Công tắc áp lực

02.08.2026 Phí Ngọc Tùng
Tóm tắt: Công tắc áp lực (còn gọi công tắc áp suất, rơ-le áp suất; tiếng Anh: pressure switch) là thiết bị cơ–điện tự động đóng/mở tiếp điểm khi áp suất nước hoặc khí trong đường ống đạt ngưỡng cài đặt. Trong hệ thống PCCC, nó dùng để phát tín hiệu báo cháy khi nước chảy trong hệ chữa cháy, giám sát áp suất đường ống và điều khiển bơm — và được văn bản pháp quy Việt Nam (TT 36/2025/TT-BCA, QCVN 10:2025/BCA) gọi tên trực tiếp.

Công tắc áp lực là gì?

Công tắc áp lực (tiếng Anh: pressure switch) là thiết bị có bộ phận cảm nhận áp suất và cặp tiếp điểm điện. Khi áp suất chất lỏng hoặc khí trong đường ống đạt tới ngưỡng cài đặt (setpoint), thiết bị chuyển trạng thái tiếp điểm để đóng/ngắt một mạch điện — nhờ đó tự động hóa và giám sát các hệ chữa cháy dùng nước hoặc khí. Trong văn bản pháp quy Việt Nam, thiết bị này được gọi bằng cả hai tên: “công tắc áp lực”“công tắc áp suất”.

Ý chính

  • Chuyển tín hiệu áp suất thành tín hiệu điện đóng/ngắt (on–off) — khác cảm biến áp suất (analog liên tục).
  • Ba vai trò trong PCCC: báo động dòng nước sprinkler, giám sát áp suất (supervisory), và điều khiển bơm.
  • Được QCVN 10:2025/BCA công nhận là thiết bị có thể dùng làm tín hiệu báo cháy; mỗi thiết bị được tính là một vùng phát hiện cháy riêng.

Định nghĩa & viện dẫn trong tiêu chuẩn, quy chuẩn Việt Nam

Công tắc áp lực được nêu tên trực tiếp trong nhiều văn bản pháp quy về PCCC (xem đầy đủ tại hub Tiêu chuẩn & Quy chuẩn PCCC):

QCVN 10:2025/BCA (chú thích mục 1.5.6): “Trường hợp các công tắc dòng chảy hoặc công tắc áp suất hoặc thiết bị có chức năng tương tự của hệ thống chữa cháy được sử dụng làm tín hiệu báo cháy và được giám sát bởi trung tâm báo cháy thì mỗi thiết bị được coi là một vùng phát hiện cháy riêng.”

Thông tư 36/2025/TT-BCA (Phụ lục V, mục III): liệt kê “…van báo động, van tràn ngập, van giám sát, van chọn vùng, công tắc áp lực, công tắc dòng chảy, ống phi kim loại dùng trong hệ thống cấp nước chữa cháy tự động…”

TCVN 14496:2025 (mục 4.23) nhắc thiết bị họ hàng — công tắc dòng chảy — dùng để xác định vị trí đám cháy trên mạng đường ống. Lưu ý: văn bản Việt Nam dùng cả “công tắc áp lực” (TT 36/2025) và “công tắc áp suất” (QCVN 10:2025) cho cùng một thiết bị; hệ chữa cháy tự động bằng nước còn được thiết kế theo TCVN 7336:2021.

Đối chiếu quốc tế (NFPA)

Trong hệ tiêu chuẩn Hoa Kỳ, pressure switch là một trong hai thiết bị khởi tạo báo động dòng nước (cùng với vane-type switch — công tắc lá). Theo NFPA 25, công tắc áp lực phải được thử định kỳ để bảo đảm phát tín hiệu báo động; ở van khô/preaction còn có low air pressure switch giám sát áp khí. Việc lắp và giám sát tín hiệu này liên quan tới NFPA 13 (hệ sprinkler) và NFPA 72 (tín hiệu báo cháy & giám sát). Các chuẩn NFPA mang tính tham chiếu, không đương nhiên bắt buộc tại Việt Nam.

Nguyên lý & phân loại

Áp suất tác động lên màng hoặc piston; khi lực áp thắng lò xo cài đặt, cơ cấu gạt tiếp điểm (thường là SPDT — một cực hai tiếp điểm NO/NC). Có ngưỡng đóng (cut-in) và ngưỡng ngắt (cut-out); khoảng chênh là dải vi sai. Phân loại theo vai trò: (1) báo động dòng nước (lắp tại van báo động sprinkler), (2) giám sát áp suất (supervisory — báo mất/tụt áp), (3) điều khiển bơm (khởi động bơm bù áp/bơm chính theo áp). Phân biệt nhanh: công tắc dòng chảy phát hiện dòng nước chảy; cảm biến áp suất xuất tín hiệu analog liên tục.

Sản phẩm công tắc áp lực của các hãng

Dưới đây là sản phẩm tương ứng của các nhà sản xuất lớn (thông số theo tài liệu hãng; ảnh và sơ đồ ghi rõ nguồn):

Potter Electric (Hoa Kỳ) — PS10 Series

Công tắc áp lực Potter PS10
Công tắc áp lực Potter PS10 (ảnh minh họa nguyên lý, không phải sản phẩm được khuyến nghị). Ảnh sưu tầm trên internet, chưa xác định được chủ thể quyền — nếu bạn là chủ sở hữu, vui lòng liên hệ để chúng tôi ghi nguồn hoặc gỡ bỏ.

Công tắc áp lực kiểu waterflow, được UL, ULC, FM, CE, MEA, CSFM chấp thuận. Theo nhà sản xuất: phát hiện điều kiện dòng nước trong hệ sprinkler ướt (van báo động), khô, preaction, deluge. Kiêm tín hiệu giám sát áp thấp, chỉnh được 4–15 psi (0,27–1,03 bar). Nguồn: pottersignal.com · datasheet PS10 (PDF).

Johnson Controls / Tyco (Hoa Kỳ) — Model TPS & TSS

Công tắc áp lực waterflow Tyco Model TPS
Công tắc áp lực Tyco Model TPS. Nguồn ảnh: Tyco Fire (Johnson Controls).

Model TPS — công tắc áp lực kiểu waterflow, phát hiện dòng nước trong hệ sprinkler ướt/khô/preaction/deluge. Dải tác động 0,28–1,38 bar (4–20 psi); 1 hoặc 2 bộ tiếp điểm SPDT; áp làm việc tới 20,68 bar (300 psi); nhiệt độ −40°C…+60°C; UL/C-UL, FM, CE, VdS, LPCB. Model TSS — công tắc giám sát van. Nguồn: tyco-fire.com.

Viking Group (Hoa Kỳ) — Pressure Supervisory Switch

Công tắc giám sát áp suất loại chống cháy nổ/kín nước, dùng nơi phơi ngoài trời hoặc môi trường nổ; báo động điện ở ngưỡng áp thấp hoặc cao trên hệ nén khí/nitơ/nước (hệ khô, preaction, đường xả khí nén, hệ bọt/nước, bình áp lực). Nguồn: vikinggroupinc.com.

System Sensor (Honeywell, Hoa Kỳ)

Hãng lớn về thiết bị báo cháy (thành lập 1984), có dòng công tắc áp lực/giám sát dùng cho giám sát hệ sprinkler. Nguồn: System Sensor — Fire Sprinkler Monitoring (PDF).

Tại Việt Nam

Một số hãng trong nước không sản xuất công tắc áp lực rời mà cung cấp module giám sát không dây để đưa tín hiệu công tắc áp lực, công tắc dòng chảy hoặc van báo động về trung tâm báo cháy.

Bảng so sánh nhanh

Hãng · Model Kiểu Dải áp Tiếp điểm Chứng nhận
Potter · PS10 Waterflow + giám sát áp thấp 4–20 psi SPDT UL/FM…
Tyco · TPS Waterflow 4–20 psi (0,28–1,38 bar) 1–2 × SPDT UL/FM/CE/VdS/LPCB
Viking Giám sát áp (khí/nước) Ngưỡng thấp/cao SPDT Chống cháy nổ/kín nước
System Sensor Giám sát sprinkler Theo model SPDT UL

Tên gọi khác / từ đồng nghĩa

Cùng một thiết bị, thị trường và văn bản Việt Nam gọi bằng nhiều tên: công tắc áp lực = công tắc áp suất = rơ-le áp suất = rơ-le áp lực = pressure switch. Theo vai trò còn gọi: công tắc áp lực báo dòng nước (waterflow pressure switch) và công tắc giám sát áp suất (supervisory pressure switch).

Thông số kỹ thuật điển hình

Giá trị dưới đây mang tính điển hình (tổng hợp từ datasheet Potter PS10 và Tyco TPS) — luôn kiểm datasheet đúng model trước khi chọn:

Thông số Giá trị điển hình
Dải áp tác động 4–20 psi (0,28–1,38 bar)
Dải giám sát áp thấp 4–15 psi (0,27–1,03 bar)
Vi sai (differential) ≈ 2 psi (≈ 0,14 bar)
Áp làm việc tối đa tới ~300 psi (20,68 bar)
Kiểu tiếp điểm SPDT, 1 hoặc 2 bộ
Cấp bảo vệ vỏ NEMA 4/4X (≈ IP66) tùy model; có bản chống cháy nổ
Ren kết nối áp thường 1/2 in. NPT
Nhiệt độ làm việc −40°C … +60°C
Chứng nhận UL/ULC, FM, CE, VdS, LPCB (tùy hãng/model)

Quy đổi đơn vị áp suất (Việt Nam quen dùng bar/MPa):

psi bar kPa MPa
4 0,28 27,6 0,028
15 1,03 103 0,10
20 1,38 138 0,14
300 20,68 2.068 2,07

Hệ số: 1 psi ≈ 0,0689 bar ≈ 6,895 kPa ≈ 0,00689 MPa.

Thiết bị thường đi cùng

Thiết bị Vai trò liên quan
Van báo động (alarm valve) Nơi lắp công tắc áp lực báo dòng nước của hệ sprinkler ướt
Công tắc dòng chảy (flow switch) Thiết bị họ hàng — phát hiện dòng nước thay vì áp
Bơm bù áp / bơm chữa cháy Được công tắc áp lực điều khiển khởi động/dừng theo áp
Tủ trung tâm báo cháy Nơi tiếp nhận và giám sát tín hiệu công tắc áp lực

Cách chọn công tắc áp lực

  • Xác định chức năng: báo dòng nước (waterflow) hay giám sát áp suất (supervisory).
  • Môi trường lắp: trong nhà dùng bản tiêu chuẩn; ngoài trời/ẩm dùng bản kín nước; khu vực nguy hiểm nổ dùng bản explosion-proof.
  • Dải áp & ren kết nối phù hợp đường ống; kiểm áp làm việc tối đa.
  • Chứng nhận: ưu tiên UL/FM (và VdS/LPCB nếu cần). Tại Việt Nam, thiết bị thuộc hệ PCCC cần Giấy phép lưu thông theo NĐ 105/2025/NĐ-CP.
  • Tương thích tủ trung tâm: số tiếp điểm SPDT, điện áp giám sát; hệ không dây thì qua module giám sát.

Lắp đặt & bảo trì

Lắp công tắc áp lực tại van báo động hoặc đường ống theo hướng dẫn nhà sản xuất; bố trí buồng làm trễ để tránh báo giả do dao động áp (búa nước). Về kiểm tra – thử nghiệm, thực hiện theo hướng dẫn hãng và tiêu chuẩn áp dụng; hệ tham chiếu quốc tế NFPA 25 yêu cầu thử báo động dòng nước định kỳ (Potter khuyến nghị thử ít nhất hằng quý). Kiểm tiếp điểm, siết cáp và thử tín hiệu về trung tâm sau mỗi lần bảo trì.

Lỗi thường gặp & cách khắc phục

  • Báo động giả (báo khi không có cháy): thường do dao động áp suất hoặc khí lẫn trong đường ống khiến tiếp điểm đóng/mở liên tục (“cycling”). Theo tài liệu Potter, nên dùng công tắc có buồng làm trễ (retard) và đặt mức trễ tối thiểu đủ dùng (mặc định mức “B”); đồng thời xả bớt khí trong hệ.
  • Báo giả khi hệ chưa đầy nước: áp nước cấp tăng tràn vào đoạn ống vừa xả qua van kiểm tra hôm trước — ổn định áp hệ và dùng công tắc có retard.
  • Không phát tín hiệu: ngưỡng cài quá cao, tiếp điểm hỏng hoặc đứt/lỏng cáp — chỉnh lại setpoint, đo thông mạch, siết đấu nối.
  • Kẹt/oxy hóa tiếp điểm: môi trường ẩm/ăn mòn — dùng bản kín nước/chống ăn mòn, bảo trì định kỳ.
  • Lưu ý lắp đặt (tránh lỗi vận hành): lắp công tắc trước mọi van khóa trên đường alarm port, trừ khi van đó được giám sát bằng công tắc giám sát van.

Cách khắc phục dẫn theo tài liệu hãng: Potter — Flowswitch Cycling · Potter WFSR-F (công tắc có buồng làm trễ).

Video hướng dẫn (nguồn: Potter Electric)

Câu hỏi thường gặp

“Công tắc áp lực” và “công tắc áp suất” có khác nhau không?
Không. Đây là cùng một thiết bị (pressure switch); ở Việt Nam còn gọi là rơ-le áp suất. Văn bản pháp quy dùng cả “công tắc áp lực” (TT 36/2025/TT-BCA) và “công tắc áp suất” (QCVN 10:2025/BCA).

Công tắc áp lực khác công tắc dòng chảy và cảm biến áp suất thế nào?
Công tắc áp lực đóng/ngắt theo ngưỡng áp suất; công tắc dòng chảy phát hiện dòng nước chảy; còn cảm biến áp suất (transducer) xuất tín hiệu analog liên tục thay vì đóng/ngắt.

Có mấy loại công tắc áp lực dùng trong PCCC?
Theo vai trò có ba nhóm: báo động dòng nước (waterflow), giám sát áp suất (supervisory) và điều khiển bơm. Theo môi trường lắp có bản thường, bản kín nước và bản chống cháy nổ.

Cách chỉnh ngưỡng áp cho công tắc áp lực?
Điều chỉnh vít nén lò xo để đặt ngưỡng tác động (setpoint) trong dải cho phép của model (ví dụ 4–20 psi), lưu ý dải vi sai giữa ngưỡng đóng và ngưỡng ngắt; luôn làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tín hiệu công tắc áp lực có phải đưa về trung tâm báo cháy không?
Khi dùng làm tín hiệu báo cháy thì phải được trung tâm báo cháy giám sát. Theo QCVN 10:2025/BCA, mỗi công tắc áp suất/dòng chảy khi đó được tính là một vùng phát hiện cháy riêng.

Xem thêm

Hệ thống chữa cháy sprinkler · tủ trung tâm báo cháy · hub Tiêu chuẩn & Quy chuẩn PCCC.

Nguồn tham khảo

QCVN 10:2025/BCA; Thông tư 36/2025/TT-BCA; TCVN 14496:2025; NFPA 25/13/72; trang sản phẩm Potter, Tyco, Viking, System Sensor.

Biên tập & thẩm định: Phí Ngọc Tùng · Cập nhật lần cuối: 03/08/2026

Nội dung được kiểm chứng từ văn bản pháp luật và tiêu chuẩn PCCC hiện hành — xem phương pháp biên tập. Thấy thông tin chưa chính xác? Góp ý cho wiki.

Cập nhật bài viết nổi bật

Dịch vụ thuê hệ thống PCCC tại Hà Nội và Tp. Hồ Chí Minh - 15k/ngày

Dịch vụ thuê hệ thống PCCC tại Hà Nội và Tp. Hồ Chí Minh – 15k/ngày

Thuê hệ thống chữa cháy và báo cháy tự động Dịch vụ cho thuê hệ thống PCCC giúp giảm gánh nặng đáng kể đối với những...
Đọc thêm
24 Thg 08
Thiết bị báo cháy cục bộ - một số lỗi thường gặp và cách khắc phục

Thiết bị báo cháy cục bộ – một số lỗi thường gặp và cách khắc phục

Thiết bị báo cháy cục bộ là thiết bị tự động phát hiện và cảnh báo cháy bằng âm thanh. Các thiết bị báo cháy cục...
Đọc thêm
24 Thg 09
Biện pháp thi công - hạng mục PCCC - Mẫu

Biện pháp thi công – hạng mục PCCC – Mẫu

Biện pháp thi công PCCC là tài liệu mô tả trình tự, phương pháp và giải pháp an toàn khi lắp đặt hệ thống phòng...
Đọc thêm
01 Thg 05
TOP