QCVN 04:2021/BXD — Nhà chung cư
QCVN 04:2021/BXD là gì?
QCVN 04:2021/BXD — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Nhà chung cư là văn bản bắt buộc áp dụng quy định các yêu cầu kỹ thuật khi xây dựng mới hoặc xây dựng lại nhà chung cư, gồm cả chung cư để ở và chung cư có mục đích sử dụng hỗn hợp.
Đây là quy chuẩn nền cho toàn bộ nội dung chung cư — nhưng phần an toàn cháy của nó không tự quy định chi tiết mà dẫn chiếu sang QCVN 06. Vì vậy khi làm PCCC cho chung cư, phải đọc song song hai quy chuẩn, cộng thêm QCVN 10:2025/BCA về trang bị phương tiện.
Trang này là hồ sơ quy chuẩn — theo dõi số hiệu, phiên bản, tình trạng hiệu lực và các mốc thay đổi. Toàn văn quy chuẩn đã đăng riêng: Thông tư 03/2021/TT-BXD — QCVN 04:2021/BXD Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nhà chung cư.
Ý chính
- Ban hành kèm Thông tư 03/2021/TT-BXD ngày 19/5/2021; thay thế QCVN 04:2019/BXD (Thông tư 21/2019/TT-BXD ngày 31/12/2019). Biên soạn: Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng.
- Phạm vi: chung cư xây mới, xây lại, chiều cao đến 150 m hoặc đến 3 tầng hầm. Vượt ngưỡng đó phải bổ sung giải pháp riêng và được thẩm duyệt.
- Mục 2.9 — Yêu cầu về an toàn cháy dẫn thẳng sang QCVN 06 (bản gốc viện dẫn QCVN 06:2021/BXD; nay áp dụng QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023).
- 🆕 Sửa đổi 01:2026 — Thông tư 31/2026/TT-BXD ngày 15/6/2026, hiệu lực 15/12/2026: thêm mục 2.10 (chỗ để xe điện, khu vực sạc) và 2.11 (khu vực đổi pin).
- 🔴 Điểm quan trọng nhất của bản sửa đổi: các quy định về chỗ để xe, chỗ để xe điện và khu vực đổi pin áp dụng cho cả chung cư xây mới lẫn chung cư hiện hữu, và chung cư hiện hữu phải hoàn thành rà soát trong 6 tháng kể từ 15/12/2026.
Hồ sơ quy chuẩn
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Số hiệu | QCVN 04:2021/BXD |
| Tên | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Nhà chung cư (National technical regulation on apartment buildings) |
| Cơ quan ban hành | Bộ Xây dựng |
| Văn bản ban hành | Thông tư 03/2021/TT-BXD ngày 19/5/2021, hiệu lực 05/7/2021 |
| Biên soạn / trình duyệt / thẩm định | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng / Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường / Bộ Khoa học và Công nghệ |
| Thay thế | QCVN 04:2019/BXD (Thông tư 21/2019/TT-BXD ngày 31/12/2019) |
| Phiên bản sửa đổi | Sửa đổi 01:2026 QCVN 04:2021/BXD — Thông tư 31/2026/TT-BXD ngày 15/6/2026, hiệu lực 15/12/2026 |
| Tính chất | Quy chuẩn (QCVN) — bắt buộc áp dụng, khác với tiêu chuẩn (TCVN) mang tính tự nguyện |
Quan hệ giữa hai phiên bản: Sửa đổi 01:2026 chỉ chứa phần được sửa đổi, bổ sung. Điều 1 Thông tư 31/2026/TT-BXD nêu rõ những nội dung không có trong bản sửa đổi thì tiếp tục áp dụng QCVN 04:2021/BXD ban hành kèm Thông tư 03/2021/TT-BXD. Nghĩa là phải đọc cả hai, không thay thế nhau.
Phạm vi điều chỉnh
QCVN 04:2021/BXD (mục 1.1.1): “Quy chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật áp dụng khi xây dựng mới, xây dựng lại nhà chung cư có chiều cao đến 150 m hoặc có đến 3 tầng hầm, bao gồm nhà chung cư được xây dựng với mục đích để ở và nhà chung cư được xây dựng có mục đích sử dụng hỗn hợp.”
Với nhà cao trên 150 m hoặc có từ 4 tầng hầm trở lên, mục 1.1.2 yêu cầu ngoài việc tuân thủ quy chuẩn còn phải bổ sung yêu cầu kỹ thuật và giải pháp về tổ chức, kỹ thuật công trình phù hợp đặc điểm riêng về phòng chống cháy, trên cơ sở tài liệu chuẩn được phép áp dụng — và các giải pháp này phải được thẩm duyệt.
Sửa đổi 01:2026 bổ sung điểm 1.1.3 mở rộng phạm vi cho nhóm nội dung mới: “Các quy định liên quan đến chỗ để xe, chỗ để xe điện và khu vực đổi pin áp dụng đối với nhà chung cư xây mới và nhà chung cư hiện hữu.” — đây là điểm khác biệt lớn, vì phần còn lại của quy chuẩn chỉ áp cho xây mới/xây lại.
Các nội dung liên quan trực tiếp tới PCCC trong bản gốc 2021
- Mục 2.1.2: chung cư, chung cư hỗn hợp cần đảm bảo yêu cầu an toàn cháy theo QCVN 06 và các quy định liên quan; việc trang bị, bố trí, kiểm tra, bảo dưỡng phương tiện PCCC và CNCH phải tuân thủ quy định hiện hành.
- Mục 2.4.3 — thang máy chữa cháy: chung cư có chiều cao PCCC lớn hơn 50 m, hoặc sàn tầng hầm dưới cùng sâu hơn 9 m, thì mỗi khoang cháy phải có tối thiểu một thang máy đáp ứng yêu cầu vận chuyển lực lượng và phương tiện chữa cháy, cứu nạn theo TCVN 6396-72:2010 và TCVN 6396-73:2010.
- Mục 2.5.3 — cấp nước chữa cháy: nhà cao PCCC trên 50 m phải có họng nước chữa cháy cho lực lượng chữa cháy ở mỗi tầng, cửa căn hộ xa nhất cách họng không quá 45 m (tính theo đường di chuyển); họng chờ đặt trong khoang đệm ngăn cháy và phải có họng chờ ngoài nhà để tiếp nước từ xe hoặc máy bơm.
- Mục 2.8.4 — nguồn điện dự phòng: nhà có chiều cao PCCC từ 28 m trở lên phải có máy phát điện dự phòng đủ cho mạng ưu tiên, trong đó có bơm nước chữa cháy, hệ thống báo cháy tự động, hệ thống bảo vệ chống khói, thang máy chữa cháy, chiếu sáng công cộng, thiết bị báo cháy và điều khiển thoát nạn.
- Mục 2.9 — an toàn cháy: dẫn chiếu sang QCVN 06.
🆕 Sửa đổi 01:2026 — quy định mới về xe điện trong chung cư
Đây là thay đổi đáng chú ý nhất trong 5 năm của quy chuẩn này, và là quy chuẩn quốc gia đặt yêu cầu kỹ thuật cụ thể cho khu để xe điện, khu sạc và khu đổi pin trong nhà chung cư.
Khái niệm mới được bổ sung
- Nhà chung cư hiện hữu (1.4.31): chung cư đã nghiệm thu, đưa vào sử dụng trước thời điểm quy chuẩn có hiệu lực.
- Khu vực sạc xe điện (1.4.32): khu vực chuyên để sạc xe điện, gồm một hoặc nhiều chỗ sạc bố trí tập trung, có hệ thống cấp điện, thiết bị sạc và biện pháp an toàn cần thiết.
- Chỗ sạc (1.4.33): vị trí đỗ dành cho một xe để sạc điện.
- Khu vực đổi pin (1.4.34): khu vực lắp đặt tủ đổi pin cho xe mô tô điện, xe gắn máy điện, xe đạp điện.
Nguyên tắc bố trí — thứ tự ưu tiên
Khu vực để xe điện và khu vực sạc xe điện (2.10.1.1, 2.10.2.1): ngoài trời → trên mặt đất → tầng bán hầm → tầng hầm 1 → các tầng hầm tiếp theo.
🔴 Riêng khu vực đổi pin (2.11.1 b) dừng lại sớm hơn: ngoài trời → trên mặt đất → tầng bán hầm → tầng hầm 1 — không có “các tầng hầm tiếp theo”. Tức quy chuẩn không cho phép đặt tủ đổi pin từ tầng hầm 2 trở xuống. Đây là điểm khác biệt có hệ quả thiết kế thật, rất dễ đọc lướt qua.
Nguyên tắc chung cho cả ba: chỉ khi không bố trí được ngoài trời hoặc trên mặt đất mới được đưa xuống bán hầm, hầm; và khi đưa xuống thì phải có giải pháp giải phóng xe (hoặc tủ đổi pin) bị cháy ra khỏi nhà chung cư hoặc cô lập nó.
Một số trị số bắt buộc cần nhớ
| Nội dung | Trị số |
|---|---|
| Khoảng cách tối thiểu giữa các khu vực để xe | 2 m; nếu không đạt phải có tường/vách ngăn đặc bằng vật liệu không cháy cao ≥ 2 m |
| Số chỗ sạc tối đa mỗi phân vùng — tầng bán hầm, tầng hầm | ≤ 25 chỗ ô tô điện · ≤ 50 chỗ mô tô/xe máy/xe đạp điện |
| Số chỗ sạc tối đa mỗi phân vùng — tầng trên mặt đất | ≤ 30 chỗ ô tô điện · ≤ 80 chỗ mô tô/xe máy/xe đạp điện |
| Diện tích lớn nhất cho phép của một tầng nhà trong phạm vi một khoang cháy — khu sạc ô tô điện | ≤ 1 500 m² (trên mặt đất) · ≤ 1 200 m² (bán hầm/hầm) |
| Diện tích lớn nhất cho phép của một tầng nhà trong phạm vi một khoang cháy — khu sạc xe máy điện, xe đạp điện | ≤ 500 m² (trên mặt đất) · ≤ 300 m² (bán hầm/hầm) |
| Khoảng cách trụ sạc tới khu vực tập kết chất, vật liệu dễ bắt cháy không có vách ngăn | ≥ 10 m; nếu nhỏ hơn 10 m thì bắt buộc có tường hoặc vách ngăn đặc bằng vật liệu không cháy cao ≥ 2 m (quy chuẩn không đặt ngưỡng tối thiểu bằng số) |
| Khu vực sạc ngoài nhà chung cư — khoảng cách tới nhà, công trình, kết cấu lân cận | ≥ 3 m; cho phép giảm nhưng không nhỏ hơn 1 m nếu có tường/vách ngăn đặc không cháy cao ≥ 2 m |
| Công suất danh định trụ sạc lắp trong tầng hầm | ≤ 22 kW (lớn hơn thì phải bảo đảm không sinh nhiệt và tiếng ồn quá giới hạn) |
| Khoảng cách tủ đổi pin tới thang bộ thoát nạn, sảnh thang máy, lối thoát nạn (trong nhà) | ≥ 6 m; giảm còn ≥ 1 m nếu có vách ngăn cháy EI 60 liên tục từ sàn đến mặt dưới sàn trên |
| Tổng dung lượng lưu trữ tủ đổi pin | ≤ 100 kWh cho mỗi khu vực đổi pin khi bố trí ngoài nhà chung cư, hoặc cho tổng dung lượng phân tán bố trí TRONG nhà chung cư · ≤ 35 kWh mỗi phân vùng riêng biệt ở các tầng trên mặt đất · ≤ 18 kWh mỗi phân vùng ở tầng bán hầm hoặc tầng hầm 1 |
Yêu cầu PCCC bắt buộc cho khu vực sạc
Sửa đổi 01:2026 buộc khu vực sạc xe điện tuân thủ QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023, QCVN 10:2025/BCA, cộng thêm:
- Khu vực sạc phải được bố trí thành khoang cháy riêng.
- Không phụ thuộc vào diện tích, khu vực sạc phải có hệ thống báo cháy tự động, hệ thống chữa cháy tự động và camera giám sát kết nối về phòng trực có người trực 24/24 giờ.
- Phải có cảnh báo khí carbon monoxide (CO) và hydrofluoric acid (HF) — thiết bị phải được chứng nhận chất lượng trước khi lắp đặt. Đây là yêu cầu rất mới, gắn trực tiếp với đặc thù khí thoát ra khi pin Li-ion cháy.
- Hệ thống cấp điện khu sạc phải tách biệt với các phụ tải khác của tòa nhà, tự động ngắt nguồn theo tín hiệu từ hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động, và có thiết bị ngắt điện khẩn cấp đặt ở vị trí dễ nhận biết.
- Hệ thống thông gió thoát khói phải duy trì chiều cao biên dưới lớp khói không thấp hơn quy định tại Phụ lục D của QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023.
Với khu vực để xe điện (không sạc), yêu cầu nhẹ hơn: bắt buộc có hệ thống báo cháy tự động, camera giám sát kết nối về phòng trực 24/24 giờ, và phương án xử lý sự cố cháy nổ phù hợp tính chất cháy nổ của xe điện. Riêng yêu cầu về thông gió thoát khói và cảnh báo khí CO, HF được đặt cho khu vực để xe TRONG nhà chung cư — không áp cho bãi ngoài trời.
🔴 Mốc thời gian với chung cư hiện hữu
Thông tư 31/2026/TT-BXD (khoản 2 Điều 2): “Đối với khu vực để xe điện, khu vực sạc xe điện, khu vực đổi pin tại nhà chung cư hiện hữu, trong thời hạn 6 tháng kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành, chủ sở hữu nhà chung cư […] hoặc tổ chức, cá nhân được ủy quyền phải hoàn thành việc rà soát theo quy định tại điểm 3.3 của quy chuẩn này; trường hợp chưa tuân thủ các quy định của quy chuẩn này thì phải thực hiện sửa chữa, cải tạo công trình theo quy định của pháp luật về xây dựng, đảm bảo tuân thủ các quy định của quy chuẩn này.”
Thông tư hiệu lực 15/12/2026 ⇒ hạn hoàn thành rà soát rơi vào khoảng giữa tháng 6/2027. Đây là nghĩa vụ mới, có thời hạn cứng, đặt lên ban quản trị và chủ sở hữu chung cư đang vận hành — không phải chỉ chủ đầu tư dự án mới.
Quy chuẩn cũng bổ sung điểm 3.5: khu vực để xe điện, khu vực sạc xe điện, khu vực đổi pin phải được giám sát 24/24 giờ, và điểm 4.1b: cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật PCCC có trách nhiệm kiểm tra việc tuân thủ.
Quan hệ với các quy chuẩn khác
| Văn bản | Vai trò khi làm PCCC cho chung cư |
|---|---|
| QCVN 04:2021/BXD + Sửa đổi 01:2026 | Yêu cầu kỹ thuật tổng thể của nhà chung cư; từ 15/12/2026 thêm khu để xe điện, sạc, đổi pin |
| QCVN 06:2022/BXD + Sửa đổi 1:2023 | An toàn cháy cho nhà và công trình — thoát nạn, ngăn cháy, khoang cháy, chống khói |
| QCVN 10:2025/BCA | Trang bị, bố trí phương tiện PCCC, CNCH; bảo dưỡng (mục 1.5.13) |
| TCVN 7568-14:2025 · TCVN 7336:2021 | Thiết kế, lắp đặt hệ báo cháy · hệ chữa cháy tự động bằng nước, bọt |
⚠️ Bản gốc 2021 viện dẫn QCVN 06:2021/BXD, văn bản nay đã được thay bằng QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023. Chính mục 1.3 của quy chuẩn đã lường trước: “Trường hợp các tài liệu viện dẫn được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì áp dụng phiên bản mới nhất.” Vì vậy khi trích dẫn, không chép nguyên “QCVN 06:2021/BXD” mà phải ghi phiên bản hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
QCVN 04:2021/BXD còn hiệu lực không? Còn. Quy chuẩn vẫn áp dụng, đồng thời được bổ sung bởi Sửa đổi 01:2026 (Thông tư 31/2026/TT-BXD, hiệu lực 15/12/2026). Những nội dung không nêu trong bản sửa đổi thì tiếp tục theo bản 2021.
QCVN 04:2021/BXD có áp dụng cho chung cư mini không? Phạm vi quy chuẩn là nhà chung cư xây mới, xây lại. Công trình được gọi là “chung cư mini” trên thực tế thường là nhà ở riêng lẻ nhiều tầng nhiều căn hộ, việc xác định có thuộc phạm vi hay không phụ thuộc cách phân loại công trình theo pháp luật nhà ở — cần đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên các quy định mới về chỗ để xe, xe điện và đổi pin tại Sửa đổi 01:2026 áp dụng cho cả nhà chung cư hiện hữu.
Chung cư cũ có phải làm lại khu để xe điện không? Phải rà soát trong 6 tháng kể từ 15/12/2026; nếu chưa tuân thủ thì phải sửa chữa, cải tạo theo pháp luật xây dựng. Nghĩa vụ này thuộc chủ sở hữu chung cư hoặc tổ chức, cá nhân được ủy quyền.
Trụ sạc ô tô điện lắp trong hầm chung cư được không? Được, nhưng phải theo thứ tự ưu tiên (ưu tiên ngoài trời, trên mặt đất trước), phải là khoang cháy riêng, có báo cháy và chữa cháy tự động không phụ thuộc diện tích, có cảnh báo khí CO và HF, và công suất danh định trụ sạc trong tầng hầm không vượt quá 22 kW.
QCVN 04 khác QCVN 06 chỗ nào? QCVN 04 là quy chuẩn về nhà chung cư nói chung (kiến trúc, kết cấu, thang máy, cấp thoát nước, điện, thông gió…), phần an toàn cháy dẫn chiếu sang QCVN 06. QCVN 06 là quy chuẩn về an toàn cháy cho mọi loại nhà và công trình.
Xem thêm
Toàn văn QCVN 04:2021/BXD · QCVN 06:2022/BXD · QCVN 10:2025/BCA · TCVN và QCVN khác nhau thế nào · PCCC chung cư mini · Cháy pin xe điện · Phòng cháy khi sạc xe điện · Hub Tiêu chuẩn – Quy chuẩn PCCC.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 03/2021/TT-BXD ngày 19/5/2021 của Bộ Xây dựng ban hành QCVN 04:2021/BXD — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Nhà chung cư (mục 1.1.1, 1.1.2, 1.3, 2.1.2, 2.4.3, 2.5.3, 2.8.4, 2.9).
- Thông tư 31/2026/TT-BXD ngày 15/6/2026 của Bộ Xây dựng ban hành Sửa đổi 01:2026 QCVN 04:2021/BXD, hiệu lực 15/12/2026 (Điều 1, Điều 2; các điểm 1.1.3, 1.4.31–1.4.34, 2.10, 2.11, 3.3, 3.4, 3.5, 4.1a, 4.1b).
- QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023 QCVN 06:2022/BXD — An toàn cháy cho nhà và công trình.
- QCVN 10:2025/BCA — Trang bị, bố trí phương tiện phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ cho nhà và công trình.
Biên tập & thẩm định: Ban nội dung kỹ thuật PCCC Việt Nam · Cập nhật lần cuối: 20/8/2026. Sửa đổi 01:2026 chưa tới ngày hiệu lực (15/12/2026) tại thời điểm cập nhật — cần rà lại trước mốc này.
Nội dung được kiểm chứng từ văn bản pháp luật và tiêu chuẩn PCCC hiện hành — xem phương pháp biên tập. Thấy thông tin chưa chính xác? Góp ý cho wiki.



