Bậc chịu lửa của công trình
Bậc chịu lửa là đặc trưng phân bậc của nhà, công trình và khoang cháy, được QCVN 06:2022/BXD xác định bởi giới hạn chịu lửa của các kết cấu/cấu kiện dùng để xây dựng công trình đó. Quy chuẩn chia công trình thành 5 bậc chịu lửa: I, II, III, IV, V — bậc I có yêu cầu chịu lửa cao nhất (khả năng chống cháy tốt nhất), bậc V thấp nhất.
Bậc chịu lửa của công trình là gì?
“Bậc chịu lửa của nhà, công trình, khoang cháy: Đặc trưng phân bậc của nhà, công trình và khoang cháy, được xác định bởi giới hạn chịu lửa của các kết cấu/cấu kiện sử dụng để xây dựng nhà, công trình và khoang cháy đó.”
— Điều 1.4.4, QCVN 06:2022/BXD — An toàn cháy cho nhà và công trình.
“Giới hạn chịu lửa” — thước đo làm nên bậc chịu lửa — là khoảng thời gian (tính bằng phút: 15, 30, 45, 60, 90, 120, 150, 180 hoặc 240) mà một cấu kiện xây dựng chịu được tác động của lửa trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, trước khi mất một trong các khả năng sau (Điều 2.2.2.1–2.2.2.2):
- R — mất khả năng chịu lực;
- E — mất tính toàn vẹn (nứt, thủng, để lửa/khói xuyên qua);
- I — mất khả năng cách nhiệt (mặt không đốt nóng bị nóng lên quá giới hạn);
- W — mất khả năng hạn chế bức xạ nhiệt.
Ví dụ: cấu kiện ghi REI 120 phải duy trì đồng thời cả ba khả năng chịu lực, toàn vẹn và cách nhiệt trong 120 phút chịu lửa; cấu kiện ghi R 60 chỉ bắt buộc duy trì khả năng chịu lực trong 60 phút, không yêu cầu cách nhiệt hay toàn vẹn.
5 bậc chịu lửa I, II, III, IV, V
Theo Điều 2.5.3.1, “nhà, công trình, khoang cháy được phân thành 5 bậc chịu lửa I, II, III, IV, V”. Bậc chịu lửa của một công trình cụ thể không phải con số tự chọn — Điều 2.5.3.2 quy định nó được thiết lập phụ thuộc vào:
- Số tầng (hoặc chiều cao PCCC) của nhà;
- Nhóm nguy hiểm cháy theo công năng (mục đích sử dụng);
- Diện tích khoang cháy (quy định chi tiết tại Phụ lục H);
- Tính nguy hiểm cháy của các quá trình công nghệ diễn ra trong nhà, công trình.
Nói cách khác: nhà càng cao, càng đông người, công năng càng nguy hiểm cháy hoặc khoang cháy càng rộng thì càng phải chọn bậc chịu lửa cao (I hoặc II) — tức kết cấu phải chịu được lửa lâu hơn trước khi sụp đổ hoặc để lửa lan.
Bảng 4 — giới hạn chịu lửa yêu cầu theo từng bậc
Điều 2.5.3.3 quy định: giới hạn chịu lửa cần thiết của kết cấu xây dựng phải phù hợp với bậc chịu lửa đã chọn của công trình, theo Bảng 4 (đơn vị: phút; giá trị là mức không nhỏ hơn):
| Bậc chịu lửa | Tường, cột chịu lực | Tường ngoài không chịu lực | Sàn tầng (kể cả sàn áp mái, sàn trên tầng hầm) | Mái không tầng áp mái — tấm lợp | Mái không tầng áp mái — giàn, dầm, xà gồ | Tường buồng thang bộ | Bản thang, chiếu thang |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | R 120 | E 30 | REI 60 | RE 30 | R 30 | REI 120 | R 60 |
| II | R 90 | E 15 | REI 45 | RE 15 | R 15 | REI 90 | R 60 |
| III | R 45 | E 15 | REI 45 | RE 15 | R 15 | REI 60 | R 45 |
| IV | R 15 | E 15 | REI 15 | RE 15 | R 15 | REI 45 | R 15 |
| V | Không quy định | ||||||
Đây là ví dụ rõ nhất cho thấy bậc chịu lửa không phải khái niệm trừu tượng: chọn bậc I buộc cột và tường chịu lực phải đạt R 120 (chịu lực tối thiểu 120 phút khi cháy); chọn bậc IV chỉ cần R 15.
Phân biệt với các khái niệm dễ nhầm
Bậc chịu lửa khác giới hạn chịu lửa: giới hạn chịu lửa (R/E/I/W kèm số phút) là thông số của từng cấu kiện; bậc chịu lửa (I–V) là đặc trưng của cả công trình, suy ra từ việc kết cấu có đạt các giới hạn chịu lửa tối thiểu theo Bảng 4 hay không.
Bậc chịu lửa khác cấp nguy hiểm cháy kết cấu (S0, S1, S2, S3): cả hai đều là tiêu chí phân loại kỹ thuật về cháy cho nhà, công trình (Điều 2.5.2), nhưng đo hai thứ khác nhau. Bậc chịu lửa đo khả năng chống sụp đổ, chống cháy lan qua kết cấu theo thời gian. Cấp nguy hiểm cháy kết cấu (Điều 2.5.4.1) đo mức độ vật liệu của cấu kiện tham gia làm đám cháy phát triển — dễ bắt cháy, lan cháy nhanh hay chậm. Một công trình phải xác định cả hai chỉ tiêu song song.
Bậc chịu lửa khác cấp công trình xây dựng: “cấp công trình” là khái niệm của pháp luật xây dựng (quản lý đầu tư, thẩm quyền cấp phép/thẩm định), không nằm trong QCVN 06:2022/BXD và không dùng để suy ra yêu cầu chống cháy. Hai hệ phân loại phục vụ hai mục đích khác nhau, không thay thế cho nhau.
Bậc chịu lửa ảnh hưởng gì đến công trình trong thực tế
Ngoài giới hạn chịu lửa của từng cấu kiện (Bảng 4), bậc chịu lửa còn quyết định trực tiếp nhiều yêu cầu khác xuyên suốt quy chuẩn, ví dụ:
- Số tầng và diện tích khoang cháy tối đa cho phép — quy định chi tiết theo từng nhóm công năng tại Phụ lục H; công trình bậc thấp (IV, V) bị giới hạn chặt hơn về chiều cao và diện tích.
- Loại cửa ngăn cháy trên đường thoát nạn — cửa buồng thang bộ phải là cửa ngăn cháy loại 1 cho nhà bậc I, II; loại 2 cho bậc III, IV; loại 3 cho bậc V (Điều 3.2.11).
- Vật liệu và giới hạn chịu lửa của cầu thang bộ loại 3, tường hành lang thoát nạn — nới lỏng dần từ bậc I xuống bậc V.
- Cách chia khoang cháy — nhà bậc IV, V được phép dùng tường ngăn cháy loại 2 (nhẹ hơn) để phân chia khoang cháy; các bậc cao hơn phải dùng tường/sàn ngăn cháy loại 1.
Vì vậy chọn sai bậc chịu lửa ngay từ thiết kế không chỉ là lỗi một cấu kiện — nó kéo theo sai hàng loạt yêu cầu về thoát nạn, ngăn cháy và khoảng cách an toàn.
Ai xác định bậc chịu lửa của công trình
Đơn vị thiết kế xác định bậc chịu lửa ngay từ giai đoạn thiết kế, căn cứ bốn yếu tố tại Điều 2.5.3.2 (số tầng, công năng, diện tích khoang cháy, mức nguy hiểm cháy công nghệ), rồi thể hiện trong hồ sơ thiết kế trình thẩm định thiết kế về PCCC. Đây không phải thông số chủ đầu tư tự chọn theo ý muốn hay suy diễn theo kinh nghiệm công trình khác — chọn sai sẽ không được thẩm định hoặc phải thiết kế lại kết cấu, vật liệu.
Câu hỏi thường gặp
Bậc chịu lửa I là cao nhất hay thấp nhất? Cao nhất. Bậc I đòi hỏi giới hạn chịu lửa lớn nhất (ví dụ tường, cột chịu lực phải đạt R 120 — chịu lực tối thiểu 120 phút khi cháy). Bậc V thấp nhất — QCVN 06:2022/BXD không quy định giới hạn chịu lửa cụ thể cho cấu kiện của công trình bậc V.
Bậc chịu lửa khác gì cấp nguy hiểm cháy kết cấu (S0–S3)? Bậc chịu lửa đo thời gian cấu kiện chống chịu được lửa trước khi mất khả năng chịu lực/toàn vẹn/cách nhiệt. Cấp nguy hiểm cháy kết cấu đo mức độ vật liệu cấu kiện góp phần làm đám cháy lan nhanh hay chậm. Hai chỉ tiêu độc lập, phải xác định song song (Điều 2.5.2).
Ai xác định bậc chịu lửa của công trình? Đơn vị thiết kế, dựa trên số tầng/chiều cao PCCC, công năng, diện tích khoang cháy và mức nguy hiểm cháy công nghệ — sau đó được cơ quan có thẩm quyền thẩm định thiết kế về PCCC kiểm tra.
Bậc chịu lửa có phải là “cấp công trình xây dựng” không? Không. “Cấp công trình xây dựng” thuộc pháp luật xây dựng, phục vụ quản lý đầu tư và thẩm quyền cấp phép, không nằm trong QCVN 06:2022/BXD và không dùng để suy ra yêu cầu chống cháy.
Nguồn tham khảo
- QCVN 06:2022/BXD — An toàn cháy cho nhà và công trình (ban hành kèm Thông tư 06/2022/TT-BXD, bổ sung bởi Sửa đổi 1:2023 — Thông tư 09/2023/TT-BXD) — Điều 1.4.4, Điều 2.2.2, Điều 2.5.2, Điều 2.5.3, Điều 2.5.4, Điều 3.2.11, Bảng 4, Phụ lục H.
Biên tập & thẩm định: Ban biên tập pccc.vn · Kiểm chứng pháp lý ngày 07/8/2026 (đối chiếu toàn văn QCVN 06:2022/BXD).
Xem thêm: QCVN 06:2022/BXD là gì · PCCC là gì · Thẩm định thiết kế về PCCC · Công trình cũ không đạt PCCC xử lý thế nào · PCCC nhà xưởng · Hub tiêu chuẩn & quy chuẩn PCCC.
Nội dung được kiểm chứng từ văn bản pháp luật và tiêu chuẩn PCCC hiện hành — xem phương pháp biên tập. Thấy thông tin chưa chính xác? Góp ý cho wiki.



