc tiếp hệ thống báo cháy hỏng: 6 dấu hiệu, cách xử lý và mức phạt. Tra xem cơ sở mình có thuộc diện phải lắp báo cháy tự động không: bảng đối chiếu hệ thống báo cháy tự động.
Nhóm này: 0/9 mục đã kiểm · chưa đạt 0
| # | Mục kiểm | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 3.1 | Trên tủ trung tâm báo cháy, đèn báo nguồn có sáng bình thường không?Nếu KHÔNG: hệ thống đang không được cấp điện. Gọi đơn vị bảo trì trong ngày, đừng tự dò aptomat. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 3.2 | Trên tủ không có đèn báo lỗi nào đang sáng hoặc nhấp nháy, đúng không?Nếu CÓ đèn lỗi: chụp ảnh màn hình tủ và gọi đơn vị bảo trì. Không bấm tắt tiếng rồi để đó — tủ báo lỗi triền miên là dấu hiệu hệ thống đã hỏng thật. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 3.3 | Không có kênh hay vùng nào đang bị cách ly (chữ isolate, disable trên tủ), đúng không?Nếu CÓ: khu vực bị cách ly hiện không được bảo vệ. Yêu cầu đơn vị bảo trì sửa dứt điểm rồi bỏ cách ly, ghi rõ ngày. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 3.4 | Tất cả đầu báo trên trần đều lộ ra, không bị bọc nilon, sơn phủ hay hàng hoá xếp cao che khuất?Nếu KHÔNG: bọc đầu báo cho đỡ bụi rồi quên tháo là lỗi cực kỳ phổ biến và làm cả hệ thống mù. Nhờ đơn vị bảo trì tháo bỏ lớp bọc, đừng tự trèo tháo đầu báo. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 3.5 | Nút ấn báo cháy có nhìn thấy được và tới được, không bị tủ kệ hay hàng hoá che không?Nếu KHÔNG: dời vật che. Nút ấn phải ở nơi người phát hiện cháy chạy tới bấm được ngay. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 3.6 | Chuông hoặc còi báo cháy có nghe được ở chỗ xa nhất và ồn nhất trong cơ sở không?Nếu KHÔNG: ghi rõ khu nào không nghe thấy, yêu cầu bổ sung thiết bị báo động cho khu đó. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 3.7 | Không có chuông, còi nào bị rút dây, bịt băng dính hay tháo bỏ vì hay kêu nhầm, đúng không?Nếu CÓ: khôi phục ngay và xử lý gốc nguyên nhân báo giả. Rút chuông là tự tay tắt hệ thống cảnh báo của cả cơ sở. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 3.8 | Thiết bị truyền tin báo cháy (nếu cơ sở thuộc diện phải lắp) có đang kết nối, không báo lỗi không?Nếu KHÔNG: cố ý ngắt kết nối hoặc không khắc phục hư hỏng là lỗi riêng, phạt 10–15 triệu. Liên hệ đơn vị cung cấp dịch vụ. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 3.9 | Thông tin cơ sở đã được khai báo và cập nhật trên hệ thống Cơ sở dữ liệu về PCCC chưa?Nếu CHƯA: không khai báo bị phạt 5–10 triệu, khai không đầy đủ bị cảnh cáo hoặc 0,5–1 triệu. Cơ sở thay đổi mà không cập nhật cũng bị phạt 1–3 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
Nhóm 4. Hệ thống chữa cháy, máy bơm, bể nước, họng nước và bình chữa cháy
Nhìn đồng hồ, nhìn mức nước, nhìn công tắc chế độ. Tuyệt đối không tự vặn van, không tự bấm thử bơm. Hướng dẫn chi tiết từng thứ trong phòng bơm và bể nước: tự kiểm tra máy bơm và bể nước chữa cháy.
Nhóm này: 0/10 mục đã kiểm · chưa đạt 0
| # | Mục kiểm | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 4.1 | Bể nước chữa cháy có đủ nước theo mức đã quy định cho cơ sở không (nhìn thước đo hoặc thiết bị báo mức)?Nếu KHÔNG: cấp nước bù ngay và tìm nguyên nhân tụt nước. Không duy trì trữ lượng nước chữa cháy nay là lỗi bị phạt riêng, 3–5 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 4.2 | Nước dự trữ chữa cháy có được giữ riêng, không bị rút sang dùng cho sinh hoạt hay sản xuất không?Nếu KHÔNG: tách đường ống hoặc lắp van một chiều, giao người theo dõi mực nước hằng tuần. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 4.3 | Công tắc chế độ trên tủ điện máy bơm chữa cháy có đang ở vị trí tự động (AUTO) không?Nếu KHÔNG: đây là lỗi hay gặp nhất ở phòng bơm — bơm để chế độ tay thì khi cháy không ai bấm. Yêu cầu người có chuyên môn trả về AUTO, đừng tự gạt nếu không được hướng dẫn. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 4.4 | Trên tủ bơm có đèn báo nguồn sáng và không có đèn báo lỗi nào đang sáng, đúng không?Nếu KHÔNG: chụp ảnh mặt tủ, gọi đơn vị bảo trì. Không mở cánh tủ điện. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 4.5 | Phòng máy bơm có gọn, không bị biến thành kho chứa đồ không?Nếu KHÔNG: dọn sạch. Phòng bơm thành kho là dấu hiệu nhiều tháng nay không ai vào kiểm tra. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 4.6 | Khu vực máy bơm có khô ráo, không có vũng nước, vết gỉ lan rộng hay mùi khét bất thường không?Nếu KHÔNG: ghi rõ hiện tượng và vị trí, gọi đơn vị bảo trì kiểm tra. Không tự tháo, không tự siết. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 4.7 | Tủ họng nước chữa cháy trong nhà có mở được ngay và còn đủ vòi, lăng phun không?Nếu KHÔNG: bổ sung vòi, lăng phun bị thiếu; tủ khoá thì để chìa trong hộp kính cạnh tủ chứ đừng cất ở phòng bảo vệ. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 4.8 | Bình chữa cháy và tủ họng nước có để trống lối tới, không bị hàng hoá xếp chắn không?Nếu KHÔNG: dọn ngay. Tự ý di chuyển hoặc che khuất phương tiện PCCC đã lắp đặt bị phạt 1–3 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 4.9 | Bình chữa cháy có đủ số lượng theo từng khu, kim đồng hồ nằm vạch xanh và còn hạn kiểm định không?Nếu KHÔNG: đổi bình hết hạn hoặc kim ngoài vạch xanh. Không tự nạp lại bình, phải gửi đơn vị có chức năng. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 4.10 | Đầu phun chữa cháy tự động (nếu có) có sạch, không bị sơn, không bị treo đồ và không bị hàng xếp quá cao chắn tia nước không?Nếu KHÔNG: bỏ vật treo, hạ chiều cao xếp hàng. Đầu phun bị sơn coi như hỏng, phải thay bằng đúng loại cũ. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
Nhóm 5. Hệ thống điện phục vụ PCCC và an toàn điện khu vực nguy hiểm
Nhóm khó nhất với người không có chuyên môn. Mục nào không tự trả lời được thì để trống và ghi chú cần hỏi đơn vị bảo trì — đó là câu trả lời đúng. Phần này viết riêng một bài: hệ thống điện phục vụ PCCC.
Nhóm này: 0/7 mục đã kiểm · chưa đạt 0
| # | Mục kiểm | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 5.1 | Khi cắt điện sản xuất, kinh doanh thì tủ báo cháy, máy bơm chữa cháy, đèn thoát nạn và quạt hút khói có còn điện không?Nếu KHÔNG hoặc KHÔNG BIẾT: cơ sở có thể chỉ có một đường điện chung cho tất cả. Đây là điểm phải hỏi lại đơn vị thi công hoặc đơn vị bảo trì, không tự đấu nối. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 5.2 | Ắc quy dự phòng của tủ báo cháy có nuôi được hệ thống khi mất điện không (lần thử gần nhất còn ghi trong sổ)?Nếu KHÔNG có ghi chép: đề nghị đơn vị bảo trì thử và lập biên bản. Ắc quy chai thì tủ vẫn sáng đèn khi có điện, mất điện là chết ngay. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 5.3 | Các tủ điện có đóng kín, có nắp che và không bám lớp bụi dày không?Nếu KHÔNG: đóng nắp, đưa việc vệ sinh tủ điện vào lịch bảo trì. Không tự lau bên trong tủ đang mang điện. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 5.4 | Hệ thống điện có gọn, không có mối nối tạm bằng băng dính, không cắm chồng nhiều ổ cắm vào một ổ không?Nếu KHÔNG: thay bằng ổ cắm và dây đúng công suất, gọi thợ điện. Đây là nguồn gây cháy phổ biến nhất ở nhà xưởng và nhà trọ. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 5.5 | Xung quanh tủ điện có trống, không dựa thùng carton, giấy, giẻ hay hàng hoá dễ cháy vào không?Nếu KHÔNG: dọn ngay và kẻ vạch giữ khoảng trống trước tủ. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 5.6 | Máy phát điện dự phòng (nếu có) có khởi động được, còn nhiên liệu và phòng đặt không chứa đồ dễ cháy không?Nếu KHÔNG: đưa vào lịch chạy thử định kỳ do người có chuyên môn thực hiện, dọn sạch phòng máy. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 5.7 | Khu vực có hơi xăng dầu, dung môi hoặc bụi cháy: thiết bị điện ở đó có đúng loại dùng được cho khu vực nguy hiểm không?Nếu KHÔNG BIẾT: ghi vào tồn tại và hỏi đơn vị chuyên môn. Đừng tự thay bóng đèn, tự kéo dây tạm vào các khu này. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
Nhóm 6. Nguồn lửa, nguồn nhiệt, chất dễ cháy nổ và khu vực nguy cơ cao
Chặng quan trọng nhất của kiểm tra thường xuyên: kho, bếp, khu hàn cắt, gara và chỗ sạc xe điện. Ở mỗi khu nhìn ba thứ — nguồn nhiệt, chất cháy, và khoảng cách giữa hai thứ đó.
Nhóm này: 0/10 mục đã kiểm · chưa đạt 0
| # | Mục kiểm | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 6.1 | Chỗ hàn, cắt có che chắn, đã dọn sạch chất cháy xung quanh và có bình chữa cháy đặt ngay bên cạnh không?Nếu KHÔNG: dừng việc hàn cắt cho tới khi bố trí đủ. Ra quy định phải xin phép trước mỗi lần hàn cắt ngoài khu chuyên dụng. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 6.2 | Bếp gas, bếp than, lò nướng có đặt cách xa hàng hoá và vật liệu dễ cháy không?Nếu KHÔNG: dời hàng hoá ra xa, làm tấm ngăn không cháy giữa bếp và khu chứa đồ. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 6.3 | Chụp hút mùi và ống dẫn khói bếp có được vệ sinh, không bám lớp mỡ dày không?Nếu KHÔNG: lên lịch vệ sinh định kỳ. Mỡ bám trong ống hút là nguyên nhân cháy lan rất nhanh ở nhà hàng, quán ăn. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 6.4 | Bình gas có để nơi thông thoáng, van khoá còn tốt và dây dẫn còn trong hạn sử dụng không?Nếu KHÔNG: thay dây, thay van. Không để bình gas trong phòng kín, dưới gầm cầu thang hay cạnh nguồn nhiệt. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 6.5 | Xăng, dầu, cồn, dung môi, sơn có để riêng khu, có nắp đậy kín và có biển cấm lửa không?Nếu KHÔNG: gom về một khu thông thoáng, đậy kín, treo biển cấm lửa và cấm hút thuốc. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 6.6 | Giẻ lau dính dầu, sơn, dung môi có được bỏ vào thùng kim loại có nắp không?Nếu KHÔNG: sắm thùng kim loại có nắp. Giẻ dính dầu chất đống có thể tự bốc cháy mà không cần nguồn lửa nào. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 6.7 | Khu để xe và sạc xe điện có tách khỏi lối thoát nạn, có người trông và không sạc qua đêm ở nơi cấm không?Nếu KHÔNG: tách khu sạc ra chỗ riêng, ra quy định giờ sạc và giao người kiểm tra cuối ngày. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 6.8 | Người làm việc trong cơ sở có chấp hành nội quy PCCC không — hút thuốc đúng chỗ, cuối ca tắt điện và tắt thiết bị sinh nhiệt, dọn vệ sinh?Cách kiểm nhanh: hỏi thử 2–3 người xem họ có biết nội quy nói gì và lối thoát nạn gần nhất ở đâu. Nếu KHÔNG: lập sổ bàn giao ca có chữ ký, ghi rõ ai kiểm và kiểm lúc mấy giờ, phổ biến lại nội quy cho cả cơ sở. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 6.9 | Kho hàng dễ cháy có chừa lối đi giữa các dãy kệ và chừa khoảng cách từ mặt hàng lên đầu phun, đèn không?Nếu KHÔNG: hạ chiều cao xếp hàng và kẻ vạch lối đi. Hàng xếp sát trần làm cả hệ thống chữa cháy tự động và đèn thoát nạn mất tác dụng. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 6.10 | Trong khu nguy cơ cao, nguồn nhiệt và chất cháy có được để cách xa nhau không?Nếu KHÔNG: dời một trong hai. Cháy lớn gần như luôn bắt đầu từ chỗ nguồn nhiệt nằm sát chất cháy. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
Nhóm 7. Giải pháp ngăn cháy, chống cháy lan và chống khói
Nói dễ hiểu là giữ cho lửa và khói không chạy sang khu khác. Nhóm này phải kiểm cả kỳ thường xuyên, và hay bị phá hỏng sau mỗi lần cải tạo.
Nhóm này: 0/7 mục đã kiểm · chưa đạt 0
| # | Mục kiểm | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7.1 | Tường và vách ngăn cháy có còn nguyên, không bị đục thủng hay dỡ bỏ khi cải tạo không?Nếu KHÔNG: xây bịt lại bằng đúng vật liệu cũ. Không duy trì vật liệu, cửa, vách, màn hoặc rèm ngăn cháy đã lắp đặt bị phạt 5–7 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 7.2 | Các lỗ khoan luồn ống, luồn dây xuyên qua tường ngăn cháy có được bịt lại bằng vật liệu chống cháy không?Nếu KHÔNG: gọi đơn vị chuyên môn bịt bằng vật liệu chèn bịt chống cháy. Bịt bằng xốp hay bọt nở thường là không đạt. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 7.3 | Cửa chống cháy có tự đóng kín được, không bị chèn gạch, nêm gỗ hay buộc dây giữ mở không?Nếu KHÔNG: bỏ vật chèn ngay. Cửa chống cháy bị chèn mở thì cả bức tường ngăn cháy thành vô nghĩa. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 7.4 | Màn hoặc rèm ngăn cháy (nếu có) có hạ xuống được, không bị hàng hoá chắn phía dưới không?Nếu KHÔNG: dọn trống phần sàn dưới màn, kẻ vạch cấm để hàng. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 7.5 | Quạt hút khói và quạt thổi khí vào buồng thang (quạt tăng áp) — nếu cơ sở có — chạy được khi thử không?Nếu KHÔNG hoặc CHƯA thử: đề nghị đơn vị bảo trì thử và lập biên bản. Không tự đấu nối, không tự bấm thử tủ điều khiển. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 7.6 | Cửa buồng thang và cửa ngăn khói có đóng kín, không bị chèn mở thường xuyên không?Nếu KHÔNG: bỏ vật chèn. Buồng thang hở khói là chỗ người chạy xuống bị ngạt. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 7.7 | Vật liệu ốp tường, ốp trần, vách mới lắp thêm có phải loại khó cháy không (không phải xốp, nhựa tự dán thêm)?Nếu KHÔNG: đưa vào kế hoạch thay thế. Xốp cách nhiệt và nhựa ốp trang trí cháy rất nhanh và sinh khói độc. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
Nhóm 8. Nội quy, biển báo, biển chỉ dẫn, hồ sơ, huấn luyện và phương án chữa cháy
Phần giấy tờ, ngồi bàn làm nốt sau khi đi xong một vòng. Đây cũng là phần đoàn kiểm tra xem trước tiên. Xem thêm: phương án chữa cháy của cơ sở (Mẫu số PC06) và vai trò, nhiệm vụ của đội PCCC cơ sở.
Nhóm này: 0/10 mục đã kiểm · chưa đạt 0
| # | Mục kiểm | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 8.1 | Cơ sở có nội quy PCCC đã ban hành và niêm yết ở nơi mọi người đọc được không?Nếu KHÔNG: không ban hành hoặc không niêm yết bị phạt 6–8 triệu; nội quy không đủ nội dung hoặc niêm yết sai vị trí 1–3 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 8.2 | Biển cấm lửa, cấm hút thuốc, biển chỉ dẫn còn nguyên, còn đọc được và không bị hàng hoá che không?Nếu KHÔNG: thay biển mờ, dời vật che. Không duy trì biển đã niêm yết bị phạt 4–6 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 8.3 | Cơ sở có hồ sơ quản lý về PCCC, còn đủ tài liệu và xuất trình được ngay khi đoàn kiểm tra đến không?Nếu KHÔNG: hồ sơ thiếu tài liệu 1–3 triệu, không lập hồ sơ 5–7 triệu, không xuất trình được khi kiểm tra 3–5 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 8.4 | Có văn bản phân công người làm nhiệm vụ PCCC, hoặc quyết định thành lập đội PCCC cơ sở không?Nếu KHÔNG: cơ sở dưới 20 người mà không phân công người bị phạt 6–8 triệu; không thành lập đội PCCC và CNCH cơ sở 10–20 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 8.5 | Người được phân công đã có văn bản thông báo kết quả huấn luyện nghiệp vụ chưa?Nếu CHƯA: dùng người chưa có văn bản thông báo kết quả huấn luyện làm nhiệm vụ PCCC bị phạt 6–8 triệu. Đăng ký huấn luyện trước khi giao việc. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 8.6 | Năm nay đã tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ lại cho những người đã được huấn luyện chưa?Nếu CHƯA: không tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ hằng năm bị phạt 4–6 triệu. Xếp lịch vào cùng kỳ tự kiểm tra định kỳ cho gọn. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 8.7 | Cơ sở có phương án chữa cháy đã được phê duyệt và còn phù hợp với hiện trạng hiện nay không?Nếu KHÔNG: không xây dựng phương án chữa cháy bị phạt 20–25 triệu; phương án không đủ nội dung hoặc không cập nhật 3–5 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 8.8 | Trong kỳ đã tổ chức thực tập phương án chữa cháy và có biên bản chưa?Nếu CHƯA: không tổ chức thực tập bị phạt 15–20 triệu; thực tập nhưng không hết các tình huống 5–10 triệu. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 8.9 | Biên bản hoặc phiếu tự kiểm tra thường xuyên và Mẫu PC02 của kỳ gần nhất có lưu đủ không?Nếu KHÔNG: không thực hiện tự kiểm tra PCCC định kỳ bị phạt 10–20 triệu. Giấy tờ lưu lại chính là bằng chứng đã làm. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
| 8.10 | Báo cáo Mẫu PC04 kỳ gần nhất đã gửi đúng nơi, đúng hạn chưa?Nếu CHƯA: gửi báo cáo không đúng thời hạn bị phạt 3–5 triệu; không gửi báo cáo 5–10 triệu. Đặt nhắc lịch trước 15/6 và trước 15/12. |
☐ Đạt ☐ Không đạt ☐ Không áp dụng |
|
NGƯỜI KIỂM TRA (ký, ghi rõ họ tên) |
NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU CƠ SỞ (ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu nếu có) |
Phiếu này là bản ghi hiện trường, không thay thế biên bản tự kiểm tra hoặc Mẫu số PC02. Nguồn biểu mẫu: pccc.vn/checklist-tu-kiem-tra-pccc
