Đầu báo lửa
Đầu báo lửa là gì?
Đầu báo lửa (tên đầy đủ trong tiêu chuẩn: đầu báo cháy lửa; tiếng Anh: flame detector) là đầu báo cháy tự động nhạy cảm với bức xạ phát ra từ ngọn lửa — chủ yếu là bức xạ tia cực tím (UV) và hồng ngoại (IR) mà mắt người không nhìn thấy.
Điểm khác biệt căn bản so với hai loại đầu báo phổ biến: đầu báo khói và đầu báo nhiệt phải chờ khói hoặc khí nóng bay lên tới trần mới tác động, còn đầu báo lửa “nhìn” thấy ngọn lửa gần như tức thời vì bức xạ truyền theo đường thẳng với tốc độ ánh sáng. Đổi lại, nó chỉ phát hiện được thứ nằm trong tầm nhìn — bị che khuất là mù.
Ý chính
- Phát hiện bức xạ ngọn lửa, không phải khói hay nhiệt — nhanh nhất trong ba loại nhưng cần tầm nhìn thông thoáng.
- TCVN 7568-14:2025 nêu ba trường hợp nên dùng: cháy có ngọn lửa hoặc bề mặt quá nhiệt (thường trên 600 °C), phòng quá cao, và đám cháy phát triển nhanh.
- Nguyên tắc sống còn: độ nhạy phải tương ứng với phổ phát xạ của ngọn lửa do chính vật liệu cháy trong khu vực bảo vệ tạo ra.
Định nghĩa & viện dẫn trong tiêu chuẩn, quy chuẩn Việt Nam
Đầu báo lửa được định nghĩa và có hướng dẫn chọn khá rõ (xem đầy đủ tại hub Tiêu chuẩn & Quy chuẩn PCCC):
QCVN 03:2026/BCA (mục 1.4.26 — Đầu báo cháy lửa): “Đầu báo cháy tự động nhạy cảm với bức xạ phát ra từ ngọn lửa.”
Khi nào nên dùng đầu báo lửa — đây là phần hướng dẫn quan trọng nhất, quyết định thiết kế đúng hay sai:
TCVN 7568-14:2025 (mục 4.1.5.2 — Sử dụng đầu báo lửa tại những nơi): “— Khi xảy ra cháy ở giai đoạn ban đầu của đám cháy có xuất hiện ngọn lửa hoặc bề mặt quá nhiệt (thường là trên 600 °C); — Khi xuất hiện ngọn lửa ở các phòng có chiều cao vượt quá giới hạn cho việc sử dụng đầu báo khói hoặc nhiệt; — Khi tốc độ phát triển đám cháy nhanh, thời điểm phát hiện cháy bởi các loại đầu báo cháy khác không bảo đảm yêu cầu bảo vệ người và tài sản.”
TCVN 7568-14:2025 (mục 4.1.5.3): “Độ nhạy của đầu báo cháy lửa phải tương ứng với phổ phát xạ của ngọn lửa tạo bởi các vật liệu cháy nằm trong vùng bảo vệ.“
Câu này ngắn nhưng là chìa khóa của toàn bộ việc chọn đầu báo lửa: mỗi loại nhiên liệu cháy phát ra phổ bức xạ khác nhau. Cháy hydrocarbon (xăng, dầu, gas) phát mạnh ở bước sóng khoảng 4,3 µm do khí CO₂ nóng; cháy hydro hoặc kim loại lại gần như không có vạch đó. Chọn đầu báo không hợp phổ với nhiên liệu thực tế thì đầu báo sẽ không tác động dù lửa cháy ngay trước mặt.
Về vị trí lắp đặt:
TCVN 7568-14:2025 (mục 5.9.3 — Đầu báo cháy lửa): “Các đầu báo cháy lửa phải được lắp đặt sao cho tầm nhìn của đầu báo cháy không bị hạn chế bởi các bộ phận cấu trúc của tòa nhà hoặc các vật thể khác. Các đầu báo cháy lửa [xem TCVN 7568-10 (ISO 7240-10)] phải được đặt cách nhau để bảo đảm cho các khu vực nguy hiểm được bảo vệ có các chỗ bị che khuất hoặc không phát hiện được là nhỏ nhất. Khi có nhiều khu vực không được bảo vệ do các đồ vật như máy bay, thiết bị hoặc các giá bảo quản thì phải lắp đặt các đầu báo cháy bổ sung để bao phủ các khu vực này.”
Chú thích của mục này lưu ý thêm: “Cần hiểu các nguyên lý hoạt động của các đầu báo cháy lửa (hồng ngoại hoặc tia cực tím) để có thể lựa chọn và định vị đúng một thiết bị riêng biệt thích hợp với mối nguy hiểm cháy và mức bảo vệ yêu cầu.”
Tiêu chuẩn sản phẩm là TCVN 7568-10:2015 (ISO 7240-10) — Đầu báo cháy lửa kiểu điểm. Nghị định 105/2025/NĐ-CP (Phụ lục mục 1.4) liệt kê “đầu báo cháy các loại” trong danh mục phương tiện PCCC.
Đối chiếu quốc tế (NFPA)
Hệ Hoa Kỳ quy định đầu báo lửa trong NFPA 72, và với ứng dụng công nghiệp nguy hiểm còn tham chiếu tới các chuẩn về hệ thống phát hiện cháy khí và lửa. NFPA 72 nhấn mạnh ba yếu tố khi bố trí: khoảng cách tới đám cháy giả định, góc nhìn (cone of vision) của đầu báo, và kích thước đám cháy nhỏ nhất cần phát hiện. Nhà sản xuất công bố “khoảng cách phát hiện” luôn gắn với một đám cháy thử chuẩn — ví dụ vũng xăng 0,1 m² — nên khi so sánh sản phẩm phải so cùng điều kiện thử, nếu không con số hoàn toàn vô nghĩa.
Điểm tương đồng quan trọng với TCVN 7568-14:2025: cả hai đều đặt tầm nhìn không bị che khuất lên hàng đầu, và đều yêu cầu bổ sung đầu báo cho vùng khuất. Các chuẩn NFPA mang tính tham chiếu, không đương nhiên bắt buộc tại Việt Nam.
Nguyên lý & phân loại
Nguyên lý: ngọn lửa phát ra bức xạ điện từ trong dải cực tím và hồng ngoại, đồng thời nhấp nháy ở tần số đặc trưng khoảng 1–15 Hz do đối lưu. Đầu báo lửa dùng cảm biến quang thu bức xạ, rồi mạch xử lý lọc theo bước sóng và tần số nhấp nháy để phân biệt lửa thật với các nguồn bức xạ khác (đèn, ánh nắng, hồ quang hàn, bề mặt nóng).
| Loại | Nguyên lý | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| UV (tia cực tím) | Thu bức xạ cực tím bước sóng ngắn | Phản ứng rất nhanh; phát hiện được cả cháy hydro, kim loại (ít bức xạ IR) | Dễ báo giả do hồ quang hàn, tia lửa điện, đèn phóng điện; khói dày hoặc dầu bám kính làm mù |
| IR đơn dải (hồng ngoại) | Thu bức xạ hồng ngoại, thường quanh 4,3 µm | Ít bị ảnh hưởng bởi khói; tốt với cháy hydrocarbon | Dễ nhầm với bề mặt nóng, đèn sợi đốt, ánh nắng |
| UV/IR kết hợp | Yêu cầu cả hai kênh cùng tác động | Giảm mạnh báo giả so với UV hoặc IR đơn | Có thể chậm hơn UV đơn; giá cao hơn |
| IR3 (đa dải hồng ngoại) | So sánh tín hiệu ba bước sóng hồng ngoại khác nhau | Khả năng loại báo giả cao nhất; tầm phát hiện xa | Giá cao; cần chọn đúng phổ nhiên liệu |
| Đầu báo cháy video | Phân tích hình ảnh để phát hiện khói, ngọn lửa | Bao phủ không gian lớn; xem lại được hình ảnh | Phụ thuộc chất lượng camera, ánh sáng và thuật toán |
QCVN 03:2026/BCA cũng định nghĩa riêng đầu báo cháy video (mục 1.4.35): “Là thiết bị hoàn chỉnh hoặc hệ thống có chức năng phân tích hình ảnh video để phát hiện khói, ngọn lửa.”
Phân biệt nhanh — chọn loại đầu báo nào?
| Loại đầu báo | Phát hiện | Hợp với |
|---|---|---|
| Đầu báo khói | Hạt rắn/lỏng sinh ra khi cháy | Cháy âm ỉ sinh nhiều khói; văn phòng, nhà ở, hành lang |
| Đầu báo nhiệt | Nhiệt độ hoặc tốc độ tăng nhiệt | Nơi cháy chủ yếu sinh nhiệt, hoặc nơi đầu báo khác dễ báo giả (bếp, gara) |
| Đầu báo lửa | Bức xạ ngọn lửa | Cháy có ngọn lửa rõ, phát triển nhanh; kho hóa chất, trạm xăng, nhà xưởng trần cao, sân bay |
| Đầu báo hỗn hợp | Từ hai hiện tượng trở lên | Khi không xác định được hiện tượng cháy đặc trưng (mục 4.1.5.7) |
Sản phẩm đầu báo lửa của các hãng

Đây là nhóm thiết bị chuyên dụng, chủ yếu do các hãng chuyên về an toàn công nghiệp cung cấp (thông số theo tài liệu hãng; ảnh minh họa ghi rõ nguồn):
Honeywell (Hoa Kỳ)
Dải đầu báo lửa UV, IR, UV/IR và IR3 cho ứng dụng công nghiệp và dầu khí, có bản chống cháy nổ và bản có tự kiểm tra quang học định kỳ. Nguồn: honeywell.com.
MSA Safety (Hoa Kỳ)
Hãng chuyên thiết bị phát hiện cháy và khí công nghiệp, có dòng đầu báo lửa đa dải hồng ngoại cho khu vực nguy hiểm nổ. Nguồn: msasafety.com.
Hochiki (Nhật Bản)
Đầu báo lửa cho hệ báo cháy công trình, đồng bộ với tủ trung tâm và đầu báo khói/nhiệt cùng hãng. Nguồn: hochiki.com.
Apollo Fire Detectors (Anh)
Đầu báo lửa hồng ngoại theo chuẩn châu Âu EN 54-10, dùng cho nhà xưởng và khu vực trần cao. Nguồn: apollo-fire.co.uk.
Tại Việt Nam
Đầu báo lửa chủ yếu là hàng nhập khẩu, được chọn theo hồ sơ thiết kế cho từng khu vực nguy hiểm cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Hãng | Công nghệ tiêu biểu | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Honeywell (Hoa Kỳ) | UV, IR, UV/IR, IR3 | Công nghiệp, dầu khí, khu vực nguy hiểm nổ |
| MSA Safety (Hoa Kỳ) | IR đa dải | Khu vực nguy hiểm nổ, nhà máy hóa chất |
| Hochiki (Nhật) | Đầu báo lửa cho hệ công trình | Nhà xưởng, kho, công trình dân dụng trần cao |
| Apollo (Anh) | IR theo EN 54-10 | Nhà xưởng, khu vực trần cao |
Tên gọi khác / từ đồng nghĩa
Cùng một thiết bị, thị trường Việt Nam gọi bằng nhiều tên: đầu báo lửa = đầu báo cháy lửa = đầu báo ngọn lửa = cảm biến lửa = đầu dò lửa = flame detector. Theo công nghệ còn gọi: đầu báo lửa UV, đầu báo lửa hồng ngoại (IR), đầu báo UV/IR, đầu báo IR3 (ba dải hồng ngoại). QCVN 03:2026/BCA và TCVN 7568-14:2025 dùng cụm “đầu báo cháy lửa”.
Thông số kỹ thuật điển hình
Thông số phụ thuộc mạnh vào công nghệ và hãng — luôn kiểm datasheet đúng model và đúng loại nhiên liệu cháy dự kiến:
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản phẩm | TCVN 7568-10:2015 (ISO 7240-10) — đầu báo cháy lửa kiểu điểm |
| Công nghệ cảm biến | UV · IR đơn dải · UV/IR · IR3 (đa dải) |
| Góc nhìn (field of view) | thường 90°–120° tùy model — quyết định số lượng đầu báo cần lắp |
| Khoảng cách phát hiện | vài mét đến vài chục mét — luôn gắn với một đám cháy thử chuẩn, phải so sánh cùng điều kiện thử |
| Thời gian đáp ứng | từ dưới một giây đến vài giây tùy công nghệ và cường độ lửa |
| Nhiệt độ làm việc | rộng, nhiều model dùng được ngoài trời (theo hãng) |
| Cấp bảo vệ vỏ | thường IP65–IP67; bản chống cháy nổ cho khu vực nguy hiểm |
| Tự kiểm tra quang học | một số model có chức năng tự kiểm định kỳ, báo lỗi khi kính bẩn hoặc cảm biến suy giảm |
| Đầu ra tín hiệu | tiếp điểm rơle, 4–20 mA, hoặc giao thức địa chỉ tùy model |
Lưu ý khi đọc thông số “khoảng cách phát hiện”: con số này vô nghĩa nếu không kèm điều kiện thử. Một đầu báo ghi “phát hiện 30 m” có thể là với vũng xăng 0,1 m² — nếu đám cháy thực tế nhỏ hơn hoặc là loại nhiên liệu khác thì khoảng cách thực tế ngắn hơn nhiều. Khi so sánh hai sản phẩm, phải đối chiếu cùng loại nhiên liệu và cùng kích thước đám cháy thử.
Thiết bị thường đi cùng
| Thiết bị | Vai trò liên quan |
|---|---|
| Tủ trung tâm báo cháy | Nhận và giám sát tín hiệu từ đầu báo lửa |
| Module vào ra báo cháy | Đưa tín hiệu đầu báo lửa dạng tiếp điểm hoặc 4–20 mA vào hệ địa chỉ |
| Đầu báo khói · Đầu báo nhiệt | Kết hợp để phủ các hiện tượng cháy khác nhau (mục 4.1.5.7) |
| Van tràn ngập · Van preaction | Đầu báo lửa thường được dùng làm hệ phát hiện kích hoạt các van này |
| Còi đèn báo cháy | Phát cảnh báo sau khi đầu báo lửa tác động |
Cách chọn đầu báo lửa
- Bước 1 — xác định nhiên liệu cháy thực tế trong khu vực bảo vệ. Đây là bước quyết định: mục 4.1.5.3 của TCVN 7568-14:2025 yêu cầu độ nhạy phải tương ứng với phổ phát xạ của ngọn lửa do chính vật liệu đó tạo ra. Cháy xăng dầu, cháy cồn, cháy hydro, cháy kim loại cho phổ hoàn toàn khác nhau.
- Bước 2 — kiểm ba điều kiện áp dụng tại mục 4.1.5.2: có ngọn lửa hoặc bề mặt quá nhiệt (thường trên 600 °C), phòng cao vượt giới hạn của đầu báo khói/nhiệt, hoặc đám cháy phát triển nhanh. Nếu không thuộc ba trường hợp này thì đầu báo khói hoặc nhiệt thường phù hợp và rẻ hơn nhiều.
- Bước 3 — khảo sát vùng khuất. Vẽ tầm nhìn của từng đầu báo trên mặt bằng, đánh dấu vùng bị máy móc, giá kệ, kết cấu che. Mục 5.9.3 yêu cầu bổ sung đầu báo để bao phủ các khu vực này.
- Bước 4 — chọn công nghệ theo nguy cơ báo giả: khu vực có hàn, cắt kim loại, tia lửa điện thì tránh UV đơn; khu vực có bề mặt nóng, ánh nắng chiếu trực tiếp thì tránh IR đơn; ưu tiên UV/IR hoặc IR3 khi cần độ tin cậy cao.
- Bước 5 — môi trường lắp: ngoài trời, bụi, hóa chất ăn mòn cần vỏ IP cao; khu vực nguy hiểm nổ cần bản chống cháy nổ có chứng nhận tương ứng.
- Ưu tiên model có tự kiểm tra quang học — kính bẩn hoặc cảm biến suy giảm là kiểu hỏng âm thầm, không tự báo thì không ai biết cho tới khi có cháy thật.
Lắp đặt & bảo trì
Lắp đầu báo sao cho tầm nhìn không bị hạn chế bởi kết cấu tòa nhà hoặc vật thể khác (mục 5.9.3). Hướng đầu báo về phía khu vực nguy hiểm cần bảo vệ, cân nhắc góc nhìn của model. Tránh hướng thẳng vào cửa sổ, đèn công suất lớn hoặc bề mặt phản xạ. Ở nơi bụi bẩn, nên lắp có mái che hoặc chọn model có kính chống bám bụi.
Về bảo dưỡng: theo Thông tư 36/2025/TT-BCA (Phụ lục V) và QCVN 10:2025/BCA — bảo dưỡng hệ thống báo cháy tự động ít nhất một năm một lần. Với đầu báo lửa, hai nội dung quan trọng nhất là: (1) lau sạch kính quang học — bụi, dầu, màng nước làm giảm mạnh độ nhạy; và (2) thử bằng nguồn thử chuyên dụng của hãng (đèn thử phát bức xạ mô phỏng) rồi xác nhận tủ nhận đúng tín hiệu. Không thử bằng bật lửa hay ngọn lửa thật trong khu vực có nguy cơ cháy nổ.
Cần kiểm lại sau mỗi lần thay đổi mặt bằng: lắp thêm giá kệ, di chuyển máy móc, dựng vách ngăn đều có thể tạo vùng khuất mới. Đây là điểm khác biệt lớn so với đầu báo khói — đầu báo khói ít bị ảnh hưởng bởi vật cản ngang tầm, còn đầu báo lửa thì bị mù ngay.
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
- Không phát hiện được cháy dù lửa cháy trong vùng bảo vệ: chọn sai công nghệ so với phổ phát xạ của nhiên liệu. Khắc phục: xác định lại nhiên liệu thực tế, đối chiếu datasheet, đổi sang model phù hợp phổ — đây là lỗi thiết kế, không sửa được bằng hiệu chỉnh.
- Vùng khuất do vật cản: giá kệ, máy móc, vách ngăn mới dựng che tầm nhìn. Khắc phục: khảo sát lại mặt bằng, bổ sung đầu báo theo yêu cầu tại mục 5.9.3; đưa việc rà vùng khuất vào quy trình khi thay đổi mặt bằng.
- Báo giả do hồ quang hàn, tia lửa điện: thường gặp với đầu báo UV đơn. Khắc phục: chuyển sang UV/IR hoặc IR3; hoặc lập quy trình cô lập tạm đầu báo khi có công việc hàn cắt (và bắt buộc khôi phục sau khi xong).
- Báo giả do ánh nắng, đèn sợi đốt, bề mặt nóng: thường gặp với IR đơn dải. Khắc phục: đổi hướng lắp, che chắn nguồn nhiễu, hoặc chuyển sang công nghệ đa dải.
- Độ nhạy giảm dần mà không báo lỗi: kính quang học bám bụi, dầu, hơi nước. Khắc phục: lau kính theo chu kỳ ngắn hơn ở môi trường bẩn; ưu tiên model có chức năng tự kiểm tra quang học báo lỗi khi kính bẩn.
- Lắp đầu báo lửa ở nơi cháy âm ỉ nhiều khói: chọn sai loại — cháy âm ỉ có thể sinh nhiều khói mà chưa có ngọn lửa rõ, đầu báo lửa không tác động. Khắc phục: dùng đầu báo khói hoặc kết hợp nhiều loại theo mục 4.1.5.7.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào nên dùng đầu báo lửa thay vì đầu báo khói? TCVN 7568-14:2025 mục 4.1.5.2 nêu ba trường hợp: khi cháy giai đoạn đầu có xuất hiện ngọn lửa hoặc bề mặt quá nhiệt (thường trên 600 °C); khi phòng có chiều cao vượt quá giới hạn cho việc dùng đầu báo khói hoặc nhiệt; và khi tốc độ phát triển đám cháy nhanh khiến các loại đầu báo khác không bảo đảm bảo vệ người và tài sản.
Đầu báo lửa UV và IR khác nhau thế nào? UV thu bức xạ tia cực tím — phản ứng rất nhanh và phát hiện được cả cháy hydro hoặc kim loại, nhưng dễ báo giả do hồ quang hàn và tia lửa điện. IR thu bức xạ hồng ngoại — ít bị ảnh hưởng bởi khói, tốt với cháy hydrocarbon, nhưng dễ nhầm với bề mặt nóng và ánh nắng. Loại UV/IR và IR3 kết hợp nhiều kênh để giảm báo giả.
Vì sao phải chọn đầu báo lửa theo loại nhiên liệu cháy? Vì mỗi nhiên liệu phát ra phổ bức xạ khác nhau. TCVN 7568-14:2025 mục 4.1.5.3 quy định độ nhạy của đầu báo cháy lửa phải tương ứng với phổ phát xạ của ngọn lửa tạo bởi các vật liệu cháy nằm trong vùng bảo vệ. Chọn sai phổ thì đầu báo không tác động dù lửa cháy ngay trước mặt.
Đầu báo lửa bị vật cản che thì sao? Sẽ không phát hiện được đám cháy trong vùng khuất, vì bức xạ truyền theo đường thẳng. TCVN 7568-14:2025 mục 5.9.3 yêu cầu lắp sao cho tầm nhìn không bị hạn chế và phải lắp đặt các đầu báo bổ sung để bao phủ khu vực bị che khuất bởi máy móc, thiết bị hoặc giá bảo quản.
Thông số “khoảng cách phát hiện 30 m” có nghĩa là gì? Con số này luôn gắn với một đám cháy thử chuẩn của nhà sản xuất (ví dụ vũng xăng có diện tích xác định). Nếu đám cháy thực tế nhỏ hơn hoặc là loại nhiên liệu khác thì khoảng cách thực tế ngắn hơn. Khi so sánh sản phẩm phải đối chiếu cùng loại nhiên liệu và cùng kích thước đám cháy thử.
Bảo dưỡng đầu báo lửa cần làm gì? Hai việc quan trọng nhất: lau sạch kính quang học (bụi, dầu, hơi nước làm giảm mạnh độ nhạy) và thử bằng nguồn thử chuyên dụng của hãng rồi xác nhận tủ nhận đúng tín hiệu. Ngoài ra cần rà lại vùng khuất sau mỗi lần thay đổi mặt bằng. Hệ thống báo cháy tự động phải được bảo dưỡng ít nhất một năm một lần theo QCVN 10:2025/BCA.
Xem thêm
Đầu báo khói · Đầu báo nhiệt · Tủ trung tâm báo cháy · Module vào ra báo cháy · Van tràn ngập · Hệ thống báo cháy tự động · Hub Tiêu chuẩn & Quy chuẩn PCCC.
Nguồn tham khảo
QCVN 03:2026/BCA (mục 1.4.24, 1.4.26, 1.4.35) · TCVN 7568-14:2025 (mục 4.1.5.2, 4.1.5.3, 4.1.5.7, 5.9.3) · TCVN 7568-10:2015 (ISO 7240-10) · QCVN 10:2025/BCA · Nghị định 105/2025/NĐ-CP (Phụ lục mục 1.4) · Thông tư 36/2025/TT-BCA (Phụ lục V) · NFPA 72 · tài liệu các hãng Honeywell, MSA Safety, Hochiki, Apollo (nofollow)
Biên tập & thẩm định: Ban nội dung kỹ thuật PCCC Việt Nam · Cập nhật lần cuối: 03/8/2026.
Nội dung được kiểm chứng từ văn bản pháp luật và tiêu chuẩn PCCC hiện hành — xem phương pháp biên tập. Thấy thông tin chưa chính xác? Góp ý cho wiki.



