Công cụ dưới đây ước tính ASET (thời gian còn an toàn để thoát nạn) cho một đoạn hành lang không hút khói cơ khí, dựa theo phương trình khói tự đầy (smoke filling) cho đám cháy tăng trưởng t-bình phương tại NFPA 92:2024, mục 5.4.2.2b, đối chiếu ngưỡng biên khói tối thiểu 2 m theo QCVN 06:2022/BXD, Điều D.1.2. Công cụ mang tính tham khảo nhanh cho một đoạn hành lang thẳng, tiết diện đều — không thay thế hồ sơ tính toán chính thức khi trình thẩm duyệt PCCC.
Vì sao cần tính ASET cho hành lang không hút khói? Không ít hành lang được thiết kế miễn hút khói cơ khí theo QCVN 06:2022/BXD Điều D.3(e) — nhưng “miễn hút khói” không đồng nghĩa “miễn tính toán an toàn”. Khi có khói tràn vào (dù chỉ là rò rỉ qua khe cửa từ phòng bên cạnh), biên khói trong một hành lang không được rút bớt sẽ hạ xuống rất nhanh. Công cụ này giúp ước tính nhanh còn bao nhiêu thời gian trước khi biên khói chạm ngưỡng nguy hiểm, để đối chiếu với thời gian thoát nạn thực tế (RSET) của chính hành lang đó.
So với RSET để kết luận
Kết quả ASET ở trên chỉ là một nửa bài toán. Đối chiếu với RSET (thời gian thoát nạn thực tế cần thiết — phát hiện + báo động + phản ứng + di chuyển) của chính hành lang đang xét: nếu RSET nhỏ hơn ASET có biên an toàn hợp lý, phương án không hút khói cơ khí có cơ sở; nếu RSET bằng hoặc lớn hơn ASET, cần bổ sung giải pháp — rút ngắn hành lang, tăng tốc độ phát hiện cháy, hoặc chuyển sang hút khói cơ khí. Cách xác định RSET và nguyên tắc so sánh: xem mục “So sánh với RSET” trong bài ASET/RSET hành lang không hút khói.
Công thức tính toán chi tiết
Công cụ trên tính theo đúng Phương trình 5.4.2.2b (đơn vị SI) của NFPA 92:2024, mục 5.4.2, áp dụng cho đám cháy tăng trưởng t-bình phương khi không có quạt hút khói hoạt động:
z / H = 0,91 × [ t / ( tg2/5 × H4/5 × (A/H²)3/5 ) ]−1,45
Công cụ giải ngược phương trình trên theo t khi biết trước ngưỡng z cần đạt (mặc định 2 m theo Điều D.1.2 của QCVN 06:2022/BXD):
t = tg2/5 × H4/5 × (A/H²)3/5 × ( (z/H) / 0,91 )−1/1,45
Trong đó A lấy gần đúng bằng diện tích mặt bằng đoạn hành lang (chiều dài × chiều rộng). Phương trình chỉ có giá trị trong khoảng áp dụng A/H² từ 0,9 đến 23 và z/H > 0,2 — công cụ tự động cảnh báo khi thông số nhập vào vượt khoảng này.
Bảng thời gian tăng trưởng chuẩn (tg, theo Bảng B.7.1 của NFPA 92 — thời gian để đám cháy đạt công suất toả nhiệt 1.055 kW):
| Tốc độ tăng trưởng | t_g (giây) |
|---|---|
| Rất nhanh (ultra-fast) | 75 |
| Nhanh (fast) | 150 |
| Trung bình (medium) | 300 |
| Chậm (slow) | 600 |
Phương pháp tính đối chiếu cùng kỹ sư Lê Ngọc Tùng. Để nhận hướng dẫn chi tiết cho công trình cụ thể, vui lòng liên hệ ĐT/Zalo: 0989.198.358.
Lưu ý: Kết quả chỉ mang tính tham khảo nhanh cho một đoạn hành lang thẳng, tiết diện đều, một nguồn khói đơn giản. Với hành lang thực tế (gấp khúc, tiết diện thay đổi, nhiều nguồn khói, ảnh hưởng gió/áp suất) cần áp dụng đầy đủ Chương 5 NFPA 92 hoặc mô hình CFD, và phải do kỹ sư PCCC có kinh nghiệm thực hiện. Công cụ không thay thế hồ sơ luận chứng kỹ thuật khi trình thẩm duyệt theo Điều D.1.7 của QCVN 06:2022/BXD.
