Mô tả
Giám sát hệ thống sprinkler là nhóm thiết bị điện cơ gắn trực tiếp lên đường ống, van và nguồn khí của hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler) để phát hiện dòng nước chảy, giám sát vị trí van, giám sát áp suất/khí nén và cảnh báo kịp thời cho tủ trung tâm báo cháy khi có sự cố hoặc khi hệ thống bị thao tác sai. PCCC.vn hiện là nhà phân phối chính thức tại Việt Nam của Potter Electric Signal Company (Mỹ) cho toàn bộ dòng thiết bị này: công tắc dòng chảy (flowswitch), công tắc giám sát van (supervisory switch), công tắc áp suất (pressure switch), bản chống ăn mòn và bản chống cháy nổ, cùng thiết bị giám sát tốc độ rò rỉ khí IntelliCheck.
Vì sao chọn thiết bị giám sát Potter
Potter Electric Signal Company (Mỹ) là một trong những hãng lâu đời nhất thế giới chuyên về thiết bị giám sát và báo hiệu cho hệ thống chữa cháy tự động, với dòng công tắc dòng chảy VSR được xem là tiêu chuẩn ngành tại Mỹ. Điểm chung của toàn bộ thiết bị Potter trong mục này:
- Đạt chứng nhận UL Listed, phần lớn có thêm FM Approved, CE, một số dòng có ULC (Canada), CSFM (California); phù hợp thiết kế theo NFPA 13, NFPA 25, NFPA 72.
- Vỏ chống thời tiết/tia UV, cấp bảo vệ từ NEMA 4 (IP54) đến NEMA 4X/6P (IP66/IP67) tùy dòng, phù hợp lắp trong nhà lẫn ngoài trời.
- Có đầy đủ 3 lớp lựa chọn theo môi trường lắp đặt: bản tiêu chuẩn, bản chống ăn mòn (CR/CRH) cho môi trường ẩm/hoá chất, và bản chống cháy nổ (EX/FEX) cho khu vực có nguy cơ cháy nổ (kho hoá chất, xăng dầu, khí đốt).
- Tuổi thọ sử dụng điển hình 10–15 năm, có tài liệu kỹ thuật/bản vẽ lắp đặt (submittal, BIM) đầy đủ phục vụ hồ sơ thiết kế và nghiệm thu công trình.
Lưu ý khi thiết kế tại Việt Nam: các chứng nhận UL/FM/CE nêu trên là chứng nhận quốc tế theo tiêu chuẩn Mỹ/châu Âu. Khi áp dụng cho công trình tại Việt Nam, đơn vị thiết kế/thẩm duyệt PCCC cần đối chiếu thêm với TCVN/QCVN hiện hành và yêu cầu cụ thể của cơ quan Cảnh sát PCCC quản lý công trình.
1. Công tắc dòng chảy (Flowswitches)
Lắp trực tiếp trên đường ống sprinkler ướt, phát hiện dòng nước chảy do đầu phun kích hoạt và gửi tín hiệu báo động về tủ trung tâm.
| Ảnh | Model | Chức năng | Cỡ ống | Ngưỡng kích hoạt | Tiếp điểm | Vỏ / Cấp bảo vệ | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
VSR Series (2″–10″) | Công tắc dòng chảy loại cánh gạt, có trễ (retard) 0–90 giây, tiêu chuẩn ngành | 2″–8″ (FM), đến 10″ (VSR-10) | 4–10 GPM (15–38 LPM) | 2×SPDT (Form C), 10A/125-250VAC | NEMA 4 / IP54 | UL, ULC, FM, LPC, CE, CSFM 0328-0001 |
![]() |
FSBS (Flowswitch Bypass Switch) | Công tắc bỏ qua (bypass) cho phép nạp nước hệ thống mà không kích báo động | Lắp hộp điện đôi ≥2″ sâu | — | 2.5A@120VAC / 350mA@30VDC | Trong nhà | UL Listed, theo NFPA 13 (2016) A.6.8.4 |
![]() |
VSR-AT (Auto-Test) | Công tắc dòng chảy điện tử, tự kiểm tra từ xa không cần xả nước thật, trễ điện tử 0–90 giây | 2″–8″, schedule 10–40 | ≥10 GPM (38 LPM) | 2×SPDT (Form C), 10A/125-250VAC | NEMA 4 / IP54 | UL, ULC, FM, CSFM 0328-0550 |
2. Công tắc giám sát van & cuộn solenoid (Supervisory Switches)
Giám sát vị trí mở/đóng của van chính hoặc trạng thái cuộn solenoid trên van xả tràn/preaction — phát hiện ngay khi có người vô tình hoặc cố ý đóng van, làm mất tác dụng của cả hệ thống.
| Ảnh | Model | Chức năng | Đối tượng giám sát | Tiếp điểm / nguồn | Vỏ / Cấp bảo vệ | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
CoilKeeper™ (CSS-10 / CSS-25) | Giám sát điện tử cuộn solenoid trên van preaction/deluge theo yêu cầu NFPA 13, có đèn báo lỗi hở/chập mạch | Cuộn solenoid van xả tràn | 24VDC, 1A@30VDC, tiếp điểm thường mở | NEMA 2 (trong nhà) | Dùng với van solenoid 24V UL Listed, theo NFPA 13/72, CSFM 0328-0522 |
![]() |
SignaLink™ Bridge (không dây) | Giám sát không dây mọi công tắc tiếp điểm khô (dòng chảy, van…), truyền tín hiệu 2.4GHz tới tủ báo cháy, tầm xa tới 800ft | Bất kỳ công tắc tiếp điểm khô (trừ thiết bị chống nổ) | Pin lithium, thời lượng ~1 năm | Chống UV/thời tiết, -40°F đến 150°F | UL 864 (bản 10), ULC S527, NFPA 13/13D/13R/72, CSFM 0328-0523 |
![]() |
OSYSU Series (OSYSU-1 / OSYSU-2) | Giám sát vị trí mở van cổng ty vặn ngoài OS&Y, nắp chống tháo cần dụng cụ chuyên dụng | Van OS&Y cỡ 1/2″–12″ | 1–2×SPDT (Form C), 10A/125-250VAC | NEMA 4X/6P (IP65/IP67), -40°F đến 140°F | UL, CUL, FM, CE, NFPA 13/13D/13R/72 |
3. Công tắc áp suất (Pressure Switches)
Giám sát áp suất nước hoặc khí/nitơ giám sát trong hệ thống khô (dry pipe), preaction, deluge — báo động khi áp suất tụt bất thường (nghi rò rỉ, vỡ đường ống) hoặc dùng làm tín hiệu dòng chảy gián tiếp.
| Ảnh | Model | Chức năng | Dải áp suất | Tiếp điểm | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
ATPS (Auto-Test Pressure Switch) | Tự động hoá kiểm tra áp suất cao/thấp theo NFPA 25, giảm thao tác thủ công, giám sát nhiệt độ riser | 0–275 psi (max hệ thống 300 psi) | 2A@30VDC | 0°F–140°F (-18°C–60°C) | Điều khiển từ xa qua ATC-1/ATC-4 |
![]() |
Advanced AMD (Air Maintenance Device) | Van điều áp tự động duy trì đúng áp suất khí/nitơ cho hệ thống khô & preaction, có bypass nạp nhanh sau bảo trì | Đầu ra 5–70 psi (đặt xưởng ~40 psi); vào tối đa 200 psi | — | 35°F–140°F (1.6°C–60°C) | Theo NFPA 13, NFPA 25 |
![]() |
PS10 Series (PS10-1 / PS10-2) | Công tắc áp suất phát hiện dòng chảy cho hệ ướt/khô/preaction/deluge, kiêm tín hiệu giám sát áp thấp | Chỉnh 4–15 psi (đặt xưởng 4–8 psi); max hệ thống 300 psi | 1–2×SPDT (Form C), 10.1A/125-250VAC | -40°F–140°F (-40°C–60°C) | UL, ULC, CSFM, FM, LPC, NYC MEA |
4. Bản chống ăn mòn (Corrosion Resistant Devices)
Cùng chức năng với bản tiêu chuẩn nhưng bổ sung phần cứng inox 316, lớp sơn tĩnh điện chống ăn mòn và cấp bảo vệ cao hơn — dùng cho môi trường ẩm ướt, ven biển, nhà máy hoá chất, xử lý nước thải.
| Ảnh | Model | Bản tiêu chuẩn tương ứng | Điểm khác biệt chống ăn mòn | Vỏ / Cấp bảo vệ | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|
![]() |
VSR-CR (2″–10″) | VSR Series | Phần cứng inox 316, đế & yên sơn tĩnh điện chống ăn mòn | NEMA 4X / IP66 (cao hơn NEMA 4 của bản thường) | UL, CUL, NFPA 13/13D/13R/72, CSFM 0328-0518, bảo hành 5 năm |
![]() |
OSYSU-CRH | OSYSU Series | Bổ sung phần cứng lắp đặt chống ăn mòn trên nền vỏ NEMA 4X sẵn có | NEMA 4X, van 1/2″–12″ | Chứng nhận theo nền tảng OSYSU (CSFM 0328-0010) |
![]() |
PCVS-CRH | PCVS Series (van post indicator / butterfly) | Phần cứng chống ăn mòn cho công tắc giám sát van post indicator/butterfly | NEMA 4X (IP65) / NEMA 6P (IP67) | UL, CUL, FM, CE, RoHS, CSFM 0328-0010 |
5. Thiết bị giám sát tốc độ rò rỉ khí (Leak Rate Monitor)
| Ảnh | Model | Chức năng | Thông số chính | Kết nối | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
![]() |
IntelliCheck™ | Tự động hoá kiểm tra tốc độ rò rỉ khí theo NFPA 13 & NFPA 25 cho hệ dry/preaction, giám sát áp suất, thời gian chạy máy nén và nhiệt độ môi trường | 24VDC/2.0A, áp suất tối đa 175 psi, tiếp điểm 1A@30VDC | Tương thích Potter IntelliView® để xem từ xa | Vỏ NEMA 2, trong nhà |
![]() |
Potter IntelliView® | Phần mềm/dashboard đám mây giám sát tủ báo cháy và hệ thống Potter từ xa qua Internet, hỗ trợ nhiều toà nhà | Ứng dụng iOS/Android + web dashboard | Kết nối qua Internet | Không phải thiết bị phần cứng lắp đặt |
6. Bản chống cháy nổ (Explosion Proof)
Phiên bản chống cháy nổ của các công tắc dòng chảy, áp suất và giám sát van ở trên, dùng cho khu vực phân vùng nguy hiểm cháy nổ theo Class/Division/Group (kho xăng dầu, khí đốt, hoá chất dễ cháy, hầm mỏ).
| Ảnh | Model | Bản tiêu chuẩn tương ứng | Phân vùng chống nổ | Vỏ / Cấp bảo vệ | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|
![]() |
VSR-FEX | VSR Series | Class I Div.1&2 Gr.C,D; Class II Div.1&2 Gr.E,F,G; Class III; Ex db IIB T6 | NEMA 4 / IP66 | Xem CSFM 0328-0140 |
![]() |
PS10-EX | PS10 Series | Ex db IIB T6 Gb; Class I Div.1 Gr.B,C,D; Class II Div.1 Gr.E,F,G; Class III Div.1 | IP66 / NEMA 4,9 | CENELEC DEMKO, ATEX, IECEx, UL/CUL, FM/ATEX, CE |
![]() |
PS40-EX | Công tắc áp suất giám sát cao/thấp, áp danh định 40 psi | Ex db IIB T6 Gb; Class I Div.1 Gr.B,C,D; Class II Div.1 Gr.E,F,G; Class III Div.1 | IP66 / NEMA 4,9 | CENELEC DEMKO, ATEX, IECEx, UL/CUL, FM/ATEX, CE |
![]() |
OSYSU-EX | OSYSU Series | Class I Div.1&2 Gr.C,D; Class II Div.1&2 Gr.E,F,G | NEMA 1, 7, 9 | UL Listed, CSA Certified, ATEX/IECEx |
![]() |
OSYSU-EX-O (ngoài trời) | OSYSU Series bản ngoài trời | Class I Div.1&2 Gr.C,D; Class II Div.1&2 Gr.E,F,G | NEMA 1,3,4,4X,6,6P,9,13 / IP66,IP67 | UL Listed, CSA Certified, ATEX/IECEx, NFPA 13/13D/13R/72 |
![]() |
PIVSU-EX | Công tắc giám sát van post indicator | Class I Div.1&2 Gr.C,D; Class II Div.1&2 Gr.E,F,G | NEMA 1, 7, 9 | UL Listed, CSA Certified, ATEX/IECEx, NFPA 13/13D/13R/72 |
![]() |
PIVSU-EX-O (ngoài trời) | Công tắc giám sát van post indicator/butterfly bản ngoài trời | Class I Div.1&2 Gr.C,D; Class II Div.1&2 Gr.E,F,G | NEMA 1,3,4,4X,6,6P,9,13 / IP66,IP67 | UL Listed, CSA Certified, ATEX/IECEx, NFPA 13/13D/13R/72 |
Tài liệu kỹ thuật
Datasheet gốc (tiếng Anh) của từng model có thể tải trực tiếp từ trang chính hãng Potter Electric Signal Company — PCCC.vn sẽ cập nhật bản dịch/host trực tiếp trên site trong đợt tiếp theo:
- VSR: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- FSBS: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- VSR-AT: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- CoilKeeper™: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- SignaLink™ Bridge: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- OSYSU Series: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- ATPS: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- Advanced AMD: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- PS10 Series: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- VSR-CR: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- PCVS-CRH: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- IntelliCheck™: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- Potter IntelliView®: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- VSR-FEX: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- PS10-EX: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- PS40-EX: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- OSYSU-EX: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- OSYSU-EX-O: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- PIVSU-EX: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
- PIVSU-EX-O: Tải PDF gốc (tiếng Anh)
Ứng dụng
- Chung cư, khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại — hệ sprinkler ướt cần giám sát dòng chảy và vị trí van chính.
- Nhà xưởng, kho lạnh, khu vực không sưởi ấm — hệ sprinkler khô/preaction cần giám sát áp suất khí và tự động test theo NFPA 25.
- Nhà máy hoá chất, kho xăng dầu, khí đốt, môi trường ăn mòn ven biển — bắt buộc dùng bản chống cháy nổ hoặc chống ăn mòn tương ứng.
- Công trình cần giám sát từ xa qua phần mềm (nhiều toà nhà, chủ đầu tư quản lý tập trung) — dùng IntelliCheck kết hợp IntelliView.
Lưu ý khi chọn & lắp đặt
- Chọn đúng cỡ ống và loại ống (schedule) theo bảng thông số — mỗi model UL Listed cho một dải cỡ ống/schedule cụ thể, lắp sai cỡ ống có thể không đạt độ nhạy yêu cầu.
- Khu vực có nguy cơ cháy nổ phải dùng đúng bản EX/FEX với phân vùng Class/Division/Group phù hợp — không thay thế bằng bản tiêu chuẩn dù cùng chức năng.
- Môi trường ẩm ướt, ven biển, hoá chất nên ưu tiên bản chống ăn mòn (CR/CRH) ngay từ đầu để tránh phải thay thế sớm.
- Thiết bị tự động test (VSR-AT, ATPS, IntelliCheck) cần bộ điều khiển phụ trợ (ATC-1/ATC-4) hoặc module relay/monitor tương thích tủ báo cháy — cần xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
- Lắp đặt phải do người có chuyên môn thực hiện đúng hướng dẫn của hãng và quy định PCCC hiện hành; ngắt nguồn trước khi thao tác để tránh nguy cơ điện giật.
Tiêu chuẩn áp dụng
Thiết bị Potter trong mục này được thiết kế phù hợp NFPA 13 (hệ thống sprinkler tự động), NFPA 25 (kiểm tra, thử nghiệm và bảo trì hệ thống chữa cháy), NFPA 72 (hệ thống báo cháy), mang chứng nhận UL/ULC Listed, phần lớn có thêm FM Approved và CE; một số dòng đạt thêm CSFM (California State Fire Marshal), ATEX/IECEx (bản chống nổ) và NYC MEA. Khi áp dụng cho công trình tại Việt Nam, đơn vị thiết kế cần đối chiếu thêm với TCVN/QCVN hiện hành và yêu cầu thẩm duyệt của cơ quan Cảnh sát PCCC quản lý địa bàn.
Mua thiết bị giám sát Potter ở đâu
PCCC.vn là nhà phân phối chính thức thiết bị giám sát hệ thống sprinkler Potter (Mỹ) tại Việt Nam. Liên hệ PCCC.vn để được báo giá và tư vấn chọn đúng model theo hồ sơ thiết kế công trình.
Xem thêm: các thiết bị giám sát hệ thống sprinkler khác · toàn bộ thiết bị PCCC Potter · đầu phun sprinkler





















