Tự kiểm tra hệ thống báo cháy: 7 phép thử chủ cơ sở tự làm được

23.08.2026 Kiến thức PCCC Phí Ngọc Tùng

Bài này giúp anh/chị làm được gì trong một buổi sáng

Cơ sở của anh/chị đã lắp hệ thống báo cháy. Câu hỏi thật sự là: nó còn chạy không? Đa số chủ cơ sở bị lập biên bản không phải vì chưa lắp, mà vì lắp rồi để hỏng mà không biết.

Bảy phép thử trong bài này anh/chị tự làm được, không cần dụng cụ gì ngoài đôi mắt, cái điện thoại và khoảng 60–90 phút. Không phải mở tủ, không phải leo trèo, không phải đấu dây.

Vì sao nên làm: có hệ thống báo cháy nhưng để cả hệ thống không hoạt động bị phạt 40–50 triệu; hỏng một vài thiết bị trong hệ thống là 10–20 triệu; không bảo dưỡng hệ thống cũng là 10–20 triệu. Đó là mức cho cá nhân — công ty bị phạt gấp đôi. Trong khi phần lớn lỗi mà bảy phép thử này tìm ra chỉ tốn vài trăm nghìn để sửa, nếu phát hiện sớm.

Hệ thống báo cháy là thứ thiết bị kỳ lạ nhất trong cơ sở: nó chỉ có ích đúng một lần trong đời, và không ai biết lần đó là khi nào. Cái máy nén khí hỏng thì hôm sau cả xưởng biết ngay. Cái tủ báo cháy hỏng thì có thể im lặng suốt ba năm mà không ai để ý — cho đến đêm xảy ra cháy.

Bài này viết cho chủ cơ sở không học PCCC ngày nào: chủ nhà trọ, chủ khách sạn nhỏ, chủ xưởng, chủ cửa hàng, chủ toà nhà văn phòng. Em cố gắng nói bằng tiếng Việt thường. Số hiệu tiêu chuẩn, số điều khoản thì để ở dòng ghi chú nhỏ dưới mỗi mục, ai cần tra thì tra. Gặp từ lạ, cuối bài có bài đi kèm có mục giải nghĩa nhanh hơn 20 từ.

Một lời hứa và một lời cảnh báo. Lời hứa: làm hết bảy phép thử, anh/chị sẽ biết hệ thống của mình đang ở tình trạng nào, và biết chính xác phải nói gì khi gọi thợ. Lời cảnh báo: bảy phép thử này không thay thế việc bảo dưỡng của đơn vị chuyên môn. Nó là việc anh/chị làm ở giữa hai kỳ bảo dưỡng, để phát hiện sớm chứ không phải để sửa.

Nếu anh/chị đang muốn xem bức tranh rộng hơn — tự kiểm tra toàn bộ PCCC của cơ sở chứ không riêng báo cháy — thì đọc bài tự kiểm tra PCCC tại cơ sở trước, rồi quay lại đây khi cần đi sâu vào phần báo cháy.

Bài này chỉ nói về việc kiểm tra. Còn phần “hệ thống đã hỏng rồi thì làm gì” — sáu dấu hiệu hỏng, cách xử lý báo cháy giả, cải tạo hệ thống cũ và mức phạt — em tách sang bài hệ thống báo cháy hỏng: 6 dấu hiệu, cách xử lý và mức phạt để bài này không quá dài.

1. Hệ thống báo cháy của anh/chị gồm những gì

Trước khi kiểm tra một thứ, phải biết nó gồm mấy phần. Hệ thống báo cháy tự động chỉ có năm nhóm bộ phận. Nghe tên thì kỹ thuật, nhưng nhìn tận mắt thì rất đơn giản.

1.1. Tủ trung tâm báo cháy — cái “não” của hệ thống

Là cái hộp kim loại hoặc nhựa gắn trên tường, thường ở sảnh, phòng bảo vệ, phòng kỹ thuật hoặc gần cửa chính. Mặt trước có một dãy đèn nhỏ, một màn hình chữ hoặc một dãy số, vài cái nút bấm, và thường có khoá.

Cả hệ thống chạy quanh cái tủ này. Mọi đầu báo, mọi nút ấn đều nối về đây. Tủ nhận tín hiệu, lọc bớt tín hiệu giả, rồi bật chuông và đèn. Tủ cũng là nơi duy nhất cho anh/chị biết hệ thống đang khoẻ hay đang hỏng — vì tủ tự động theo dõi tình trạng từng thiết bị nối vào nó và báo lỗi khi có thiết bị mất tín hiệu.

Ba điều về tủ mà chủ cơ sở nên biết:

  • Tủ phải được đặt ở nơi thường xuyên có người trực suốt ngày đêm. Nếu cơ sở không có người trực 24/24 thì tủ phải có chức năng truyền tín hiệu báo cháy và báo sự cố đến nơi có người thường trực. Đặt tủ trong kho khoá cửa, không ai vào, là sai ngay từ đầu.
  • Trước mặt tủ phải có khoảng trống ít nhất 1,5 m, và phần điều khiển của tủ phải nằm ở độ cao 0,75–1,85 m tính từ sàn. Không được xếp hàng hoá hay kê bàn ghế chắn trước tủ.
  • Nơi đặt tủ phải có điện thoại liên lạc trực tiếp với đơn vị cảnh sát PCCC và CNCH hoặc nơi nhận tin báo cháy. Ngoài ra nên dán tại tủ một tờ hướng dẫn vận hành bằng tiếng Việt. Đây không phải yêu cầu kỹ thuật nêu trong phụ lục kiểm tra, nhưng là thứ có ích nhất khi chuông kêu lúc 2 giờ sáng và người trực là một bạn bảo vệ mới vào làm. Hãy yêu cầu đơn vị thi công bàn giao kèm tờ này.

Căn cứ: Điều 5.12.1 đến 5.12.7 TCVN 7568-14:2025; hướng dẫn kiểm tra tủ trung tâm báo cháy tại Phụ lục II tài liệu tập huấn nghiệp vụ kiểm tra của Cục Cảnh sát PCCC và CNCH (7/2025).

1.2. Đầu báo cháy — cái “mũi” và “mắt” trên trần

Là những cái đĩa tròn màu trắng hoặc kem gắn trên trần, đường kính chừng 10 cm, thường có một đèn nhỏ nhấp nháy. Có ba loại chính, và chúng không thay thế được cho nhau:

Loại đầu báo Nó phát hiện cái gì Hay lắp ở đâu
Đầu báo khói Khói bay lên trần. Nhạy nhất, phát hiện sớm nhất, nhưng cũng dễ nhầm nhất với bụi và hơi nước Phòng ngủ, hành lang, lối thoát nạn, văn phòng, phòng máy, kho hàng khô
Đầu báo nhiệt Nhiệt độ tăng cao hoặc tăng nhanh. Ít báo giả hơn, nhưng báo muộn hơn vì phải đợi lửa toả nhiệt Bếp, gara, khu nhiều bụi, chỗ có hơi nước — nơi mà đầu báo khói sẽ kêu suốt ngày
Đầu báo lửa Ánh sáng của ngọn lửa. Dùng khi đám cháy ngay từ giai đoạn đầu đã có ngọn lửa hoặc bề mặt quá nhiệt, thường trên 600 °C Nhà xưởng trần rất cao, kho hoá chất, kho kim loại kiềm, nơi khói không kịp lên tới trần

Điểm quan trọng nhất về đầu báo, và cũng là điểm anh/chị kiểm tra được bằng mắt: đầu báo phải “thở” được. Quy định ghi rõ phải duy trì một khoảng trống quanh đầu báo cháy có bán kính tối thiểu 0,1 m và độ sâu 0,6 m. Nghĩa là trong vòng 10 cm quanh cái đĩa đó và 60 cm bên dưới nó không được có gì che. Bọc nilon, dán băng dính, sơn phủ, xếp hàng sát trần — tất cả đều phá vỡ điều này.

Một điểm nữa ít ai biết: đèn chỉ thị trên đầu báo phải quan sát được từ các lối đi. Nếu vị trí đầu báo bị khuất, không nhìn thấy đèn, thì phải có đèn chỉ thị từ xa lắp bên ngoài — thường gắn cạnh cửa ra vào của phòng đó, có chữ FIRE cao không nhỏ hơn 25 mm trên nền tương phản.

Căn cứ: Điều 5.8.2.1.1, Điều 5.8.2.4.3, Điều 5.11.3.2 và Điều 5.9.3 TCVN 7568-14:2025; Điều 4.12 TCVN 3890:2023.

1.3. Nút ấn báo cháy — cái để người phát hiện cháy bấm

Là cái hộp nhỏ màu đỏ gắn trên tường ngang tầm tay, có mặt kính hoặc miếng nhựa mềm ghi “ấn vào đây khi có cháy”. Nhiều chủ cơ sở nhầm rằng nút ấn là để tắt chuông. Ngược lại: nút ấn là để bật chuông. Nó dành cho người nhìn thấy đám cháy bằng mắt trước khi khói kịp bay lên đầu báo trên trần.

Nút ấn có ba yêu cầu dễ kiểm bằng mắt:

  • Lắp ở độ cao 1,4 m ± 0,2 m tính từ mặt đường đi lại — tức khoảng 1,2 đến 1,6 m.
  • Khoảng cách giữa hai hộp nút ấn không quá 45 m. Quãng đường di chuyển vượt quá 45 m thì phải lắp bổ sung một hộp nữa.
  • Quanh mặt trước nút ấn phải có khoảng trống dạng nửa hình cầu bán kính 0,6 m. Không được kê tủ, treo áo mưa, dựng thang che lên nó.

Vị trí thường phải có nút ấn: dọc các tuyến đường thoát nạn, trong hành lang, tại lối ra từ nhà xưởng và nhà kho; nhà nhiều tầng thì thêm khu vực cầu thang của mỗi tầng; toà nhà hành chính và công cộng thì thêm hành lang, sảnh, khu vực cầu thang và lối thoát hiểm của toà nhà.

Căn cứ: Điều 5.10 TCVN 7568-14:2025.

1.4. Chuông, còi và đèn báo cháy — cái để mọi người biết mà chạy

Chuông hoặc còi kêu để mọi người nghe. Đèn chớp để những người không nghe được vẫn nhìn thấy. Đây là bộ phận quyết định người ta có kịp thoát hay không, và cũng là bộ phận bị vô hiệu hoá nhiều nhất — vì nó ồn, và vì ai cũng có lý do “tạm rút dây cho đỡ phiền”.

Hai con số nên nhớ, vì đây là thứ anh/chị đo được bằng chính cái điện thoại:

  • mọi vị trí trong nhà, tiếng chuông trong 60 giây phải lớn hơn tiếng ồn xung quanh ít nhất 10 dBA, và không được vượt quá 105 dBA.
  • Riêng khu vực ngủ — phòng trọ, phòng khách sạn, phòng bệnh, ký túc xá — tiếng chuông phải lớn hơn tiếng ồn xung quanh ít nhất 15 dBA khi cửa phòng đóng, và không nhỏ hơn 75 dBA.

Còn đèn chớp báo cháy thì bắt buộc ở bốn chỗ: hành lang và lối ra thoát nạn; nơi người khiếm thính thường ở; nơi tiếng ồn xung quanh vượt quá 95 dBA (xưởng máy, phòng bơm, khu máy nén); và khu vực cần hạn chế âm thanh như phòng mổ bệnh viện. Khoảng cách giữa các đèn chớp không quá 45 m, và tín hiệu phải là loại chớp nháy chứ không phải sáng đứng yên.

Một chi tiết nhỏ mà rất quan trọng cho phép thử số 1 phía dưới: tín hiệu âm thanh và ánh sáng khi BÁO CHÁY phải khác với khi BÁO SỰ CỐ. Tủ được thiết kế để anh/chị phân biệt được hai tình huống này mà không cần biết kỹ thuật.

Căn cứ: Điều 5.11.2, Điều 5.11.3 và Điều 5.12.9 TCVN 7568-14:2025.

1.5. Thiết bị truyền tin báo cháy — cái để tín hiệu chạy thẳng về cơ quan quản lý

Là một hộp nhỏ đấu vào tủ trung tâm. Khi tủ báo cháy, hộp này tự gửi tín hiệu về hệ thống Cơ sở dữ liệu về PCCC, CNCH và truyền tin báo cháy — nói nôm na là báo thẳng về cơ quan chức năng, không phụ thuộc vào việc có ai ở cơ sở kịp gọi 114 hay không.

Ba điều cần nhớ:

  • Cơ sở thuộc danh mục quản lý về PCCC phải hoàn thành trang bị và kết nối trước ngày 01/7/2027.
  • Chi phí duy trì hoạt động do cơ sở tự trả. Đây không phải khoản Nhà nước bao.
  • Sau khi lắp và kết nối xong, phải khai báo thông tin cơ sở lên hệ thống trong vòng 03 ngày. Về sau cơ sở thay đổi thông tin gì thì cũng phải cập nhật trong 03 ngày.

Chưa chắc cơ sở của anh/chị đã thuộc diện phải lắp. Muốn kiểm tra, tra danh mục cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC — nếu cơ sở có tên trong danh mục đó thì thuộc diện phải trang bị.

Căn cứ: điểm b khoản 1 Điều 25, khoản 1 Điều 26 và khoản 2 Điều 27 Nghị định 105/2025/NĐ-CP.

Còn một bảng nữa hay dùng: bảng tra tên gọi trong hồ sơ ↔ cái anh/chị nhìn thấy hằng ngày, để đọc được biên bản kiểm tra và báo giá của nhà thầu. Bảng đó nằm ở mục 6 của bài đi kèm, có đường dẫn ở cuối bài này.

2. Ranh giới: việc anh/chị tự làm được và việc phải gọi thợ

Đây là mục quan trọng nhất trong bài. Rất nhiều hệ thống báo cháy hỏng hẳn không phải vì cũ, mà vì chủ cơ sở tự sửa. Điều trớ trêu là những việc tự sửa đó thường xuất phát từ thiện chí: muốn cho hết kêu, muốn đỡ tốn tiền gọi thợ, muốn tự khắc phục nhanh.

Anh/chị TỰ LÀM ĐƯỢC PHẢI GỌI ĐƠN VỊ BẢO TRÌ
Nhìn và đọc các đèn trạng thái trên mặt tủ trung tâm Mở tủ ra xem bên trong, đấu lại dây, siết lại cọc ắc quy
Chụp ảnh màn hình tủ khi có báo lỗi để gửi cho thợ Bấm các nút lập trình, vào menu cài đặt, đổi thông số trong tủ
Bấm nút tắt tiếng chuông sau khi đã đi kiểm tra và xác nhận không có cháy — rồi gọi thợ ngay Cách ly một kênh hoặc một đầu báo cho hết kêu
Bấm thử một nút ấn báo cháy theo đúng quy trình ở mục 3.2 Tháo đầu báo xuống, tháo vỏ đầu báo, lau cảm biến bên trong
Nhìn từ dưới lên xem đầu báo có bị che, bọc, sơn, dán, phủ bụi Xịt hơi, xịt khí nén, xịt hoá chất thử vào đầu báo
Dọn hàng hoá, tháo nilon che đầu báo, dời tủ kê chắn nút ấn Dịch chuyển vị trí đầu báo sang chỗ khác, khoan thêm lỗ, kéo thêm dây
Ngắt aptomat cấp điện cho tủ để thử ắc quy dự phòng, rồi đóng lại Thay ắc quy, đo ắc quy, tháo cầu chì trong tủ
Đo mức ồn của chuông bằng ứng dụng đo dB trên điện thoại Đấu thêm chuông, đấu thêm đèn chớp, kéo dây chuông sang khu mới
Đọc sổ theo dõi phương tiện, tra hợp đồng bảo dưỡng, đối chiếu ngày tháng Ký nghiệm thu bảo dưỡng mà không có biên bản ghi rõ đã làm những gì
Nhìn đèn báo kết nối trên thiết bị truyền tin báo cháy Rút dây, tắt nguồn, ngắt kết nối thiết bị truyền tin
Ghi mọi bất thường vào sổ và báo cho đơn vị bảo trì Tự nghĩ ra cách “xử lý tạm” rồi để nguyên như thế nhiều tháng

Bốn việc tuyệt đối không tự làm — và vì sao

1. Không tự mở tủ đấu lại dây. Bên trong tủ có nguồn điện lưới và mạch điều khiển. Đấu sai một đầu dây có thể làm cả một kênh mất tín hiệu vĩnh viễn mà mặt tủ vẫn hiển thị bình thường — nghĩa là hệ thống mù nhưng không báo lỗi. Đó là tình huống tệ hơn cả hỏng hẳn.

2. Không tự tháo đầu báo. Nhiều loại đầu báo khi bị tháo khỏi đế sẽ khiến tủ báo lỗi mất thiết bị. Người tháo thường lắp lại không đúng chiều tiếp điểm, hoặc để bụi lọt vào buồng cảm biến, hoặc quên hẳn một cái ở cuối buổi. Muốn lau bụi hay thay đầu báo hết hạn, đó là việc của đơn vị bảo trì có thiết bị thử chuyên dụng.

3. Không tự cách ly kênh cho hết kêu. Đây là việc gây hậu quả nặng nhất trong cả bài này. Cách ly một kênh nghĩa là bảo tủ “từ nay đừng nghe khu vực này nữa”. Mà theo tiêu chuẩn, một kênh có thể phủ tới 2.000 m² sàn. Cách ly xong thì hàng chục đầu báo im lặng cùng lúc, cơ sở tưởng đã “sửa xong”, và không ai nhớ mở lại. Về mặt pháp lý, khu vực bị cách ly bị coi là không duy trì hoạt động.

4. Không tự rút chuông, cắt còi, ngắt thiết bị truyền tin. Rút chuông là biến hệ thống báo cháy thành một cái đèn nhấp nháy không ai nhìn thấy. Còn cố ý ngắt kết nối thiết bị truyền tin báo cháy là một hành vi có mức phạt riêng: 10–15 triệu với cá nhân.

Vậy khi chuông kêu mà chắc chắn không có cháy thì làm gì? Trình tự đúng chỉ có ba bước: (1) cử người đi kiểm tra tận nơi khu vực mà tủ báo — đi xem thật, không đoán; (2) xác nhận không có cháy thì bấm nút tắt tiếng chuông trên tủ, đây là nút được thiết kế cho đúng việc này; (3) gọi đơn vị bảo trì trong ngày và ghi sự việc vào sổ. Tuyệt đối không dừng ở bước 2 rồi để đấy.

Nếu cơ sở có đội PCCC cơ sở, ba bước trên chính là việc của đội, và nên viết thành một tờ giấy A4 dán ngay cạnh tủ. Còn khi chuông kêu có cháy thật thì hành động theo phương án chữa cháy của cơ sở đã lập sẵn.

Căn cứ: Điều 5.7.2 TCVN 7568-14:2025 về giới hạn vùng phát hiện cháy; khoản 5 Điều 28 Nghị định 106/2025/NĐ-CP về hành vi cố ý ngắt kết nối thiết bị truyền tin báo cháy.

3. Bảy phép thử chủ cơ sở tự làm được

Bảy phép thử dưới đây xếp theo thứ tự nên làm. Làm đúng thứ tự này thì phép trước sẽ giúp anh/chị hiểu phép sau. Tổng thời gian cho một cơ sở cỡ vừa là 60–90 phút.

Cần chuẩn bị trước: một cuốn sổ hoặc tờ giấy in sẵn để ghi, cái điện thoại có cài một ứng dụng đo độ ồn (loại miễn phí là đủ), chìa khoá các phòng kỹ thuật, và một người thứ hai — vì hai phép thử cần một người đứng ở tủ và một người đi ngoài hiện trường.

# Phép thử Mất bao lâu Cần mấy người
1 Nhìn đèn trạng thái trên tủ trung tâm 5 phút 1
2 Bấm thử một nút ấn báo cháy và nghe chuông 15 phút (kể cả báo trước) 2
3 Đi một vòng nhìn đầu báo trên trần 20–40 phút tuỳ diện tích 1
4 Thử ắc quy dự phòng bằng cách ngắt điện lưới của tủ 10 phút 1
5 Kiểm tra thiết bị truyền tin báo cháy còn kết nối không 5 phút 1
6 Kiểm sổ nhật ký vận hành và hợp đồng bảo dưỡng 15 phút 1
7 Nghe chuông ở chỗ xa nhất và ồn nhất 10 phút (làm chung với phép 2) 2

3.1. Phép thử 1 — Nhìn đèn trạng thái trên tủ trung tâm

Phép thử rẻ nhất, nhanh nhất, và bị bỏ qua nhiều nhất. Cái tủ đó đang cố nói chuyện với anh/chị mỗi ngày, chỉ là chưa ai chịu nghe.

Làm thế nào. Đi tới tủ. Đứng cách khoảng một sải tay, nhìn thẳng vào mặt tủ. Không mở tủ, không bấm gì cả trong lượt đầu. Đọc lần lượt bốn thứ:

Nhìn cái gì Thế nào là đạt Không đạt thì làm gì
Đèn NGUỒN (Power / AC / Nguồn chính) Sáng đứng yên, thường màu xanh lá Tắt hẳn ⇒ tủ đang mất điện lưới. Kiểm tra ngay aptomat cấp cho tủ. Nếu aptomat vẫn đóng mà đèn vẫn tắt: gọi thợ trong ngày
Đèn LỖI / SỰ CỐ (Fault / Trouble) Tắt hoàn toàn Sáng hoặc nhấp nháy ⇒ có thiết bị đang hỏng. Chụp ảnh màn hình, ghi nội dung dòng chữ, gọi thợ. Đừng bấm reset rồi coi như xong
Đèn BÁO CHÁY (Fire / Alarm) Tắt hoàn toàn Sáng ⇒ có tín hiệu báo cháy đang treo. Cử người đi kiểm tra tận nơi ngay lập tức, sau đó mới xử lý theo ba bước ở mục 2
Đèn CÁCH LY (Disable / Isolate / Bypass) Tắt hoàn toàn Sáng ⇒ đang có kênh hoặc thiết bị bị vô hiệu hoá. Đây là mục nguy hiểm nhất trên mặt tủ. Xem hướng dẫn riêng bên dưới

Đèn cách ly — vì sao nó là dòng quan trọng nhất trên mặt tủ. Khi đèn này sáng, nghĩa là có ai đó đã ra lệnh cho tủ ngừng nghe một phần hệ thống. Có thể là thợ bảo trì làm hôm trước rồi quên mở lại. Có thể là bảo vệ tự làm cách đây tám tháng vì hôm đó chuông kêu suốt đêm. Trong cả hai trường hợp, khu vực đó hiện đang không được bảo vệ, và không ai trong cơ sở biết điều đó.

Việc của anh/chị khi thấy đèn cách ly sáng: đọc trên màn hình xem kênh nào, địa chỉ nào, khu vực nào đang bị cách ly, chụp lại màn hình, rồi gọi đơn vị bảo trì yêu cầu (a) xử lý dứt điểm nguyên nhân và (b) mở lại kênh đó. Không tự bấm bỏ cách ly, vì nếu nguyên nhân gốc chưa xử lý thì mở ra chuông sẽ kêu liên tục và người ta lại cách ly tiếp.

Cách phân biệt “báo cháy” với “báo sự cố” mà không cần biết kỹ thuật

Tiêu chuẩn yêu cầu tín hiệu âm thanh và ánh sáng khi báo cháy phải khác với khi báo sự cố. Thực tế trên phần lớn tủ: báo cháy thì chuông ngoài nhà kêu to và đèn đỏ trên tủ sáng; báo sự cố thì chỉ có một tiếng “tít” nhỏ ngay trong tủ và đèn vàng nhấp nháy, chuông ngoài nhà không kêu. Nói cách khác: tủ kêu tít tít nhỏ trong phòng bảo vệ mà ngoài hành lang im lặng = hệ thống đang báo hỏng, không phải báo cháy. Cái tiếng tít đó chính là thứ mà người ta hay bấm cho im rồi quên.

Nhân tiện đứng ở tủ, kiểm luôn ba thứ bằng mắt: trước mặt tủ có còn trống 1,5 m không, hay đã bị kê tủ hồ sơ; nơi đặt tủ có điện thoại liên lạc trực tiếp được với cơ quan nhận tin báo cháy không; và tại tủ có tờ hướng dẫn vận hành bằng tiếng Việt không.

Mất bao lâu: 5 phút. Nên làm: mỗi ngày một lần với cơ sở có người trực, hoặc ít nhất mỗi tuần một lần với cơ sở nhỏ.

Căn cứ: Điều 5.12.1, 5.12.2, 5.12.3 và 5.12.9 TCVN 7568-14:2025; nội dung kiểm tra tủ trung tâm (tình trạng hoạt động, nguồn AC và DC, khả năng hiển thị khu vực hoặc địa chỉ báo cháy) tại Phụ lục II tài liệu tập huấn C07 (7/2025).

3.2. Phép thử 2 — Bấm thử một nút ấn báo cháy và nghe chuông

Đây là phép thử duy nhất trong bài mà anh/chị chủ động kích hoạt cả hệ thống. Nó trả lời câu hỏi lớn nhất: từ lúc có người bấm báo cháy đến lúc cả cơ sở nghe được, chuỗi đó có còn liền mạch không? Chính cơ quan chức năng cũng dùng đúng phép thử này khi kiểm tra: nhấn nút ấn bằng tay để kiểm tra tín hiệu của nút ấn, của tủ trung tâm và kết nối liên động tới các hệ thống khác.

Bốn việc phải làm TRƯỚC khi bấm — không được bỏ bước nào:

  1. Báo trước cho tất cả mọi người trong cơ sở, bằng loa hoặc bằng nhóm chat, ít nhất 15 phút trước: “10 giờ hôm nay thử chuông báo cháy, mọi người không cần chạy”. Với khách sạn, nhà trọ, trường học, bệnh viện thì phải báo cả khách và dán thông báo ở sảnh. Bỏ bước này có thể gây giẫm đạp — nguy hiểm thật, không phải phiền phức nhỏ.
  2. Chọn giờ vắng nhất trong ngày. Tránh giờ ăn, giờ tan ca, giờ khách nhận phòng.
  3. Bố trí một người đứng ngay tại tủ để đọc màn hình và tắt tiếng sau khi thử xong. Người này phải biết trước nút tắt tiếng nằm ở đâu.
  4. Nếu hệ thống báo cháy có liên động — tức là khi báo cháy thì nó tự mở van chữa cháy, tự xả khí, tự dừng thang máy, tự mở cửa từ, tự tắt quạt — thì KHÔNG tự thử. Đặt lịch cho đơn vị bảo trì làm cùng. Đặc biệt với phòng máy chủ, kho lạnh, kho hoá chất có chữa cháy bằng khí: thử sai là xả cả bình khí, tốn hàng chục triệu và có thể nguy hiểm cho người trong phòng.

Làm thế nào. Chọn một nút ấn, ưu tiên cái ở xa tủ nhất. Ghi lại vị trí. Bấm theo đúng hướng dẫn in trên mặt hộp — phần lớn nút ấn đời mới có miếng nhựa mềm ấn vào rồi bật lại được, không phải đập vỡ kính. Nếu là loại phải đập kính thì đừng thử loại này; hãy thử nút ấn khác hoặc để đơn vị bảo trì làm bằng chìa khoá thử chuyên dụng.

Kiểm cái gì Thế nào là đạt Không đạt thì làm gì
Chuông và còi Kêu đồng thời trong toàn bộ khu vực, chậm nhất sau vài giây Chỉ kêu một khu, hoặc không kêu ⇒ gọi thợ, ghi rõ khu nào im
Đèn chớp báo cháy Chớp nháy ở những chỗ bắt buộc phải có (khu ồn, hành lang, lối thoát nạn) Không chớp ⇒ ghi lại vị trí, báo thợ
Màn hình tủ Hiện đúng khu vực hoặc đúng địa chỉ của nút ấn vừa bấm Hiện sai vị trí ⇒ rất nghiêm trọng. Khi cháy thật, người chữa cháy sẽ chạy nhầm chỗ. Gọi thợ ngay
Thiết bị truyền tin Nếu có lắp: tín hiệu đi về hệ thống dữ liệu — kiểm tra bằng cách xem trên phần mềm hoặc hỏi đơn vị vận hành Không thấy tín hiệu về ⇒ xem phép thử 5
Nút ấn sau khi bấm Phục hồi lại được về trạng thái ban đầu Kẹt, gãy, không phục hồi ⇒ thay hộp nút ấn

Sau khi thử xong: tắt tiếng chuông, đưa nút ấn về trạng thái ban đầu, reset tủ, rồi kiểm tra lại đèn LỖI trên tủ đã tắt hẳn chưa. Ghi vào sổ: ngày giờ thử, vị trí nút ấn, kết quả từng mục. Cuối cùng, thông báo lại cho mọi người là đã thử xong.

Lần sau nhớ bấm nút KHÁC

Một nút ấn chạy tốt không chứng minh 12 nút còn lại đều tốt. Cách làm khôn ngoan là mỗi lần thử chọn một nút khác nhau, đánh số vào sổ, xoay vòng hết lượt. Sau một năm, anh/chị đã thử được toàn bộ nút ấn của cơ sở mà không lần nào tốn quá 15 phút.

Mất bao lâu: 15 phút kể cả thời gian báo trước. Nên làm: mỗi tháng một lần, gộp chung với kỳ tự kiểm tra thường xuyên.

Căn cứ: mục thử nghiệm kiểm tra nút ấn báo cháy và thiết bị báo cháy tại Phụ lục II tài liệu tập huấn C07 (7/2025); Điều 5.10 và Điều 5.11.2 TCVN 7568-14:2025.

3.3. Phép thử 3 — Đi một vòng nhìn đầu báo trên trần

Phép thử này không cần kỹ thuật gì, chỉ cần ngẩng đầu lên. Và nó là phép thử tìm ra nhiều lỗi nhất trong bảy phép.

Làm thế nào. Đi hết các phòng, các hành lang, các kho. Mỗi phòng dừng lại, ngẩng lên đếm số đầu báo và nhìn kỹ từng cái. Nếu có bản vẽ hoàn công thì cầm theo để đối chiếu số lượng. Không có bản vẽ cũng không sao — cứ ghi số đếm được hôm nay làm mốc cho lần sau.

Nhìn cái gì Thế nào là đạt Không đạt thì làm gì
Bọc nilon, túi bóng, băng dính Không có gì bọc Tháo ra ngay tại chỗ — đây là việc anh/chị tự làm được và làm được trong 10 giây. Ghi vào sổ vì sao nó bị bọc để lần sau không tái diễn
Sơn phủ lên đầu báo Bề mặt sạch, các khe hút khí thông thoáng Bị sơn ⇒ coi như hỏng, phải thay. Đừng cạo, cạo sẽ làm hỏng cảm biến. Ghi số lượng, báo thợ
Bụi phủ dày, mạng nhện, dầu mỡ bám Nhìn từ dưới lên thấy sạch Ghi vị trí, đưa vào danh sách bảo dưỡng. Không tự tháo xuống lau, không xịt khí nén vào
Hàng hoá, giá kệ xếp chắn bên dưới Trống ít nhất 0,6 m bên dưới0,1 m xung quanh đầu báo Hạ hàng xuống, dời giá. Việc này tự làm được ngay
Đèn chỉ thị trên đầu báo Nhìn thấy được từ lối đi; với hệ thường thì đèn thường nhấp nháy nhẹ theo chu kỳ Không nhìn thấy đèn ở đâu ⇒ phải có đèn chỉ thị từ xa gắn ngoài cửa phòng. Không có thì báo thợ bổ sung
Vỏ đầu báo lỏng, treo lủng lẳng, mất hẳn chỉ còn cái đế Gắn chắc vào đế, không nghiêng lệch Chụp ảnh, gọi thợ. Không tự với tay lắp lại
Cửa gió điều hoà, quạt trần ngay sát đầu báo Cách mép ngoài cửa cấp gió và cách chu vi cánh quạt ít nhất 0,4 m Nếu mới lắp thêm điều hoà hoặc quạt sau này ⇒ báo thợ xem lại vị trí đầu báo
Phòng mới ngăn ra mà chưa có đầu báo Mỗi phòng, mỗi khoang ngăn đều có đầu báo riêng Xem hộp cảnh báo bên dưới — đây là lỗi rất phổ biến sau khi cải tạo

Ngăn thêm vách, xếp thêm giá kệ = phải xem lại đầu báo

Tiêu chuẩn ghi rất rõ. Một khu vực bị chia thành nhiều phần bởi tường, vách ngăn hoặc các giá kệ hàng, mà khoảng cách từ đỉnh vách hoặc đỉnh giá tới trần (hoặc tới mặt dưới của dầm ngang) không quá 0,3 m: khi đó mỗi phần được coi như một phòng riêng biệt và phải có đầu báo cháy riêng. Nghĩa là: chủ nhà trọ ngăn một phòng lớn thành bốn phòng nhỏ bằng vách thạch cao kịch trần, mà vẫn để nguyên một cái đầu báo giữa trần cũ, thì ba phòng còn lại đang không có gì bảo vệ. Chủ kho xếp giá hàng cao sát trần cũng vậy. Đây là lỗi im lặng nhất trong tất cả các lỗi báo cháy.

Có những chỗ không cần đầu báo, đừng hoảng khi thấy thiếu. Tiêu chuẩn liệt kê rõ các khu vực không yêu cầu trang bị: phòng sản xuất với quy trình ướt, hồ bơi, phòng tắm, phòng rửa, phòng vệ sinh; gian phòng hạng nguy hiểm cháy D; hành lang bên; thang bộ; khoang đệm ngăn cháy có tăng áp; và khu vực không có nguy hiểm về cháy. Thấy nhà vệ sinh không có đầu báo là bình thường, không phải lỗi.

Mất bao lâu: 20 phút với cơ sở nhỏ, 40 phút với nhà xưởng hoặc toà nhà nhiều tầng. Nên làm: mỗi tháng một lần, và bắt buộc làm lại sau mỗi lần cải tạo, sơn sửa, hoặc thay đổi cách xếp hàng trong kho.

Căn cứ: Điều 5.8.2.1.1, Điều 5.9.1.1.4 TCVN 7568-14:2025; Điều 4.12 TCVN 3890:2023. Hành vi tự ý di chuyển, che khuất phương tiện PCCC đã được lắp đặt bị phạt 1–3 triệu theo khoản 1 Điều 21 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

3.4. Phép thử 4 — Ngắt điện lưới của tủ, xem ắc quy dự phòng có nuôi được hệ thống không

Đây là phép thử mà cơ quan chức năng dùng nguyên văn: “ngắt nguồn điện chính thử nghiệm hệ thống báo cháy đảm bảo duy trì hoạt động khi hệ thống không có nguồn chính”. Anh/chị làm được, vì nó chỉ là bật tắt một cái aptomat, không phải mở tủ.

Vì sao phép thử này quan trọng đến thế. Đám cháy thật hầu như luôn kèm mất điện — cháy chập điện làm nhảy aptomat tổng, hoặc chính người ta cắt điện để chữa cháy. Nếu ắc quy đã chai, hệ thống báo cháy sẽ tắt ngóm đúng vào giây phút cần nó nhất. Theo tiêu chuẩn, ắc quy dự phòng phải nuôi được hệ thống ít nhất 24 giờ ở chế độ thường trực và 30 phút khi có cháy.

Làm thế nào. Bốn bước:

  1. Tìm aptomat cấp điện cho tủ báo cháy. Nó thường nằm trong tủ điện gần đó và phải được dán nhãn riêng. Nếu không tìm thấy nhãn, dừng lại — đây đã là một phát hiện, ghi vào sổ và yêu cầu thợ dán nhãn.
  2. Ngắt aptomat đó — chỉ gạt cần aptomat đã có nhãn, nằm trong hộp nhựa gắn tường. Không cắt cầu dao tổng của cả cơ sở, không mở nắp tủ điện, không chọc que hay tua vít vào bên trong. Nếu aptomat nằm trong tủ điện sắt lớn có khoá, hoặc bên trong nhìn thấy dây trần, đầu cốt hở thì dừng lại và gọi thợ điện — bên trong tủ phân phối có mức điện đủ gây tai nạn chết người.
  3. Đứng tại tủ, đợi 2–3 phút và quan sát. Không rời khỏi tủ trong lúc mất nguồn — suốt quãng đó cơ sở đang chạy bằng ắc quy, phải có người nhìn.
  4. Đóng aptomat lại, đợi thêm 2 phút, xem tủ có trở về trạng thái bình thường không.
Sau khi ngắt điện, nhìn cái gì Thế nào là đạt Không đạt thì làm gì
Màn hình và đèn của tủ Vẫn sáng, tủ vẫn hoạt động bình thường, chỉ báo mất nguồn chính Tối om hoàn toàn ⇒ ắc quy đã chết. Đóng điện lại ngay và gọi thợ trong ngày. Đây là lỗi nặng
Đèn báo lỗi nguồn Sáng hoặc nhấp nháy kèm dòng chữ báo mất nguồn AC — đúng như thiết kế Không báo gì cả ⇒ chức năng giám sát nguồn của tủ có vấn đề, gọi thợ
Sau 2–3 phút Tủ vẫn sáng ổn định, không tắt dần, không chớp tắt Sáng được vài chục giây rồi tắt ⇒ ắc quy đã chai nặng, phải thay
Sau khi đóng điện lại Trong vòng 1–2 phút tủ trở về trạng thái bình thường, đèn lỗi tắt Đèn lỗi vẫn sáng sau 10 phút ⇒ ắc quy không nạp lại được, gọi thợ

Ba lưu ý an toàn cho phép thử này

Một: nếu cơ sở có thiết bị truyền tin báo cháy, hoặc có ký hợp đồng giám sát từ xa, báo cho bên nhận tín hiệu trước khi thử — nếu không họ sẽ nhận cảnh báo mất kết nối và có thể cử người tới.

Hai: không thử phép này trong 3 phút rồi bỏ đi. Phải đứng đó, đóng điện lại, và xác nhận tủ về bình thường mới rời đi.

Ba: đây là phép thử nhanh, chỉ đủ để phát hiện ắc quy đã chết hẳn. Nó không chứng minh ắc quy còn đủ 24 giờ. Muốn biết điều đó phải đo bằng thiết bị, và đó là việc của đơn vị bảo trì. Nói cách khác: qua được phép thử này chưa chắc đạt, nhưng không qua được thì chắc chắn hỏng.

Một chi tiết nữa liên quan: điện cấp cho hệ thống báo cháy tự động phải lấy từ hai nguồn cấp độc lập và phải duy trì được sự làm việc của thiết bị ít nhất 3 giờ kể từ khi có cháy. Việc rà soát đường điện riêng cho PCCC là một chủ đề riêng, anh/chị xem bài hệ thống điện phục vụ PCCC.

Mất bao lâu: 10 phút. Nên làm: mỗi quý một lần là đủ, không cần làm hằng tháng.

Căn cứ: Điều 5.13 TCVN 7568-14:2025 (hai nguồn điện độc lập; ắc quy bảo đảm ít nhất 24 h thường trực và 30 min khi có cháy; ắc quy phải được nạp điện tự động); mục A.2.28.1 QCVN 06:2022/BXD; mục thử nghiệm cấp nguồn tại Phụ lục II tài liệu tập huấn C07 (7/2025).

3.5. Phép thử 5 — Thiết bị truyền tin báo cháy còn kết nối không

Phép thử này chỉ áp dụng nếu cơ sở đã lắp thiết bị truyền tin. Chưa lắp thì bỏ qua, nhưng đọc phần cuối mục để biết mốc thời gian.

Vì sao phải kiểm. Thiết bị truyền tin là thứ chạy bằng đường truyền viễn thông. Nó có thể rớt kết nối vì hàng trăm lý do rất đời thường: hết gói cước SIM, nhà mạng đổi hạ tầng, ai đó rút nhầm dây khi dọn phòng kỹ thuật, mất điện dài ngày. Khác với đầu báo hỏng, rớt kết nối không gây ra tiếng động nào — cơ sở có thể mất kết nối cả năm mà không hay.

Làm thế nào. Có ba cách, làm được cách nào thì làm cách đó:

Cách kiểm Thế nào là đạt Không đạt thì làm gì
Nhìn đèn báo kết nối trên mặt thiết bị Đèn kết nối sáng hoặc nhấp nháy theo đúng mô tả trong hướng dẫn của nhà sản xuất Đèn đỏ, đèn tắt, hoặc nhấp nháy khác thường ⇒ gọi đơn vị lắp đặt. Không tự rút cắm lại
Đăng nhập phần mềm khai báo của hệ thống Cơ sở dữ liệu, xem trạng thái cơ sở Cơ sở hiển thị đang kết nối; thông tin cơ sở khớp với thực tế hiện nay Hiển thị mất kết nối ⇒ báo đơn vị lắp đặt. Thông tin sai lệch ⇒ cập nhật trong 03 ngày
Gọi cho đơn vị vận hành hỏi lần cuối nhận được tín hiệu từ cơ sở mình là khi nào Họ xác nhận thiết bị đang online Họ nói mất tín hiệu từ tháng nào đó ⇒ yêu cầu khắc phục và ghi mốc vào sổ
Xem lại hoá đơn phí duy trì hoạt động Đã trả đủ, không nợ kỳ nào Nợ phí ⇒ đóng ngay. Không chi trả chi phí duy trì là một hành vi bị xử phạt riêng

Nhân tiện kiểm luôn phần khai báo dữ liệu. Rất nhiều cơ sở lắp thiết bị xong, kết nối xong, rồi quên khai báo hoặc khai thiếu. Bốn mốc cần nhớ:

  • Khai báo lần đầu: trong vòng 03 ngày kể từ ngày hoàn thành trang bị và kết nối.
  • Cơ sở thay đổi thông tin (đổi tên, đổi chủ, đổi công năng, mở rộng diện tích): cập nhật trong 03 ngày.
  • Khai báo không đầy đủ: cảnh cáo hoặc phạt 0,5–1 triệu. Không khai báo: 5–10 triệu.
  • Dữ liệu nào đã được kết nối, chia sẻ sẵn từ hệ thống của cơ quan quản lý chuyên ngành khác thì không phải khai lại.

Nếu cơ sở chưa lắp thiết bị truyền tin. Mốc phải hoàn thành là trước ngày 01/7/2027, áp dụng cho cơ sở thuộc danh mục quản lý về PCCC. Trước khi bỏ tiền, nên hỏi cơ quan quản lý địa bàn về chủng loại thiết bị và cách kết nối được chấp nhận tại địa phương mình — quy định trong lĩnh vực này đang được rà soát, và việc mua nhầm thiết bị không kết nối được là chuyện đã xảy ra với không ít cơ sở.

Mất bao lâu: 5 phút nếu chỉ nhìn đèn, 15 phút nếu kiểm cả phần mềm. Nên làm: mỗi tháng một lần.

Căn cứ: khoản 1 Điều 26 và khoản 2 Điều 27 Nghị định 105/2025/NĐ-CP; các khoản 1, 2, 4, 5 và 6 Điều 28 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

3.6. Phép thử 6 — Kiểm sổ nhật ký vận hành và hợp đồng bảo dưỡng

Năm phép thử trên nhìn vào thiết bị. Phép thử này nhìn vào giấy tờ — và nó là phép thử mà đoàn kiểm tra xem đầu tiên, trước cả khi bước tới tủ báo cháy.

Làm thế nào. Lấy ra ba thứ và trả lời năm câu hỏi:

Lấy ra cái gì Câu hỏi phải trả lời Thế nào là đạt
Sổ theo dõi phương tiện PCCC, CNCH (Mẫu số 01 Phụ lục VI Thông tư 36/2025/TT-BCA) Lần bảo dưỡng gần nhất ghi ngày nào? Ai ký? Đã ghi những nội dung gì? Có sổ, có ghi, có chữ ký người được phân công quản lý phương tiện, ghi rõ đã làm gì chứ không chỉ ghi “bảo dưỡng”
Hợp đồng bảo dưỡng với đơn vị dịch vụ Còn hiệu lực không? Trong hợp đồng có ghi rõ hạng mục báo cháy không? Tần suất mấy lần một năm? Còn hạn, có ghi rõ hạng mục và tần suất, không phải hợp đồng chung chung “bảo trì PCCC”
Biên bản nghiệm thu bảo dưỡng từng lần Mỗi lần bảo dưỡng có biên bản riêng không? Biên bản có liệt kê thiết bị nào được thử, kết quả ra sao? Có biên bản từng lần, kèm danh mục thiết bị và kết quả. Không phải chỉ có hoá đơn
Ghi chép các lần báo cháy giả Ba tháng qua tủ kêu mấy lần? Nguyên nhân từng lần đã tìm ra chưa? Mỗi lần đều có dòng ghi: ngày giờ, khu vực, nguyên nhân, cách xử lý, ai xử lý
Biên bản tự kiểm tra kỳ gần nhất (Mẫu PC02 cho kỳ định kỳ) Kỳ gần nhất là bao giờ? Đã đến hạn kỳ tiếp theo chưa? Đúng hạn: 6 tháng/lần với cơ sở nguy hiểm cháy nổ, 1 năm/lần với cơ sở còn lại thuộc danh mục quản lý

Bao lâu phải bảo dưỡng một lần? Câu trả lời trung thực

Quy định không ấn định một con số cứng chung cho mọi cơ sở. Việc bảo quản, bảo dưỡng do người đứng đầu cơ sở quyết định về thời gian và địa điểm, sao cho phù hợp với từng loại phương tiện và với hướng dẫn của nhà sản xuất, bảo đảm phương tiện luôn sẵn sàng. Nếu thiết bị có tiêu chuẩn, quy chuẩn riêng quy định về bảo dưỡng thì theo tiêu chuẩn, quy chuẩn đó.

Nghĩa là: anh/chị là người quyết định, và cũng là người chịu trách nhiệm về quyết định đó. Thực tế phổ biến với hệ thống báo cháy là bảo dưỡng ít nhất mỗi năm một lần, cơ sở lớn hoặc môi trường nhiều bụi thì dày hơn. Điều quan trọng không phải con số, mà là: có mốc rõ ràng, làm đúng mốc, và ghi lại được. Đoàn kiểm tra không hỏi “sao anh chọn 12 tháng”; họ hỏi “lần gần nhất là bao giờ, biên bản đâu”.

Không đạt thì làm gì. Nếu chưa có sổ theo dõi: lập ngay, đây là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ PCCC của cơ sở. Nếu có sổ nhưng bỏ trống nhiều tháng: đừng ghi lùi ngày cho đủ — ghi trung thực từ hôm nay và ghi kèm một dòng ghi nhận thời gian đã gián đoạn. Nếu chưa có hợp đồng bảo dưỡng: đây là việc phải xử lý sớm nhất trong cả bài, vì không bảo dưỡng hệ thống báo cháy bị phạt 10–20 triệu, và bảo dưỡng không đúng nội dung quy định bị phạt 3–5 triệu.

Danh mục đầy đủ các tài liệu phải có trong tập hồ sơ, xem bài hồ sơ quản lý PCCC tại cơ sở. Các mẫu PC02, PC04 tải tại bộ biểu mẫu PCCC theo Nghị định 105/2025.

Mất bao lâu: 15 phút nếu hồ sơ để một chỗ. Nếu mất hơn 15 phút để tìm, đó cũng là một kết quả kiểm tra: hồ sơ đang không sẵn sàng, mà không xuất trình được hồ sơ khi đoàn hỏi thì bị phạt 3–5 triệu.

Căn cứ: Điều 6 và Mục I Phụ lục V Thông tư 36/2025/TT-BCA (bảo quản, bảo dưỡng tủ trung tâm, đầu báo, thiết bị truyền tin, module, chuông, đèn, nút ấn theo hướng dẫn nhà sản xuất và tiêu chuẩn liên quan; ghi kết quả vào Sổ theo dõi phương tiện Mẫu số 01 Phụ lục VI); khoản 1 Điều 14 Nghị định 105/2025/NĐ-CP; khoản 1 Điều 10, khoản 1 và khoản 3 Điều 22 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

3.7. Phép thử 7 — Nghe chuông ở chỗ xa nhất và ồn nhất trong cơ sở

Phép thử này làm chung với phép thử 2 để khỏi phải bấm nút ấn hai lần. Nó trả lời một câu hỏi mà không bản vẽ nào trả lời được: người đang ở chỗ tệ nhất trong cơ sở có nghe thấy chuông không?

Vì sao phải làm. Chuông báo cháy hầu như luôn được lắp ở hành lang và sảnh — những chỗ dễ đi dây nhất và cũng yên tĩnh nhất. Còn người thì lại ở trong phòng đóng kín, sau lớp cửa cách âm, cạnh cái máy nén đang chạy, hoặc đang đeo tai nghe chống ồn. Tiêu chuẩn yêu cầu tín hiệu báo động phải nghe thấy rõ ở tất cả các địa điểm trong nhà, không phải chỉ ở hành lang.

Làm thế nào. Trước khi bấm nút ấn ở phép thử 2, chọn sẵn ba vị trí tệ nhất trong cơ sở và cử người cầm điện thoại đứng sẵn ở đó:

  1. Chỗ xa tủ nhất — thường là phòng cuối hành lang tầng trên cùng, hoặc góc kho trong cùng.
  2. Chỗ ồn nhất — phòng máy, khu máy nén, xưởng đang chạy máy, phòng bơm.
  3. Phòng ngủ có cửa đóng — nếu là nhà trọ, khách sạn, ký túc xá, bệnh viện. Đóng cửa lại, bật điều hoà lên như bình thường, rồi mới đo.

Cách đo bằng điện thoại. Mở ứng dụng đo độ ồn. Đo hai lần ở cùng một chỗ: lần một khi chuông chưa kêu (đây là “mức ồn nền”), lần hai khi chuông đang kêu. Lấy số lần hai trừ số lần một.

Đo ở đâu Thế nào là đạt Không đạt thì làm gì
Mọi vị trí trong nhà Chuông kêu to hơn mức ồn nền ít nhất 10 dBA, và không vượt quá 105 dBA Chênh dưới 10 dBA ⇒ báo thợ bổ sung chuông hoặc còi cho khu đó
Phòng ngủ, cửa đóng Chuông to hơn mức ồn nền ít nhất 15 dBAkhông nhỏ hơn 75 dBA Đây là lỗi nguy hiểm nhất trong cả bài, vì người đang ngủ. Xử lý ngay, không để sang kỳ sau
Khu vực ồn trên 95 dBA Phải có đèn chớp báo cháy, và người đứng trong khu vực nhìn thấy được đèn chớp Không có đèn chớp ⇒ báo thợ bổ sung. Ở mức ồn này, tăng chuông to thêm không giải quyết được vấn đề
Toàn cơ sở Các chuông kêu đồng thời, không phải khu này kêu xong khu kia mới kêu Kêu lệch nhau hoặc chỉ kêu một phần ⇒ báo thợ, ghi rõ khu nào

Ứng dụng đo dB trên điện thoại có chính xác không?

Nói thẳng: không chính xác bằng máy đo chuyên dụng, và con số tuyệt đối có thể lệch. Nhưng phép thử này không cần con số tuyệt đối — nó cần độ chênh lệch giữa lúc có chuông và lúc không có chuông, đo bằng cùng một máy ở cùng một chỗ. Độ chênh lệch thì điện thoại đo tương đối đáng tin. Nếu kết quả nằm sát ngưỡng (chênh 9–11 dBA), hãy coi như chưa đạt và nhờ đơn vị bảo trì đo lại bằng máy chuyên dụng. Còn nếu chênh có 2–3 dBA thì không cần máy nào cả, rõ ràng là không đạt.

Mất bao lâu: 10 phút, làm chung với phép thử 2. Nên làm: mỗi quý một lần, và bắt buộc làm lại sau mỗi lần cải tạo — thêm vách ngăn, thay cửa, lắp thêm máy móc ồn, cải tạo phòng ngủ đều làm thay đổi kết quả.

Căn cứ: Điều 5.11.2 và Điều 5.11.3 TCVN 7568-14:2025.

3.8. Ghi kết quả bảy phép thử vào đâu

Làm xong mà không ghi thì về mặt pháp lý coi như chưa làm. Ba nơi phải ghi:

  • Sổ theo dõi phương tiện PCCC, CNCH — ghi các nội dung liên quan đến tình trạng thiết bị và việc bảo quản, bảo dưỡng.
  • Biên bản hoặc phiếu tự kiểm tra thường xuyên — cơ sở tự đặt mẫu, nhưng phải có đủ ba phần: phạm vi đã kiểm tra · tồn tại và nguy cơ phát hiện được · kiến nghị biện pháp khắc phục. Kiểm tra thường xuyên do người đứng đầu tự quyết định thời gian, nhưng không quá 01 tháng một lần.
  • Mẫu PC02 — dùng cho kỳ tự kiểm tra định kỳ: 6 tháng/lần với cơ sở thuộc danh mục cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ, 1 năm/lần với các cơ sở còn lại thuộc danh mục quản lý.

Sau đó, kết quả tự kiểm tra định kỳ sẽ được đưa vào báo cáo công tác PCCC theo Mẫu PC04, nộp trước 15/6 và trước 15/12 (cơ sở nguy hiểm cháy nổ) hoặc trước 15/12 (các cơ sở còn lại), kèm cam kết thời hạn khắc phục những thiếu sót đã phát hiện.

Muốn có sẵn một bản in ra để cầm đi khắp cơ sở, anh/chị dùng checklist tự kiểm tra PCCC in sẵn. Còn nếu chưa nắm rõ nghĩa vụ tổng thể của mình với tư cách người đứng đầu, đọc trách nhiệm chủ cơ sở về PCCC.

Căn cứ: điểm đ khoản 2 Điều 13, khoản 1 và khoản 2 Điều 14 Nghị định 105/2025/NĐ-CP; khoản 4 Điều 6 Thông tư 36/2025/TT-BCA. Không thực hiện tự kiểm tra PCCC định kỳ bị phạt 10–20 triệu theo khoản 3 Điều 10 Nghị định 106/2025/NĐ-CP.

4. Làm xong bảy phép thử mà thấy có vấn đề thì sao?

Phần lớn chủ cơ sở làm hết bảy phép thử sẽ tìm ra ít nhất một chỗ không ổn. Đó là chuyện bình thường, và cũng chính là mục đích của việc tự kiểm tra: biết sớm thì rẻ, biết muộn thì đắt.

Đọc tiếp phần xử lý ở bài đi kèm

Bài hệ thống báo cháy hỏng: 6 dấu hiệu, cách xử lý và mức phạt trả lời tiếp bốn câu hỏi mà bảy phép thử này thường làm nảy ra:

· Sáu dấu hiệu hệ thống đang hỏng mà chủ cơ sở hay bỏ qua — tủ báo lỗi triền miên, kênh bị cách ly lâu ngày, ắc quy chai, đầu báo quá hạn.

· Hệ thống hay báo giả thì xử lý thế nào cho đúng, và vì sao rút chuông là cách sai nguy hiểm nhất.

· Hệ thống cũ, chắp vá thì chọn bảo trì phục hồi, thay từng phần hay cải tạo — kèm ba câu nên hỏi trước khi ký hợp đồng.

· Mức phạt cho từng lỗi theo quy định đang có hiệu lực năm 2026, và phần “cơ sở cũ đừng hoảng vô ích”.

Còn nếu bảy phép thử đều cho kết quả tốt: ghi vào sổ, hẹn lịch làm lại, và chuyển sang hạng mục khác trong bộ tự kiểm tra.

5. Câu hỏi hay gặp

Tủ báo cháy nhà em nhấp nháy đèn vàng cả năm nay, có sao không?

Có, và đây là tình huống phổ biến nhất mà em gặp. Đèn vàng là đèn báo sự cố — nó đang nói rằng có thiết bị trong hệ thống mất tín hiệu hoặc hỏng. Nguy hiểm không nằm ở cái thiết bị đang hỏng đó, mà ở chỗ: khi đèn lỗi đã sáng sẵn cả năm, nếu tuần sau có thêm 5 thiết bị nữa hỏng thì cũng không ai nhận ra. Việc phải làm: chụp ảnh màn hình tủ, ghi lại dòng chữ hiển thị, gọi đơn vị bảo trì, và chỉ coi là xong khi đèn lỗi tắt hẳn. Về mặt xử phạt, không duy trì hoạt động của thiết bị thuộc hệ thống báo cháy bị phạt 10–20 triệu với cá nhân, gấp đôi với tổ chức.

Em tự bấm thử nút ấn báo cháy có làm hỏng hệ thống không?

Không, nếu làm đúng ba điều kiện: báo trước cho mọi người trong cơ sở, có một người đứng tại tủ, và hệ thống không có liên động với chữa cháy tự động hoặc thang máy. Chính cơ quan chuyên môn cũng dùng phép thử này khi kiểm tra: nhấn nút ấn bằng tay để kiểm tra tín hiệu của nút ấn, của tủ trung tâm và kết nối liên động tới các hệ thống khác. Nếu nút ấn thuộc loại phải đập vỡ kính thì đừng thử loại đó — hãy chọn nút khác hoặc để đơn vị bảo trì thử bằng chìa khoá chuyên dụng.

Đầu báo bị bọc nilon từ hồi sơn nhà, em tự tháo ra được không?

Được, và nên tháo ngay. Tháo lớp nilon bọc bên ngoài là việc chủ cơ sở tự làm được — nó khác hoàn toàn với việc tháo đầu báo khỏi đế, thứ mà anh/chị không nên tự làm. Sau khi tháo, đứng tại tủ xem có xuất hiện báo lỗi hay báo cháy gì bất thường không. Lưu ý thêm: đầu báo bị bọc kín trong thời gian dài thường đã tích bụi hoặc ẩm bên trong, nên sau khi tháo hãy ghi vào sổ và báo đơn vị bảo trì kiểm tra lại chính những đầu báo đó vào kỳ gần nhất.

Hệ thống báo cháy phải bảo dưỡng bao lâu một lần?

Quy định không ấn định một con số cứng chung cho mọi cơ sở. Việc bảo quản, bảo dưỡng do người đứng đầu cơ sở quyết định về thời gian và địa điểm, phù hợp với từng loại phương tiện và hướng dẫn của nhà sản xuất, bảo đảm phương tiện luôn sẵn sàng. Nếu thiết bị có tiêu chuẩn, quy chuẩn riêng quy định về bảo dưỡng thì thực hiện theo tiêu chuẩn, quy chuẩn đó. Điều bắt buộc là phải có mốc rõ ràng, làm đúng mốc và ghi kết quả vào Sổ theo dõi phương tiện. Không bảo dưỡng hệ thống báo cháy bị phạt 10–20 triệu với cá nhân; bảo dưỡng không bảo đảm nội dung theo quy định bị phạt 3–5 triệu.

6. Cần người rà soát giúp hệ thống báo cháy?

Nếu sau khi làm bảy phép thử mà anh/chị phát hiện ra vấn đề, hoặc đơn giản là muốn có người chuyên môn kiểm tra lại toàn bộ trước kỳ kiểm tra định kỳ, bên em nhận khảo sát hiện trạng, đo kiểm, bảo trì phục hồi và tư vấn phương án khắc phục cho hệ thống báo cháy. Chi phí phụ thuộc quy mô và hiện trạng từng cơ sở nên không có bảng giá cố định — anh/chị gọi để bên em sang khảo sát rồi báo giá cụ thể.

Công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật PCCC Việt Nam

Hotline: 0876 666 114 · 0983 299 529 (dự án) · 0909 406 866 (bảo trì)

Email: kinhdoanh@pccc.vn

Bên em không hứa “bao đậu kiểm tra” — việc của bên em là làm cho hệ thống chạy thật, và bàn giao đủ hồ sơ để anh/chị chứng minh được điều đó.

Đọc tiếp các phần khác của bộ tự kiểm tra

Bài viết dựa trên Nghị định 105/2025/NĐ-CP, Nghị định 106/2025/NĐ-CP (đã sửa đổi bởi Nghị định 69/2026/NĐ-CP, hiệu lực 20/4/2026), Thông tư 36/2025/TT-BCA, TCVN 7568-14:2025, TCVN 3890:2023, QCVN 06:2022/BXD và tài liệu tập huấn nghiệp vụ kiểm tra về PCCC của Cục Cảnh sát PCCC và CNCH (7/2025) — cập nhật ngày 21/8/2026. Quy định về PCCC đang thay đổi khá nhanh trong giai đoạn này, nên trước khi bỏ tiền đầu tư, anh/chị nên hỏi lại cơ quan quản lý địa bàn hoặc đối chiếu văn bản gốc.

Cập nhật bài viết nổi bật

Thiết bị báo cháy cục bộ - một số lỗi thường gặp và cách khắc phục

Thiết bị báo cháy cục bộ – một số lỗi thường gặp và cách khắc phục

Thiết bị báo cháy cục bộ là thiết bị tự động phát hiện và cảnh báo cháy bằng âm thanh. Các thiết bị báo cháy cục...
Đọc thêm
24 Thg 09
Bảng đối chiếu hệ thống báo cháy tự động

Bảng đối chiếu hệ thống báo cháy tự động

ℹ️ Cập nhật quy định PCCC (2024–2026) Một số nội dung dưới đây tham chiếu quy định cũ. Theo Luật PCCC & CNCH 2024 (hiệu...
Đọc thêm
01 Thg 11
TOP